Mua Ngõng moay ơ tại Truck1 Việt Nam

Ngõng moay ơ

Tìm thấy kết quả: 402
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 21
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
New Holland T7000 T7030 Kosz Satelitów Zwrotnicy Obudowa Układu Planetarnego CZĘŚCI 5181054 - Ngõng moay ơ cho Máy móc nông nghiệp: hình 1

New Holland T7000 T7030 Kosz Satelitów Zwrotnicy Obudowa Układu Planetarnego CZĘŚCI 5181054

Ngõng moay ơ cho Máy móc nông nghiệp
Ba Lan, Jastrzębniki
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu K23646

858EUR

  • ≈ 26 001 003 VND
  • ≈ 997 USD
Ba Lan, Jastrzębniki
Liên hệ người bán
New Holland T7000 T7030 Kosz Satelitów Zwrotnicy Obudowa Układu Planetarnego CZĘŚCI 5181054 - Ngõng moay ơ cho Máy móc nông nghiệp: hình 1

New Holland T7000 T7030 Kosz Satelitów Zwrotnicy Obudowa Układu Planetarnego CZĘŚCI 5181054

Ngõng moay ơ cho Máy móc nông nghiệp
Ba Lan, Jastrzębniki
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu K23637

858EUR

  • ≈ 26 001 003 VND
  • ≈ 997 USD
Ba Lan, Jastrzębniki
Liên hệ người bán
Liebherr APL-B 765 - Ngõng moay ơ cho Máy xúc: hình 1

Liebherr APL-B 765

Ngõng moay ơ cho Máy xúc
2005OEM: 7014932 10333390
Ba Lan, Tomaszów Lubelski
Được phát hành: 3Ngày
Hỏi giá
2005OEM: 7014932 10333390
Ba Lan, Tomaszów Lubelski
Liên hệ người bán
John Deere 8360R Przegub Zwrotnica Koła Przedniego Lewa Korpus Zwrotnicy CZĘŚCI R259482 - Ngõng moay ơ cho Máy móc nông nghiệp: hình 1

John Deere 8360R Przegub Zwrotnica Koła Przedniego Lewa Korpus Zwrotnicy CZĘŚCI R259482

Ngõng moay ơ cho Máy móc nông nghiệp
Ba Lan, Jastrzębniki
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu K23608

1 507EUR

  • ≈ 45 668 429 VND
  • ≈ 1 751 USD
Ba Lan, Jastrzębniki
Liên hệ người bán
MAN TGL TGM Euro 4,5,6 8.180 8.210 12.240 12.250 12.290 Wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 1
MAN TGL TGM Euro 4,5,6 8.180 8.210 12.240 12.250 12.290 Wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 2
MAN TGL TGM Euro 4,5,6 8.180 8.210 12.240 12.250 12.290 Wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 3
MAN TGL TGM Euro 4,5,6 8.180 8.210 12.240 12.250 12.290 Wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 4
MAN TGL TGM Euro 4,5,6 8.180 8.210 12.240 12.250 12.290 Wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

MAN TGL TGM Euro 4,5,6 8.180 8.210 12.240 12.250 12.290 Wysyłka Zwrotnica

Ngõng moay ơ cho Xe tải
Ba Lan, Rzędowice
Được phát hành: 12Ngày
Hỏi giá
Ba Lan, Rzędowice
Liên hệ người bán
Man Tgl 8.180 12.210 odbiór 7 dni lub wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 1
Man Tgl 8.180 12.210 odbiór 7 dni lub wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 2
Man Tgl 8.180 12.210 odbiór 7 dni lub wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 3
Man Tgl 8.180 12.210 odbiór 7 dni lub wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 4
Man Tgl 8.180 12.210 odbiór 7 dni lub wysyłka Zwrotnica - Ngõng moay ơ cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Man Tgl 8.180 12.210 odbiór 7 dni lub wysyłka Zwrotnica

