Phụ tùng
2015 Năm, hộp số: tự động

Tìm thấy kết quả: 22
Cho leasing:
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
2015
Volvo FM4 Volvo Sleeper Cab L2H1 20383477 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 Volvo Sleeper Cab L2H1 20383477 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 Volvo Sleeper Cab L2H1 20383477 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 Volvo Sleeper Cab L2H1 20383477 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 Volvo Sleeper Cab L2H1 20383477 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Volvo FM4 Volvo Sleeper Cab L2H1 20383477

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 20383477,20497828,20425485,20383478,20383428,85140129,82289824,20398024,20498700,3092140,20959997,3092141,3092133,21559098,21559100
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu G0000536-201238

8 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 258 443 780 VND
  • ≈ 10 000 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 20383477,20497828,20425485,20383478,20383428,85140129,82289824,20398024,20498700,3092140,20959997,3092141,3092133,21559098,21559100
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Arocs Mercedes G230-12 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0012603600,9602606723,9602610901,9602606012,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23228874 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G1506-199276

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 114 061 780 VND
  • ≈ 4 413 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0012603600,9602606723,9602610901,9602606012,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23228874 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0006000101,0006001005,9606100717,9606400309,9606301807,9606301607,9606161066,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 640 03 09,A 960 640 0309,A9606400309,960 640 03 09,A 960 630 18 07,A 960 630 1807,A9606301807,960 630 18 07,A 960 630 16 07,A 960 630 1607,A9606301607,960 630 16 07,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66228874 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G1404-199281

7 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 229 567 380 VND
  • ≈ 8 883 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0006000101,0006001005,9606100717,9606400309,9606301807,9606301607,9606161066,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 640 03 09,A 960 640 0309,A9606400309,960 640 03 09,A 960 630 18 07,A 960 630 1807,A9606301807,960 630 18 07,A 960 630 16 07,A 960 630 1607,A9606301607,960 630 16 07,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66228874 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Allison CF Euro 6 DAF 6MD3200 Versnellingsbak 1868958

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Allison CF Euro 6OEM: 1868958190 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G1607-197923

3 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 99 623 580 VND
  • ≈ 3 854 USD
2015Cho mẫu xe: Allison CF Euro 6OEM: 1868958190 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 1972667,1682172,1781123,1844135,1843443,1927063,1355342,1844134,1972663,2031971,1972636,1972637,2013609,G0773190 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G0773-197928

8 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 244 005 580 VND
  • ≈ 9 441 USD
2015Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 1972667,1682172,1781123,1844135,1843443,1927063,1355342,1844134,1972663,2031971,1972636,1972637,2013609,G0773190 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G281-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606523,9602612429,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 261 24 29,A 960 261 2429,A9602612429,960 261 24 29,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12658197 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu G0945-196952

4 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 122 724 700 VND
  • ≈ 4 748 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606523,9602612429,9602607511,9602605712,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 65 23,A 960 260 6523,A9602606523,960 260 65 23,A 960 261 24 29,A 960 261 2429,A9602612429,960 261 24 29,A 960 260 75 11,A 960 260 7511,A9602607511,960 260 75 11,A 960 260 57 12,A 960 260 5712,A9602605712,960 260 57 12658197 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault C-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Renault C-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Renault C-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Renault C-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Renault C-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Renault C-Serie AT2412E Optidrive Versnellingsbak G0000416

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Renault C-SerieOEM: G0000416,7403190712,7421392880,7485001827,21392880,21392878,7421392878839738 km
Hà lan, Veghel

1 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 50 533 700 VND
  • ≈ 1 955 USD
2015Cho mẫu xe: Renault C-SerieOEM: G0000416,7403190712,7421392880,7485001827,21392880,21392878,7421392878839738 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 1757949 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania R-Serie GRS905 Opticruise Versnellingsbak 1757949

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 1757949,2151357,576455,2292434,1790587,576499,2444692,2099587,2119660,2785952,2495901,576477,74530590,175642,175.642812000 km
Hà lan, Veghel

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 85 185 380 VND
  • ≈ 3 296 USD
2015Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 1757949,2151357,576455,2292434,1790587,576499,2444692,2099587,2119660,2785952,2495901,576477,74530590,175642,175.642812000 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH16 (FH4) Volvo ATO3112E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH16 (FH4) Volvo ATO3112E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH16 (FH4) Volvo ATO3112E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH16 (FH4) Volvo ATO3112E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH16 (FH4) Volvo ATO3112E I-Shift Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH16 (FH4) Volvo ATO3112E I-Shift Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FH16 (FH4)OEM: 20483506,85002008,3190723,7422550742,7485002008,7403190874,85001812,85002279,22550742,3190874,7420483506515725 km
Hà lan, Veghel

3 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 99 623 580 VND
  • ≈ 3 854 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FH16 (FH4)OEM: 20483506,85002008,3190723,7422550742,7485002008,7403190874,85001812,85002279,22550742,3190874,7420483506515725 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH16 (FH4) Volvo Globetrotter XL L2H3 82271702 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FH16 (FH4) Volvo Globetrotter XL L2H3 82271702 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FH16 (FH4) Volvo Globetrotter XL L2H3 82271702 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FH16 (FH4) Volvo Globetrotter XL L2H3 82271702 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FH16 (FH4) Volvo Globetrotter XL L2H3 82271702 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

