Hộp số và các bộ phận
Tìm thấy kết quả: 6591
cho leasing
211





Xem tất cả ảnh (7)
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R
Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021010R,2021010,2119241,2134274,2183593,2138982,81321010502,42582386,2197779,2189382R,2189382,2183822,2160356,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493534004 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Phút Số tham chiếu G1623-192872
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 939 695 VND
- ≈ 6 909 USD
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021010R,2021010,2119241,2134274,2183593,2138982,81321010502,42582386,2197779,2189382R,2189382,2183822,2160356,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493534004 km
Hà lan
Liên hệ người bán




Mercedes-Benz Versnellingsbakdeksel Mercedes A 030 446 36 09
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 0304463609,A 030 446 36 09,A 030 446 3609,A0304463609,030 446 36 09
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Phút Số tham chiếu BP0857865_YP
1 295EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 39 598 639 VND
- ≈ 1 503 USD
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 0304463609,A 030 446 36 09,A 030 446 3609,A0304463609,030 446 36 09
Hà lan
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 9482600963,9602603663,9602600963,9602602063,9602602163,9602603863,9602604063,9602605063,9602605363,9602608863,9602608963,9602609263,9602609463,9612604463,9612604863,9612606263,9612606463,9612607063,9612605463,A 948 260 09 63,A 948 260 0963,A9482600963,948 260 09 63,A 960 260 36 63,A 960 260 3663,A9602603663,960 260 36 63,A 960 260 09 63,A 960 260 0963,A9602600963,960 260 09 63,A 960 260 20 63,A 960 260 2063,A9602602063,960 260 20 63,A 960 260 21 63,A 960 260 2163,A9602602163,960 260 21 63,A 960 260 38 63,A 960 260 3863,A9602603863,960 260 38 63,A 960 260 40 63,A 960 260 4063,A9602604063,960 260 40 63,A 960 260 50 63,A 960 260 5063,A9602605063,960 260 50 63,A 960 260 53 63,A 960 260 5363,A9602605363,960 260 53 63,A 960 260 88 63,A 960 260 8863,A9602608863,960 260 88 63,A 960 260 89 63,A 960 260 8963,A9602608963,960 260 89 63,A 960 260 92 63,A 960 260 9263,A9602609263,960 260 92 63,A 960 260 94 63,A 960 260 9463,A9602609463,960 260 94 63,A 961 260 44 63,A 961 260 4463,A9612604463,961 260 44 63,A 961 260 48 63,A 961 260 4863,A9612604863,961 260 48 63,A 961 260 62 63,A 961 260 6263,A9612606263,961 260 62 63,A 961 260 64 63,A 961 260 6463,A9612606463,961 260 64 63,A 961 260 70 63,A 961 260 7063,A9612607063,961 260 70 63,A 961 260 54 63,A 961 260 5463,A9612605463,961 260 54 63
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Phút Số tham chiếu BP0802276_YP-192969
1 595EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 48 772 069 VND
- ≈ 1 852 USD
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 9482600963,9602603663,9602600963,9602602063,9602602163,9602603863,9602604063,9602605063,9602605363,9602608863,9602608963,9602609263,9602609463,9612604463,9612604863,9612606263,9612606463,9612607063,9612605463,A 948 260 09 63,A 948 260 0963,A9482600963,948 260 09 63,A 960 260 36 63,A 960 260 3663,A9602603663,960 260 36 63,A 960 260 09 63,A 960 260 0963,A9602600963,960 260 09 63,A 960 260 20 63,A 960 260 2063,A9602602063,960 260 20 63,A 960 260 21 63,A 960 260 2163,A9602602163,960 260 21 63,A 960 260 38 63,A 960 260 3863,A9602603863,960 260 38 63,A 960 260 40 63,A 960 260 4063,A9602604063,960 260 40 63,A 960 260 50 63,A 960 260 5063,A9602605063,960 260 50 63,A 960 260 53 63,A 960 260 5363,A9602605363,960 260 53 63,A 960 260 88 63,A 960 260 8863,A9602608863,960 260 88 63,A 960 260 89 63,A 960 260 8963,A9602608963,960 260 89 63,A 960 260 92 63,A 960 260 9263,A9602609263,960 260 92 63,A 960 260 94 63,A 960 260 9463,A9602609463,960 260 94 63,A 961 260 44 63,A 961 260 4463,A9612604463,961 260 44 63,A 961 260 48 63,A 961 260 4863,A9612604863,961 260 48 63,A 961 260 62 63,A 961 260 6263,A9612606263,961 260 62 63,A 961 260 64 63,A 961 260 6463,A9612606463,961 260 64 63,A 961 260 70 63,A 961 260 7063,A9612607063,961 260 70 63,A 961 260 54 63,A 961 260 5463,A9612605463,961 260 54 63
Hà lan
Liên hệ người bán




