

Liebherr Electronic Box E50
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 654 810 VND
- ≈ 2 075 USD

Liebherr fuse box
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 503 900 VND
- ≈ 1 682 USD



Liebherr Electric Box
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 503 900 VND
- ≈ 1 682 USD



Liebherr E-Board
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 503 900 VND
- ≈ 1 682 USD


Liebherr E-Board
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 503 900 VND
- ≈ 1 682 USD





Liebherr LH35 M / LH50 M / LH40 M / LH50 MHR / LH35 MT / LH50 MT / A916 / A918 / A918 COMPACT / A922 RAIL / A924 / A924 RAIL / LH22 M / L
1 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 053 770 VND
- ≈ 1 626 USD


Liebherr E-Board
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 31 902 860 VND
- ≈ 1 234 USD



Liebherr E-Board
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 002 600 VND
- ≈ 1 121 USD


Liebherr Used E-Board 10687428
800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 23 202 080 VND
- ≈ 897 USD


Liebherr E-Board
700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 20 301 820 VND
- ≈ 785 USD

Liebherr E-Board
650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 18 851 690 VND
- ≈ 729 USD


Liebherr E-Board
550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 951 430 VND
- ≈ 617 USD


Liebherr E-Board
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 501 300 VND
- ≈ 560 USD


Liebherr E-Board
480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 921 248 VND
- ≈ 538 USD



Liebherr E-Board
450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 051 170 VND
- ≈ 504 USD


Liebherr E-Board
425EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 326 105 VND
- ≈ 476 USD


Liebherr E-Board
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 601 040 VND
- ≈ 448 USD


Liebherr E-Board
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 601 040 VND
- ≈ 448 USD


Liebherr E-Board
350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 150 910 VND
- ≈ 392 USD


Liebherr Electric Box
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 350 390 VND
- ≈ 168 USD



Liebherr L574 L580 L564 L544 L554 - płyta elektryczna sterownik E-board 939423601
567EUR
- ≈ 16 444 474 VND
- ≈ 636 USD


Liebherr E-Board
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 250 650 VND
- ≈ 280 USD


Liebherr Used E-Board 939084201
210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 090 546 VND
- ≈ 235 USD


Liebherr E-Board
200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 800 520 VND
- ≈ 224 USD


Liebherr E-Board
200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 800 520 VND
- ≈ 224 USD


Liebherr E-Board
195EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 655 507 VND
- ≈ 218 USD


Liebherr E-Board
195EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 655 507 VND
- ≈ 218 USD


Liebherr E-Board
160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 640 416 VND
- ≈ 179 USD


Liebherr E-Board
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 350 390 VND
- ≈ 168 USD


Liebherr E-Board
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 900 260 VND
- ≈ 112 USD


Liebherr E-Board
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 900 260 VND
- ≈ 112 USD


Liebherr E-Board
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 900 260 VND
- ≈ 112 USD


Liebherr E-Board
80EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 320 208 VND
- ≈ 89 USD


Liebherr E-Board
70EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 030 182 VND
- ≈ 78 USD


Liebherr E-Board
65EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 885 169 VND
- ≈ 72 USD


Liebherr E-Board
40EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 104 VND
- ≈ 44 USD



Liebherr E-Board




Caterpillar Electronic Unit ECU C6.6 Excavator 320E 32EL


Liebherr E-Board


Liebherr 975881501 fuse block / E-board





Liebherr LH80-10347569-PME1 OUTPUT-Control box/Steuermodul





Liebherr LH80-10347913-PME1 INPUT-Control box/Steuermodul




Liebherr LH24M-10685054-PME1-BMK A51-ECU/Control box





Liebherr LH24M-10685054-PME1-BMK A54-ECU/Control box





Liebherr LH24M-10347913-PME1-BMK A64-ECU/Control box/Module





Liebherr LH24M-10685054-PME1-BMK A61-ECU/Control box





Liebherr A924C-PME1 OUTPUT-ECU/Control box/Steuermodul





Liebherr A914-939084301/939084201-Control box/Steuermodul





Liebherr A924B-9907119-Fuse box/Sicherungskasten





Liebherr A924C-11170628-ECU/Control box/Steuermodul





Liebherr A934C-9948254-Control box/Elektrokasten





Liebherr L524-10223177-ECU/Control box/Steuerrechner





Liebherr L524-10687206-Telematics unit/Control box




Liebherr L524-Liebherr 11644497-ECU/Control box/Steuermodul
Linh kiện điện Liebherr Electronic Box E50
Xem tương tự1 800EUR
- ≈ 52 204 680 VND
- ≈ 2 019 USD
9 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
new price* (€): 5429
Part number: 10330824
Liebherr: A309 Li / A311 Li / A312 Li / A314 Li / A316 Li / R313 Li / R317 Li / Electronic Box E50
More information
Part suitable for: 2657 A309 Li
Warranty: 1 month
VAT/margin: VAT qualifying
Type number: 10330824
Marking: Electronic Box E50
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 800EUR
- ≈ 52 204 680 VND
- ≈ 2 019 USD
9 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.