Volvo FH16 (FH4) Volvo Globetrotter XL L2H3 82271702

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FH16 (FH4)OEM: 82271702,82198658,85135366,82423324,82423323,82311230,82271700,85154080,82214281,82214429,23844927,23844675,84412728,82216005,82218397,84223907,84490372,84223986,23850289515725 km
Hà lan, Veghel

12 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 373 949 380 VND
  • ≈ 14 469 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FH16 (FH4)OEM: 82271702,82198658,85135366,82423324,82423323,82311230,82271700,85154080,82214281,82214429,23844927,23844675,84412728,82216005,82218397,84223907,84490372,84223986,23850289515725 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 Volvo SPO2812 I-Shift Dual Clutch Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 Volvo SPO2812 I-Shift Dual Clutch Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 Volvo SPO2812 I-Shift Dual Clutch Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 Volvo SPO2812 I-Shift Dual Clutch Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 Volvo SPO2812 I-Shift Dual Clutch Versnellingsbak 20483506 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Volvo FH4 Volvo SPO2812 I-Shift Dual Clutch Versnellingsbak 20483506

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,85001837,3190740,7422550742,22550742,85002301,60150964,7420483506,85002559918419 km
Hà lan, Veghel

3 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 114 061 780 VND
  • ≈ 4 413 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20483506,85001837,3190740,7422550742,22550742,85002301,60150964,7420483506,85002559918419 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20497836 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20497836 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20497836 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20497836 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20497836 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FH4 AT2612E I-Shift Versnellingsbak 20497836

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20497836,3190717,85001806,20790787,20483506,7403190717,7485001806,7420790787,7422550742,85002138,21103393,22550742,21240549,7421240549,7420483506,21226321,21330710,7421572527,21572527,21497776,7422327658,22327658,21621995,7422684067,21671429,22684067,21679941,21982721,22538397,23003679,2.33235,2.332361222636 km
Hà lan, Veghel

1 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 50 533 700 VND
  • ≈ 1 955 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 20497836,3190717,85001806,20790787,20483506,7403190717,7485001806,7420790787,7422550742,85002138,21103393,22550742,21240549,7421240549,7420483506,21226321,21330710,7421572527,21572527,21497776,7422327658,22327658,21621995,7422684067,21671429,22684067,21679941,21982721,22538397,23003679,2.33235,2.332361222636 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes AtegoOEM: 0012603600,9722611401,9722611303,9722613001,9672611203,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 972 261 14 01,A 972 261 1401,A9722611401,972 261 14 01,A 972 261 13 03,A 972 261 1303,A9722611303,972 261 13 03,A 972 261 30 01,A 972 261 3001,A9722613001,972 261 30 01,A 967 261 12 03,A 967 261 1203,A9672611203,967 261 12 03296119 km
Hà lan, Veghel

3 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 93 848 300 VND
  • ≈ 3 631 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes AtegoOEM: 0012603600,9722611401,9722611303,9722613001,9672611203,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 972 261 14 01,A 972 261 1401,A9722611401,972 261 14 01,A 972 261 13 03,A 972 261 1303,A9722611303,972 261 13 03,A 972 261 30 01,A 972 261 3001,A9722613001,972 261 30 01,A 967 261 12 03,A 967 261 1203,A9672611203,967 261 12 03296119 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Mercedes-Benz Atego Mercedes G70-6 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes AtegoOEM: 0012603600,9722611401,9722611303,9722613001,9672611203,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 972 261 14 01,A 972 261 1401,A9722611401,972 261 14 01,A 972 261 13 03,A 972 261 1303,A9722611303,972 261 13 03,A 972 261 30 01,A 972 261 3001,A9722613001,972 261 30 01,A 967 261 12 03,A 967 261 1203,A9672611203,967 261 12 03476881 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu G2003-179205

2 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 64 971 900 VND
  • ≈ 2 514 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes AtegoOEM: 0012603600,9722611401,9722611303,9722613001,9672611203,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 972 261 14 01,A 972 261 1401,A9722611401,972 261 14 01,A 972 261 13 03,A 972 261 1303,A9722611303,972 261 13 03,A 972 261 30 01,A 972 261 3001,A9722613001,972 261 30 01,A 967 261 12 03,A 967 261 1203,A9672611203,967 261 12 03476881 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G140-8 Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes Antos MP4OEM: 0012603600,9402611403,9402602111,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 940 261 14 03,A 940 261 1403,A9402611403,940 261 14 03,A 940 260 21 11,A 940 260 2111,A9402602111,940 260 21 11427926 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu G1339-179199

