Renault Master 2.3 DCI bán





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 743 567 VND
- ≈ 23 882 USD





RENAULT - MASTER FURGON 2.3 DCI - VAN
2 250EUR
- ≈ 66 539 925 VND
- ≈ 2 560 USD





Renault Master 2.3 DCI 125





Renault Master 2.3 DCI 150





Renault Master III 2.3 dCi 150 FWD
1 770EUR
- ≈ 52 344 741 VND
- ≈ 2 013 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 2.3 DCI 135 FRIGO
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 818 340 VND
- ≈ 11 150 USD





Renault Master 2.3 dCi Airco Dubbel Cabine





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER...
33 445,38EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 989 079 018,5 VND
- ≈ 38 053,05 USD





Renault Master 2.3 dCi 125 dob.kab


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 292 775 670 VND
- ≈ 11 264 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 202 370 VND
- ≈ 10 126 USD





RENAULT MASTER 2.3 DCI CESTA ELEVADORA PORTAPERSONAS
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 132 250 VND
- ≈ 36 977 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 L3H2
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 590 205 VND
- ≈ 15 758 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 040 985 VND
- ≈ 11 889 USD
RENAULT MASTER MM35 2.3 DCI 100PS





Renault Master 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang





Renault Master RT 2.3 DCI TURBO 150CV
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 319 400 VND
- ≈ 20 480 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER 2.3 DCI FRIGORIFICA 135 CV - 3.5T
22 500EUR
- ≈ 665 399 250 VND
- ≈ 25 600 USD





Renault Master 2.3 dCi A/C Hoog Maxi Lang
RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS
Renault Master 2.3 DCI bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 37), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 15), Đức (Khuyến mãi: 10), Pháp (Khuyến mãi: 9), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 645–1 554 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 123–150 |
| Giá, EUR | 590–32 500 |
| Năm | 2011–2024 |
| Số dặm km | 7 608–345 530 |
| Năm đăng ký | 2013–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 2.3 DCI 135 FRIGO | năm sản xuất: 2020, số dặm: 207911 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 615 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 9 800 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 11-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 23084 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1079 kg | 29 450 EUR |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18643 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 000 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135pk L2 D.C. Open Laadbak Airco/Navi 05-2020 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 12626 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1160 kg | 26 450 EUR |
| Renault Master Plancher T35 2.3 DCI 150PK Lowliner Bakwagen Airco Cruise Control Camera Foodtruck Meubelbak Paardenwagen | năm sản xuất: 2022, số dặm: 196864 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1140 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 945 EUR |
| Renault Master 2.3 DCI 130PK Kipper Dubbellucht Kist 3,5t Trekhaak Airco Cruise Control Tipper Benne | năm sản xuất: 2021, số dặm: 64304 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 645 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 20 745 EUR |
| RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 122630 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 20 990 EUR |
| 2014 - RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L2H2 - COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2014 | 590 EUR |
| Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Klima długi i wysoki | năm sản xuất: 2015, số dặm: 221700 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 9 123 EUR |
| Renault master 2.3 DCI 125 - plancher cabine nu L2 - TVA RECUPERABLE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 175000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 135 mã lực | 8 300 EUR |