CAT 735
Hộp số cho Máy móc xây dựng
2006
Thụy Điển, Arvika
Được phát hành: 6Giờ Số tham chiếu 126739
Hỏi giá
2006
Thụy Điển
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


VOLVO GEARBOXES FOR CONSTRUCTION MACHINERY
Manual and fully automatic, new and rebuilt in stock in Holland


Scania 2760914 R 580
Hộp số cho Xe tải
2020OEM: 2447370
Thụy Điển, Arvika
Được phát hành: 6Giờ Số tham chiếu 136481
Hỏi giá
2020OEM: 2447370
Thụy Điển
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (12)
Scania GRS905 Late With ECU Gearbox
Hộp số
2017OEM: Serial No. 1491924
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 4487
Hỏi giá
2017OEM: Serial No. 1491924
Anh Quốc
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant)
Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 805167
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 5242
Hỏi giá
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 805167
Anh Quốc
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant)
Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 855722
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 5239
Hỏi giá
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 855722
Anh Quốc
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


OVER 1000 QUALITY NEW AND USED ENGINES AVAILABLE
FOR TRUCKS, BUSES, INDUSTRIAL, AGRI, PLANT AND MACHINERY. WORLDWIDE DELIVERY





Xem tất cả ảnh (11)
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant)
Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 534012
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 5244
Hỏi giá
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 534012
Anh Quốc
Liên hệ người bán

Case CA0135190, 135190, 87429970, 6194309M91, 11716780
Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: CA0135190, 135190, 87429970, 852010029, LL-7160-496, 219000645, 6194309M91, PP9157125, VOE11716780,
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu BL29055
344EUR
- ≈ 10 518 866 VND
- ≈ 399 USD
OEM: CA0135190, 135190, 87429970, 852010029, LL-7160-496, 219000645, 6194309M91, PP9157125, VOE11716780,
Estonia
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox
Hộp số
2002OEM: Serial No. 8FL185007
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 3586
Hỏi giá
2002OEM: Serial No. 8FL185007
Anh Quốc
Liên hệ người bán

Volvo 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068
Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068250, VOE1068250, 1068247, VOE1068247
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu ZZ20413
120EUR
- ≈ 3 669 372 VND
- ≈ 139 USD
OEM: 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068250, VOE1068250, 1068247, VOE1068247
Estonia
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Engine regeneration & OEM-level solutions for every industry
As a trusted manufacturer, we deliver precision engine rebuilding, expert servicing, and worldwide supply of new and remanufactured engines

Volvo shaft
Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: 14719531, VOE14719531
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu GR34372
187EUR
- ≈ 5 718 104 VND
- ≈ 217 USD
OEM: 14719531, VOE14719531
Estonia
Liên hệ người bán

MERCEDES-BENZ G 281 _12
Hộp số
Pháp, Strasbourg
Được phát hành: 22Giờ
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 107 023 350 VND
- ≈ 4 064 USD
Pháp
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520
Hộp số cho Máy móc xây dựng
Mới2024
Mới
Bỉ, Namur
Được phát hành: 23Giờ
2 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 91 428 519 VND
- ≈ 3 471 USD
Mới2024
Mới
Bỉ
2 MAT
5
Liên hệ người bán




ZF ZF Ecomid 6 S 150 C 6S 150C 1304052347 Setra 315 H Retarder 133
Hộp số cho Xe bus
Đức, Bad Oldesloe
Được phát hành: 23Giờ
1 000EUR
- ≈ 30 578 100 VND
- ≈ 1 161 USD
Đức
Liên hệ người bán



Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT0R2-8,5 A6282704301 152.0016301 511249
Hộp số cho Xe bus
2021
Đức, Bad Oldesloe
Được phát hành: 23Giờ
1 900EUR
- ≈ 58 098 390 VND
- ≈ 2 206 USD
2021
Đức
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00
Hộp số cho Xe tải
2013Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP2OEM: 0012603600,9762613503,9702611301,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 976 261 35 03,A 976 261 3503,A9762613503,976 261 35 03,A 970 261 13 01,A 970 261 1301,A9702611301,970 261 13 01621069 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1771-171414
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 511 675 VND
- ≈ 2 032 USD
2013Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP2OEM: 0012603600,9762613503,9702611301,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 976 261 35 03,A 976 261 3503,A9762613503,976 261 35 03,A 970 261 13 01,A 970 261 1301,A9702611301,970 261 13 01621069 km
Hà lan
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350
Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506259230 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G0000350-192534
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 245 975 VND
- ≈ 5 515 USD
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506259230 km
Hà lan
Liên hệ người bán



DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu BP0043268_UP-192703
1 495EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 714 259 VND
- ≈ 1 735 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Engineered to Perform, Built to Endure
Rubber Tracks for Agricultural & Construction Machines | In Stock & Ready to Ship Across Europe
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Hộp số và các bộ phận: tổng quan thị trường
T1 new listing page - Hộp số và các bộ phận