Ngõng moay ơ cho Xe tải
Ba Lan, Rzędowice
Được phát hành: 12Ngày
Hỏi giá
Ba Lan, Rzędowice
Liên hệ người bán
Knuckle, R.H. for Caterpillar - Ngõng moay ơ cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 1
Knuckle, R.H. for Caterpillar - Ngõng moay ơ cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 2
Knuckle, R.H. for Caterpillar - Ngõng moay ơ cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 3
Knuckle, R.H. for Caterpillar - Ngõng moay ơ cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 4
Knuckle, R.H. for Caterpillar - Ngõng moay ơ cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Knuckle, R.H. for Caterpillar

Ngõng moay ơ cho Thiết bị xử lý vật liệu
MớiCho mẫu xe: CaterpillarOEM: 9144325400
Mới
Hà lan, Haaksbergen
Được phát hành: 13NgàySố tham chiếu 181457

150EUR

  • ≈ 4 545 630 VND
  • ≈ 174 USD
MớiCho mẫu xe: CaterpillarOEM: 9144325400
Mới
Hà lan, Haaksbergen
Liên hệ người bán
Liebherr LT 1090 Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Liebherr LT 1090 Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Liebherr LT 1090 Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Liebherr LT 1090 Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Liebherr LT 1090 Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Liebherr LT 1090 Steering knuckle 16 holes

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: Liebherr LT 1090
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu LB 703 885
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Liebherr LT 1090
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Grove GMK Steering knuckle 16 holes

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: Megatrack
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu AK 000 163
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Megatrack
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Terex AC 155, AC 205 Steering knuckle 16 holes 78048273 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Terex AC 155, AC 205 Steering knuckle 16 holes 78048273 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Terex AC 155, AC 205 Steering knuckle 16 holes 78048273 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Terex AC 155, AC 205 Steering knuckle 16 holes 78048273 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Terex AC 155, AC 205 Steering knuckle 16 holes 78048273 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Terex AC 155, AC 205 Steering knuckle 16 holes 78048273

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: Terex AC 205OEM: 78048273
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu LB 703 846
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Terex AC 205OEM: 78048273
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Liebherr LTM 1050-1 steering knuckle 16 holes axle 3 left 571316808, 571316708 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Liebherr LTM 1050-1 steering knuckle 16 holes axle 3 left 571316808, 571316708 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Liebherr LTM 1050-1 steering knuckle 16 holes axle 3 left 571316808, 571316708 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Liebherr LTM 1050-1 steering knuckle 16 holes axle 3 left 571316808, 571316708 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Liebherr LTM 1050-1 steering knuckle 16 holes axle 3 left 571316808, 571316708 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Liebherr LTM 1050-1 steering knuckle 16 holes axle 3 left 571316808, 571316708

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: Liebherr LTM 1050-1OEM: 571316808, 571316708
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu TA 000 150
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Liebherr LTM 1050-1OEM: 571316808, 571316708
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Grove GMK Steering knuckle 16 holes - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Grove GMK Steering knuckle 16 holes

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: Grove GMK
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu LB 703 864
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Grove GMK
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Grove GMK 3055 Steering knuckle 16 holes axle 2 right 03078842, 03324284, 03006271 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Grove GMK 3055 Steering knuckle 16 holes axle 2 right 03078842, 03324284, 03006271 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Grove GMK 3055 Steering knuckle 16 holes axle 2 right 03078842, 03324284, 03006271 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Grove GMK 3055 Steering knuckle 16 holes axle 2 right 03078842, 03324284, 03006271 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Grove GMK 3055 Steering knuckle 16 holes axle 2 right 03078842, 03324284, 03006271 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Grove GMK 3055 Steering knuckle 16 holes axle 2 right 03078842, 03324284, 03006271

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: GroveOEM: 03078842, 03324284, 03006271
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu AK 000 159
Hỏi giá
Cho mẫu xe: GroveOEM: 03078842, 03324284, 03006271
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Liebherr Swivel Yoke - Ngõng moay ơ: hình 1
Liebherr Swivel Yoke - Ngõng moay ơ: hình 2
Liebherr Swivel Yoke - Ngõng moay ơ: hình 3

Liebherr Swivel Yoke

Ngõng moay ơ
Cho mẫu xe: LiebherrOEM: 9276488
Hà lan, Ede
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 9073229

850EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 25 758 570 VND
  • ≈ 987 USD
Cho mẫu xe: LiebherrOEM: 9276488
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Kessler Steering knuckle - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 1
Kessler Steering knuckle - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 2
Kessler Steering knuckle - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 3
Kessler Steering knuckle - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 4
Kessler Steering knuckle - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Kessler Steering knuckle

Ngõng moay ơ cho Cần cẩu
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu LB 703 825
Hỏi giá
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Liebherr LTM 1160/2 Steering knuckle 16 holes axle 4 571480608, 571480508 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 1
Liebherr LTM 1160/2 Steering knuckle 16 holes axle 4 571480608, 571480508 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 2
Liebherr LTM 1160/2 Steering knuckle 16 holes axle 4 571480608, 571480508 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 3
Liebherr LTM 1160/2 Steering knuckle 16 holes axle 4 571480608, 571480508 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 4
Liebherr LTM 1160/2 Steering knuckle 16 holes axle 4 571480608, 571480508 - Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Liebherr LTM 1160/2 Steering knuckle 16 holes axle 4 571480608, 571480508

Ngõng moay ơ cho Cẩu bánh lốp
Cho mẫu xe: Liebherr LTM 1160/2OEM: 571480608, 571480508
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu AK 000 189b
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Liebherr LTM 1160/2OEM: 571480608, 571480508
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
FAUN ATF 45-3 Steering knuckle 16 holes axle 3 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 1
FAUN ATF 45-3 Steering knuckle 16 holes axle 3 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 2
FAUN ATF 45-3 Steering knuckle 16 holes axle 3 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 3
FAUN ATF 45-3 Steering knuckle 16 holes axle 3 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 4
FAUN ATF 45-3 Steering knuckle 16 holes axle 3 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

FAUN ATF 45-3 Steering knuckle 16 holes axle 3

Ngõng moay ơ cho Cần cẩu
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu LB 703 852
Hỏi giá
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Liebherr LTM 1090 Steering knuckle 12 holes axle 3 570116708 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 1
Liebherr LTM 1090 Steering knuckle 12 holes axle 3 570116708 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 2
Liebherr LTM 1090 Steering knuckle 12 holes axle 3 570116708 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 3
Liebherr LTM 1090 Steering knuckle 12 holes axle 3 570116708 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 4
Liebherr LTM 1090 Steering knuckle 12 holes axle 3 570116708 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Liebherr LTM 1090 Steering knuckle 12 holes axle 3 570116708

Ngõng moay ơ cho Cần cẩu
OEM: 570116708
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu LB 703 899
Hỏi giá
OEM: 570116708
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
PPM 280 ATT Steering knuckle 16 holes axle 1 L2548594 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 1
PPM 280 ATT Steering knuckle 16 holes axle 1 L2548594 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 2
PPM 280 ATT Steering knuckle 16 holes axle 1 L2548594 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 3
PPM 280 ATT Steering knuckle 16 holes axle 1 L2548594 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 4
PPM 280 ATT Steering knuckle 16 holes axle 1 L2548594 - Ngõng moay ơ cho Cần cẩu: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

PPM 280 ATT Steering knuckle 16 holes axle 1 L2548594

Ngõng moay ơ cho Cần cẩu
OEM: L2548594
Hà lan, Sassenheim
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu E 000 158
Hỏi giá
OEM: L2548594
Hà lan, Sassenheim
Liên hệ người bán
Liebherr Swivel Yoke - Ngõng moay ơ: hình 1
Liebherr Swivel Yoke - Ngõng moay ơ: hình 2

Liebherr Swivel Yoke

Ngõng moay ơ
OEM: 9003211
Hà lan, Ede
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 10131410

165EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 000 193 VND
  • ≈ 191 USD
OEM: 9003211
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
1 / 21
1234567...21
Trang 1 trong số 21

Ngõng moay ơ: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

CLAAS, FENDT, GROVE, JOHN DEERE, LIEBHERR

Địa điểm mua hàng chính

Ba Lan (Khuyến mãi: 238), Hà lan (Khuyến mãi: 159), Đan Mạch (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 1)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR23–2 725
Năm2005–2005
T1 new listing page - Ngõng moay ơ
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm