Cabin và nội thất
hộp số: tự động

Tìm thấy kết quả: 84
Cho leasing:
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
DAF Gaspedaal DAF 1845530 - Bàn đạp cho Xe tải: hình 1
DAF Gaspedaal DAF 1845530 - Bàn đạp cho Xe tải: hình 2
DAF Gaspedaal DAF 1845530 - Bàn đạp cho Xe tải: hình 3

DAF Gaspedaal DAF 1845530

Bàn đạp cho Xe tải
Cho mẫu xe: DAFOEM: 1845530,1974276,2106686,76590912_DAF,1974270,DAF1845530,76590906_DAF,76590912_DAFUP,76590906_DAFUP
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu BP0013363_UP

165EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 827 471 VND
  • ≈ 185 USD
Cho mẫu xe: DAFOEM: 1845530,1974276,2106686,76590912_DAF,1974270,DAF1845530,76590906_DAF,76590912_DAFUP,76590906_DAFUP
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania G-Serie NextGen Scania CG-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania G-Serie NextGen Scania CG-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania G-Serie NextGen Scania CG-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania G-Serie NextGen Scania CG-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania G-Serie NextGen Scania CG-17 Normal L2H2 2044936 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

Scania G-Serie NextGen Scania CG-17 Normal L2H2 2044936

Cabin và nội thất cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2044936,2044112,2046819,2045065,2044121,2044149559888 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu G2676-200577

14 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 437 398 130 VND
  • ≈ 16 833 USD
2019Cho mẫu xe: Scania G-Serie NextGenOEM: 2044936,2044112,2046819,2045065,2044121,2044149559888 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Highline L3H3 2044113 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Highline L3H3 2044113 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Highline L3H3 2044113 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Highline L3H3 2044113 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Highline L3H3 2044113 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Scania R-Serie NextGen Scania CR-20 Highline L3H3 2044113

Cabin và nội thất cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2044113,2047000,2044122,2046827,2046809,2046810,2044936,2045059,2366109,2366110,CR20H804987 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu G2156-200203

12 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 378 883 330 VND
  • ≈ 14 581 USD
2019Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2044113,2047000,2044122,2046827,2046809,2046810,2044936,2045059,2366109,2366110,CR20H804987 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Scania P-Serie NextGen Scania CP-20 Normal L3H2 2047000

Cabin và nội thất cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047000,2044936,2044112,2046811,2046805,2046806,2366135,2366138546918 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu G2608-199947

16 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 495 912 930 VND
  • ≈ 19 085 USD
2020Cho mẫu xe: Scania P-Serie NextGenOEM: 2047000,2044936,2044112,2046811,2046805,2046806,2366135,2366138546918 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739

Cabin và nội thất cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,1843347,1843346,1972639,1972638,1618763,2031958,1843422,2032833,2391770,2031957,2194678,2391769,2266775918518 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu G0908-199614

8 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 261 853 730 VND
  • ≈ 10 077 USD
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,1843347,1843346,1972639,1972638,1618763,2031958,1843422,2032833,2391770,2031957,2194678,2391769,2266775918518 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739

Cabin và nội thất cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,1682171,1972639,1972638,1618763,2013608,2032833,2194678,22667751044559 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 19NgàySố tham chiếu G0908-199381

8 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 261 853 730 VND
  • ≈ 10 077 USD
2019Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,1682171,1972639,1972638,1618763,2013608,2032833,2194678,22667751044559 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Mercedes-Benz Arocs Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0006000101,0006001005,9606100717,9606400309,9606301807,9606301607,9606161066,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 640 03 09,A 960 640 0309,A9606400309,960 640 03 09,A 960 630 18 07,A 960 630 1807,A9606301807,960 630 18 07,A 960 630 16 07,A 960 630 1607,A9606301607,960 630 16 07,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66228874 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu G1404-199281

