Mua Hộp số và các bộ phận tại Truck1 Việt Nam

Hộp số và các bộ phận

Tìm thấy kết quả: 6591
cho leasing
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 330
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 1
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 2
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 3
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 4
ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

ZF XF106 DAF 12TX2211 TD TraXon Versnellingsbak 2021010R

Hộp số cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021010R,2021010,2119241,2134274,2183593,2138982,81321010502,42582386,2197779,2189382R,2189382,2183822,2160356,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493534004 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Phút Số tham chiếu G1623-192872

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 181 939 695 VND
  • ≈ 6 909 USD
2019Cho mẫu xe: ZF XF106OEM: 2021010R,2021010,2119241,2134274,2183593,2138982,81321010502,42582386,2197779,2189382R,2189382,2183822,2160356,42578824,81321010479,2269696,2268906,81321010493,81.32101-0502,81-32101.0502,8132101-0502,81.321010502,81.32101.0502,81.32101-0479,81-32101.0479,8132101-0479,81.321010479,81.32101.0479,81.32101-0493,81-32101.0493,8132101-0493,81.321010493,81.32101.0493534004 km
Hà lan
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Versnellingsbakdeksel Mercedes A 030 446 36 09 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Versnellingsbakdeksel Mercedes A 030 446 36 09 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Versnellingsbakdeksel Mercedes A 030 446 36 09 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Versnellingsbakdeksel Mercedes A 030 446 36 09 - Hộp số cho Xe tải: hình 4

Mercedes-Benz Versnellingsbakdeksel Mercedes A 030 446 36 09

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 0304463609,A 030 446 36 09,A 030 446 3609,A0304463609,030 446 36 09
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Phút Số tham chiếu BP0857865_YP

1 295EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 39 598 639 VND
  • ≈ 1 503 USD
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 0304463609,A 030 446 36 09,A 030 446 3609,A0304463609,030 446 36 09
Hà lan
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Mercedes-Benz Schakelcilinderhuis Mercedes A 948 260 09 63

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 9482600963,9602603663,9602600963,9602602063,9602602163,9602603863,9602604063,9602605063,9602605363,9602608863,9602608963,9602609263,9602609463,9612604463,9612604863,9612606263,9612606463,9612607063,9612605463,A 948 260 09 63,A 948 260 0963,A9482600963,948 260 09 63,A 960 260 36 63,A 960 260 3663,A9602603663,960 260 36 63,A 960 260 09 63,A 960 260 0963,A9602600963,960 260 09 63,A 960 260 20 63,A 960 260 2063,A9602602063,960 260 20 63,A 960 260 21 63,A 960 260 2163,A9602602163,960 260 21 63,A 960 260 38 63,A 960 260 3863,A9602603863,960 260 38 63,A 960 260 40 63,A 960 260 4063,A9602604063,960 260 40 63,A 960 260 50 63,A 960 260 5063,A9602605063,960 260 50 63,A 960 260 53 63,A 960 260 5363,A9602605363,960 260 53 63,A 960 260 88 63,A 960 260 8863,A9602608863,960 260 88 63,A 960 260 89 63,A 960 260 8963,A9602608963,960 260 89 63,A 960 260 92 63,A 960 260 9263,A9602609263,960 260 92 63,A 960 260 94 63,A 960 260 9463,A9602609463,960 260 94 63,A 961 260 44 63,A 961 260 4463,A9612604463,961 260 44 63,A 961 260 48 63,A 961 260 4863,A9612604863,961 260 48 63,A 961 260 62 63,A 961 260 6263,A9612606263,961 260 62 63,A 961 260 64 63,A 961 260 6463,A9612606463,961 260 64 63,A 961 260 70 63,A 961 260 7063,A9612607063,961 260 70 63,A 961 260 54 63,A 961 260 5463,A9612605463,961 260 54 63
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 22Phút Số tham chiếu BP0802276_YP-192969

