Renault Master 3 2.3 DCI bán





RENAULT MASTER Grand Confort F3500 L3H3 2.3 dCi - 145 III FOURGON Fourgon L3H3 Traction PHASE 3
26 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 789 881 243 VND
- ≈ 30 389 USD





RENAULT Master 2,3 DCI
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 985 500 VND
- ≈ 16 889 USD





RENAULT - MASTER 2.3 DCI - COMMERCIAL VEHICLE
2 000EUR
- ≈ 58 531 400 VND
- ≈ 2 251 USD





RENAULT - MASTER FURGON 2.3 DCI - VAN
2 250EUR
- ≈ 65 847 825 VND
- ≈ 2 533 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master III 2.3 dCi 180 FWD
2 310EUR
- ≈ 67 603 767 VND
- ≈ 2 600 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 FRIGO
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 803 860 VND
- ≈ 11 034 USD





Renault Master T33 2.3 dCi 150pk L1H2 Automaat Energy Comfort Airco/Navi
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 217 865 VND
- ≈ 21 899 USD





Renault Master T33 2.3 dCi 135pk L2H2 Comfort Airco/Cruise Control 04-20
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 483 565 VND
- ≈ 23 025 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master III 2.3 dCi 125 FWD





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 614 287 043 VND
- ≈ 23 633 USD





Renault Master 2.3 dCi Airco Dubbel Cabine





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER...
33 445,38EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 978 791 336,5 VND
- ≈ 37 657,39 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 2.3 dCi 125 dob.kab





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 758 450 VND
- ≈ 9 570 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 199 030 VND
- ≈ 8 895 USD





RENAULT MASTER 2.3 DCI CESTA ELEVADORA PORTAPERSONAS
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 951 135 250 VND
- ≈ 36 593 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 826 565 VND
- ≈ 11 766 USD





RENAULT Master III 2.3 DCI 125 FRIGO + HAYON
17 290EUR
- ≈ 506 003 953 VND
- ≈ 19 467 USD





Renault Master 2.3 DCi 170KM / PONY / Serviced!
9 207EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 449 299 VND
- ≈ 10 366 USD





Renault Master 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang
Renault Master 3 2.3 DCI bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 39), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 16), Pháp (Khuyến mãi: 13), Đức (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 645–1 554 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 123–170 |
| Giá, EUR | 1 550–36 450 |
| Năm | 2011–2024 |
| Số dặm km | 2 020–345 530 |
| Năm đăng ký | 2013–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master III 2.3 dCi 180 FWD | 2 310 EUR | |
| Renault Master T35 2.3 dCi 130pk E6 L2H1 D.C. Open Laadbak + HIAB 013T K | năm sản xuất: 2016, số dặm: 111887 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 910 kg | 19 450 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135pk L2 D.C. Open Laadbak Airco/Navi 05-2020 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 12626 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1160 kg | 26 450 EUR |
| Renault Master Plancher T35 2.3 DCI 150PK Lowliner Bakwagen Airco Cruise Control Camera Foodtruck Meubelbak Paardenwagen | năm sản xuất: 2022, số dặm: 185818 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1140 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 12 445 EUR |
| Renault Master doka 7-osobowy Dubel 2.3dCi-125KM Brygadówka | năm sản xuất: 2013, số dặm: 217400 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực | 7 526 EUR |
| Renault Master Plancher T35 2.3 DCI 150PK Lowliner Bakwagen Airco Cruise Control Camera Foodtruck Meubelbak Paardenwagen | năm sản xuất: 2022, số dặm: 196864 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1140 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 945 EUR |
| RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L2H2ECDC - COMMERCIAL VEHICLE | 2 500 EUR | |
| Renault Master Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise Navi Side Bar Ca | năm sản xuất: 2020, số dặm: 187664 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực | 15 950 EUR |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 27341 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 13 700 EUR |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 198098 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 8 500 EUR |