3 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 93 848 300 VND
  • ≈ 3 631 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes Antos MP4OEM: 0012603600,9402611403,9402602111,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 940 261 14 03,A 940 261 1403,A9402611403,940 261 14 03,A 940 260 21 11,A 940 260 2111,A9402602111,940 260 21 11427926 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF DAF CF EURO 6 12AS2130 TD - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF DAF CF EURO 6 12AS2130 TD - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF DAF CF EURO 6 12AS2130 TD - Hộp số cho Xe tải: hình 3
DAF DAF CF EURO 6 12AS2130 TD - Hộp số cho Xe tải: hình 4
DAF DAF CF EURO 6 12AS2130 TD - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

DAF DAF CF EURO 6 12AS2130 TD

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: DAF CF
Ba Lan, Prochowice
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu 12AS2130TD 1912113

600EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 17 325 840 VND
  • ≈ 670 USD
2015Cho mẫu xe: DAF CF
Ba Lan, Prochowice
Liên hệ người bán
Volvo FE Volvo Day Cab L1H1 85112043 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FE Volvo Day Cab L1H1 85112043 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FE Volvo Day Cab L1H1 85112043 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FE Volvo Day Cab L1H1 85112043 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FE Volvo Day Cab L1H1 85112043 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Volvo FE Volvo Day Cab L1H1 85112043

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FEOEM: 85112043,85112049,85145283,20718765,20737044,82423902,82423907,60000010,85154080,5600464640,5600461297,5600745791,5010609494,5010609498,7482423902,7482423907113791 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu G1415-175100

2 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 70 747 180 VND
  • ≈ 2 737 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FEOEM: 85112043,85112049,85145283,20718765,20737044,82423902,82423907,60000010,85154080,5600464640,5600461297,5600745791,5010609494,5010609498,7482423902,7482423907113791 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606723,9602608711,9602610626,9602610901,9602603723,9602606012,9602618603,9602603912,9472616203,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 87 11,A 960 260 8711,A9602608711,960 260 87 11,A 960 261 06 26,A 960 261 0626,A9602610626,960 261 06 26,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 260 37 23,A 960 260 3723,A9602603723,960 260 37 23,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 261 86 03,A 960 261 8603,A9602618603,960 261 86 03,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 947 261 62 03,A 947 261 6203,A9472616203,947 261 62 03,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23743000 km
Hà lan, Veghel

1 550EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 44 758 420 VND
  • ≈ 1 731 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 0012603600,9602606723,9602608711,9602610626,9602610901,9602603723,9602606012,9602618603,9602603912,9472616203,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 87 11,A 960 260 8711,A9602608711,960 260 87 11,A 960 261 06 26,A 960 261 0626,A9602610626,960 261 06 26,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 260 37 23,A 960 260 3723,A9602603723,960 260 37 23,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 261 86 03,A 960 261 8603,A9602618603,960 261 86 03,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 947 261 62 03,A 947 261 6203,A9472616203,947 261 62 03,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23743000 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Antos MP4 Mercedes G211-12 KL Powershift 3 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes Antos MP4OEM: 0012603600,9602606723,9602609611,9602610926,9602610901,9602619003,9602606012,9602605023,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 96 11,A 960 260 9611,A9602609611,960 260 96 11,A 960 261 09 26,A 960 261 0926,A9602610926,960 261 09 26,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 261 90 03,A 960 261 9003,A9602619003,960 261 90 03,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 50 23,A 960 260 5023,A9602605023,960 260 50 23,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23765071 km
Hà lan, Veghel

2 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 79 410 100 VND
  • ≈ 3 072 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes Antos MP4OEM: 0012603600,9602606723,9602609611,9602610926,9602610901,9602619003,9602606012,9602605023,9602603912,9602608511,9602605923,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 960 260 67 23,A 960 260 6723,A9602606723,960 260 67 23,A 960 260 96 11,A 960 260 9611,A9602609611,960 260 96 11,A 960 261 09 26,A 960 261 0926,A9602610926,960 261 09 26,A 960 261 09 01,A 960 261 0901,A9602610901,960 261 09 01,A 960 261 90 03,A 960 261 9003,A9602619003,960 261 90 03,A 960 260 60 12,A 960 260 6012,A9602606012,960 260 60 12,A 960 260 50 23,A 960 260 5023,A9602605023,960 260 50 23,A 960 260 39 12,A 960 260 3912,A9602603912,960 260 39 12,A 960 260 85 11,A 960 260 8511,A9602608511,960 260 85 11,A 960 260 59 23,A 960 260 5923,A9602605923,960 260 59 23765071 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 Volvo PT2106 Powertronic Versnellingsbak 85001891 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 Volvo PT2106 Powertronic Versnellingsbak 85001891 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 Volvo PT2106 Powertronic Versnellingsbak 85001891 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 Volvo PT2106 Powertronic Versnellingsbak 85001891 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 Volvo PT2106 Powertronic Versnellingsbak 85001891 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FM4 Volvo PT2106 Powertronic Versnellingsbak 85001891

Hộp số cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 85001891,21250806,748500189188570 km
Hà lan, Veghel

8 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 258 443 780 VND
  • ≈ 10 000 USD
2015Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 85001891,21250806,748500189188570 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2
T1 new listing page - Phụ tùng
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.