1 595EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 48 772 069 VND
  • ≈ 1 852 USD
Cho mẫu xe: MercedesOEM: 9482600963,9602603663,9602600963,9602602063,9602602163,9602603863,9602604063,9602605063,9602605363,9602608863,9602608963,9602609263,9602609463,9612604463,9612604863,9612606263,9612606463,9612607063,9612605463,A 948 260 09 63,A 948 260 0963,A9482600963,948 260 09 63,A 960 260 36 63,A 960 260 3663,A9602603663,960 260 36 63,A 960 260 09 63,A 960 260 0963,A9602600963,960 260 09 63,A 960 260 20 63,A 960 260 2063,A9602602063,960 260 20 63,A 960 260 21 63,A 960 260 2163,A9602602163,960 260 21 63,A 960 260 38 63,A 960 260 3863,A9602603863,960 260 38 63,A 960 260 40 63,A 960 260 4063,A9602604063,960 260 40 63,A 960 260 50 63,A 960 260 5063,A9602605063,960 260 50 63,A 960 260 53 63,A 960 260 5363,A9602605363,960 260 53 63,A 960 260 88 63,A 960 260 8863,A9602608863,960 260 88 63,A 960 260 89 63,A 960 260 8963,A9602608963,960 260 89 63,A 960 260 92 63,A 960 260 9263,A9602609263,960 260 92 63,A 960 260 94 63,A 960 260 9463,A9602609463,960 260 94 63,A 961 260 44 63,A 961 260 4463,A9612604463,961 260 44 63,A 961 260 48 63,A 961 260 4863,A9612604863,961 260 48 63,A 961 260 62 63,A 961 260 6263,A9612606263,961 260 62 63,A 961 260 64 63,A 961 260 6463,A9612606463,961 260 64 63,A 961 260 70 63,A 961 260 7063,A9612607063,961 260 70 63,A 961 260 54 63,A 961 260 5463,A9612605463,961 260 54 63
Hà lan
Liên hệ người bán
CAT 735  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
CAT 735  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
CAT 735  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
CAT 735  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4

CAT 735

Hộp số cho Máy móc xây dựng
2006
Thụy Điển, Arvika
Được phát hành: 6Giờ Số tham chiếu 126739
Hỏi giá
2006
Thụy Điển
Liên hệ người bán
Scania 2760914 R 580  - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania 2760914 R 580  - Hộp số cho Xe tải: hình 2

Scania 2760914 R 580

Hộp số cho Xe tải
2020OEM: 2447370
Thụy Điển, Arvika
Được phát hành: 6Giờ Số tham chiếu 136481
Hỏi giá
2020OEM: 2447370
Thụy Điển
Liên hệ người bán
Scania GRS905 Late With ECU Gearbox - Hộp số: hình 1
Scania GRS905 Late With ECU Gearbox - Hộp số: hình 2
Scania GRS905 Late With ECU Gearbox - Hộp số: hình 3
Scania GRS905 Late With ECU Gearbox - Hộp số: hình 4
Scania GRS905 Late With ECU Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Scania GRS905 Late With ECU Gearbox

Hộp số
2017OEM: Serial No. 1491924
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 4487
Hỏi giá
2017OEM: Serial No. 1491924
Anh Quốc
Liên hệ người bán
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant)

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 805167
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 5242
Hỏi giá
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 805167
Anh Quốc
Liên hệ người bán
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant)

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 855722
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 5239
Hỏi giá
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 855722
Anh Quốc
Liên hệ người bán
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4
ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant) - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ZF Industrial 4WG-115 Gearbox (Plant)

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 534012
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 5244
Hỏi giá
OEM: Parts list No. 4656 004 004 Ratio. 4.012-0.619 Serial No. 534012
Anh Quốc
Liên hệ người bán
Case CA0135190, 135190, 87429970, 6194309M91, 11716780  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1

Case CA0135190, 135190, 87429970, 6194309M91, 11716780

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: CA0135190, 135190, 87429970, 852010029, LL-7160-496, 219000645, 6194309M91, PP9157125, VOE11716780,
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu BL29055

344EUR

  • ≈ 10 518 866 VND
  • ≈ 399 USD
OEM: CA0135190, 135190, 87429970, 852010029, LL-7160-496, 219000645, 6194309M91, PP9157125, VOE11716780,
Estonia
Liên hệ người bán
Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox - Hộp số: hình 1
Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox - Hộp số: hình 2
Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox - Hộp số: hình 3
Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox - Hộp số: hình 4
Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Hitachi 8FLWCN-1850-1 Gearbox

Hộp số
2002OEM: Serial No. 8FL185007
Anh Quốc, Dudley
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 3586
Hỏi giá
2002OEM: Serial No. 8FL185007
Anh Quốc
Liên hệ người bán
Volvo 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1

Volvo 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068250, VOE1068250, 1068247, VOE1068247
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu ZZ20413

120EUR

  • ≈ 3 669 372 VND
  • ≈ 139 USD
OEM: 11994312, 11701338, VOE11701338, VOE11994312, 1068250, VOE1068250, 1068247, VOE1068247
Estonia
Liên hệ người bán
Volvo shaft  - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1

Volvo shaft

Hộp số cho Máy móc xây dựng
OEM: 14719531, VOE14719531
Estonia, Tallinn
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu GR34372

187EUR

  • ≈ 5 718 104 VND
  • ≈ 217 USD
OEM: 14719531, VOE14719531
Estonia
Liên hệ người bán
MERCEDES-BENZ G 281 _12 - Hộp số: hình 1

MERCEDES-BENZ G 281 _12

Hộp số
Pháp, Strasbourg
Được phát hành: 22Giờ

3 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 107 023 350 VND
  • ≈ 4 064 USD
Pháp
Liên hệ người bán
Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 1
Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 2
Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 3
Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 4
Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520 - Hộp số cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Komatsu WA800-8 SHAFT 42C-13-22520

Hộp số cho Máy móc xây dựng
Mới2024
Mới
Bỉ, Namur
Được phát hành: 23Giờ

2 990EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 91 428 519 VND
  • ≈ 3 471 USD
Mới2024
Mới
Bỉ
Liên hệ người bán
ZF ZF Ecomid 6 S 150 C 6S 150C 1304052347 Setra 315 H Retarder 133 - Hộp số cho Xe bus: hình 1
ZF ZF Ecomid 6 S 150 C 6S 150C 1304052347 Setra 315 H Retarder 133 - Hộp số cho Xe bus: hình 2
ZF ZF Ecomid 6 S 150 C 6S 150C 1304052347 Setra 315 H Retarder 133 - Hộp số cho Xe bus: hình 3
ZF ZF Ecomid 6 S 150 C 6S 150C 1304052347 Setra 315 H Retarder 133 - Hộp số cho Xe bus: hình 4

ZF ZF Ecomid 6 S 150 C 6S 150C 1304052347 Setra 315 H Retarder 133

Hộp số cho Xe bus
Đức, Bad Oldesloe
Được phát hành: 23Giờ

1 000EUR

  • ≈ 30 578 100 VND
  • ≈ 1 161 USD
Đức
Liên hệ người bán
Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT0R2-8,5 A6282704301 152.0016301 511249 - Hộp số cho Xe bus: hình 1
Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT0R2-8,5 A6282704301 152.0016301 511249 - Hộp số cho Xe bus: hình 2
Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT0R2-8,5 A6282704301 152.0016301 511249 - Hộp số cho Xe bus: hình 3

Voith Mercedes Citaro Voith Getriebe 864.5 D4HT0R2-8,5 A6282704301 152.0016301 511249

Hộp số cho Xe bus
2021
Đức, Bad Oldesloe
Được phát hành: 23Giờ

1 900EUR

  • ≈ 58 098 390 VND
  • ≈ 2 206 USD
2021
Đức
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Mercedes-Benz Atego MP2 Mercedes G60-6 Versnellingsbak A 001 260 36 00

Hộp số cho Xe tải
2013Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP2OEM: 0012603600,9762613503,9702611301,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 976 261 35 03,A 976 261 3503,A9762613503,976 261 35 03,A 970 261 13 01,A 970 261 1301,A9702611301,970 261 13 01621069 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G1771-171414

1 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 53 511 675 VND
  • ≈ 2 032 USD
2013Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP2OEM: 0012603600,9762613503,9702611301,A 001 260 36 00,A 001 260 3600,A0012603600,001 260 36 00,A 976 261 35 03,A 976 261 3503,A9762613503,976 261 35 03,A 970 261 13 01,A 970 261 1301,A9702611301,970 261 13 01621069 km
Hà lan
Liên hệ người bán
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Volvo FMX Euro 6 AT2612F I-Shift Versnellingsbak G0000350

Hộp số cho Xe tải
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506259230 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu G0000350-192534

4 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 145 245 975 VND
  • ≈ 5 515 USD
2021Cho mẫu xe: Volvo FMX Euro 6OEM: G0000350,20483506,60150784,85002185,7422550742,7485002185,85002306,22550742,7420483506259230 km
Hà lan
Liên hệ người bán
DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299 - Hộp số cho Xe tải: hình 3

DAF Versnellingsbakdeksel DAF 2134299

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu BP0043268_UP-192703

1 495EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 45 714 259 VND
  • ≈ 1 735 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 2134299,2134299R,2138980,2236085,2406743,K023088,0501331678,DAF2138980,0501337233,6070023005,1358298006
Hà lan
Liên hệ người bán
1 / 330
1234567...330
Trang 1 trong số 330

Hộp số và các bộ phận: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO, ZF

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 1911), Ba Lan (Khuyến mãi: 1800), Bỉ (Khuyến mãi: 678), Hy Lạp (Khuyến mãi: 324), Đan Mạch (Khuyến mãi: 300)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR23–6 623
Năm1992–2025
T1 new listing page - Hộp số và các bộ phận
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.