7 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 232 596 330 VND
  • ≈ 8 951 USD
2015Cho mẫu xe: Mercedes ArocsOEM: 0006000101,0006001005,9606100717,9606400309,9606301807,9606301607,9606161066,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 000 600 10 05,A 000 600 1005,A0006001005,000 600 10 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 640 03 09,A 960 640 0309,A9606400309,960 640 03 09,A 960 630 18 07,A 960 630 1807,A9606301807,960 630 18 07,A 960 630 16 07,A 960 630 1607,A9606301607,960 630 16 07,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66228874 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 9606301907,9606160166,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,0006000101,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,9606104455,0086503302,0006504702,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 616 01 66,A 960 616 0166,A9606160166,960 616 01 66,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 021 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 25NgàySố tham chiếu G1101-198111

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 174 081 530 VND
  • ≈ 6 699 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 9606301907,9606160166,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,0006000101,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,9606104455,0086503302,0006504702,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 616 01 66,A 960 616 0166,A9606160166,960 616 01 66,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 021 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H1 7482119175 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H1 7482119175 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H1 7482119175 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H1 7482119175 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H1 7482119175 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Renault T-Serie Renault Sleeper Cab L2H1 7482119175

Cabin và nội thất cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7482119175,5600745669,7482141200,7482141214,7482544053,7482544059,7482288647,5600745688,5600766251,5600745908,5600745883,5600766597371023 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 25NgàySố tham chiếu G0000559-199087

6 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 203 338 930 VND
  • ≈ 7 825 USD
2019Cho mẫu xe: Renault T-SerieOEM: 7482119175,5600745669,7482141200,7482141214,7482544053,7482544059,7482288647,5600745688,5600766251,5600745908,5600745883,5600766597371023 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Mercedes-Benz Actros MP4 Mercedes ClassicSpace L-cab L2H1 A 960 630 19 07

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 9606301907,9606160166,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,0006000101,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,9606104455,0086503302,0006504702,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 616 01 66,A 960 616 0166,A9606160166,960 616 01 66,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 021 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 25NgàySố tham chiếu G1101-198110

5 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 174 081 530 VND
  • ≈ 6 699 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP4OEM: 9606301907,9606160166,0086503402,0006503502,9606400509,9606300207,9606302807,0006000101,9606302507,9606200008,9606103055,9606100305,9606103605,9606100717,9606104455,0086503302,0006504702,A 960 630 19 07,A 960 630 1907,A9606301907,960 630 19 07,A 960 616 01 66,A 960 616 0166,A9606160166,960 616 01 66,A 008 650 34 02,A 008 650 3402,A0086503402,008 650 34 02,A 000 650 35 02,A 000 650 3502,A0006503502,000 650 35 02,A 960 640 05 09,A 960 640 0509,A9606400509,960 640 05 09,A 960 630 02 07,A 960 630 0207,A9606300207,960 630 02 07,A 960 630 28 07,A 960 630 2807,A9606302807,960 630 28 07,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 630 25 07,A 960 630 2507,A9606302507,960 630 25 07,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 30 55,A 960 610 3055,A9606103055,960 610 30 55,A 960 610 03 05,A 960 610 0305,A9606100305,960 610 03 05,A 960 610 36 05,A 960 610 3605,A9606103605,960 610 36 05,A 960 610 07 17,A 960 610 0717,A9606100717,960 610 07 17,A 960 610 44 55,A 960 610 4455,A9606104455,960 610 44 55,A 008 650 33 02,A 008 650 3302,A0086503302,008 650 33 02,A 000 650 47 02,A 000 650 4702,A0006504702,000 650 47 021 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FH4 Volvo Sleeper Cab L2H1 85154140 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FH4 Volvo Sleeper Cab L2H1 85154140 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FH4 Volvo Sleeper Cab L2H1 85154140 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FH4 Volvo Sleeper Cab L2H1 85154140 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FH4 Volvo Sleeper Cab L2H1 85154140 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Volvo FH4 Volvo Sleeper Cab L2H1 85154140

Cabin và nội thất cho Xe tải
2018Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 85154140,85154138,82271553,82271491,82311299,84213774,82218354,82215872,84223980,84223781,G0864786763 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0864-198891

11 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 349 625 930 VND
  • ≈ 13 455 USD
2018Cho mẫu xe: Volvo FH4OEM: 85154140,85154138,82271553,82271491,82311299,84213774,82218354,82215872,84223980,84223781,G0864786763 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

DAF CF Euro 6 DAF Sleeper Cab L2H1 2032739

Cabin và nội thất cho Xe tải
2020Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,1843347,1843346,1972639,1972638,2031958,1843422,2391770,2031957,2391769834203 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0908-198677

8 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 261 853 730 VND
  • ≈ 10 077 USD
2020Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 2032739,1843347,1843346,1972639,1972638,2031958,1843422,2391770,2031957,2391769834203 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940

Cabin và nội thất cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 3175940,85140108,85146920,3175939,20360089,20360596,3175942,84478655,20501688,20504963,20497829,20499569,20499570,84216231,20360595,21559320,21559319729 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0913-198538

11 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 349 625 930 VND
  • ≈ 13 455 USD
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 3175940,85140108,85146920,3175939,20360089,20360596,3175942,84478655,20501688,20504963,20497829,20499569,20499570,84216231,20360595,21559320,21559319729 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940

Cabin và nội thất cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 3175940,85140108,85146920,3175939,20360089,20360596,3175942,84478655,20501688,20504963,20497829,20499569,20499570,84216231,20360595,21559320,21559319859 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0913-198285

12 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 378 883 330 VND
  • ≈ 14 581 USD
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 3175940,85140108,85146920,3175939,20360089,20360596,3175942,84478655,20501688,20504963,20497829,20499569,20499570,84216231,20360595,21559320,21559319859 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

DAF CF Euro 6 DAF Day Cab L1H1 1972667

Cabin và nội thất cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 1972667,1682172,1781123,1844135,1843443,1927063,1355342,1844134,1972663,2031971,1972636,1972637,2013609,G0773190 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0773-197928

8 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 247 225 030 VND
  • ≈ 9 514 USD
2015Cho mẫu xe: DAF CF Euro 6OEM: 1972667,1682172,1781123,1844135,1843443,1927063,1355342,1844134,1972663,2031971,1972636,1972637,2013609,G0773190 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Volvo FM4 Volvo Day Cab L1EH1 3175940

Cabin và nội thất cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 3175940,85140108,85146920,3175939,20360089,20360596,3175942,84478655,20501688,20504963,20497829,20499569,20499570,84216231,20360595,21559320,21559319696 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G0913-197808

12 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 378 883 330 VND
  • ≈ 14 581 USD
2014Cho mẫu xe: Volvo FM4OEM: 3175940,85140108,85146920,3175939,20360089,20360596,3175942,84478655,20501688,20504963,20497829,20499569,20499570,84216231,20360595,21559320,21559319696 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Atego MP4 Mercedes ClassicSpace S-cab L1H1 A 973 600 01 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Atego MP4 Mercedes ClassicSpace S-cab L1H1 A 973 600 01 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Atego MP4 Mercedes ClassicSpace S-cab L1H1 A 973 600 01 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Atego MP4 Mercedes ClassicSpace S-cab L1H1 A 973 600 01 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Atego MP4 Mercedes ClassicSpace S-cab L1H1 A 973 600 01 05 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Mercedes-Benz Atego MP4 Mercedes ClassicSpace S-cab L1H1 A 973 600 01 05

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP4OEM: 9736000105,9736202101,9736400109,9736400209,9736470109,9736100714,9676103471,9736101368,9736162568,9736404009,9736404109,A 973 600 01 05,A 973 600 0105,A9736000105,973 600 01 05,A 973 620 21 01,A 973 620 2101,A9736202101,973 620 21 01,A 973 640 01 09,A 973 640 0109,A9736400109,973 640 01 09,A 973 640 02 09,A 973 640 0209,A9736400209,973 640 02 09,A 973 647 01 09,A 973 647 0109,A9736470109,973 647 01 09,A 973 610 07 14,A 973 610 0714,A9736100714,973 610 07 14,A 967 610 34 71,A 967 610 3471,A9676103471,967 610 34 71,A 973 610 13 68,A 973 610 1368,A9736101368,973 610 13 68,A 973 616 25 68,A 973 616 2568,A9736162568,973 616 25 68,A 973 640 40 09,A 973 640 4009,A9736404009,973 640 40 09,A 973 640 41 09,A 973 640 4109,A9736404109,973 640 41 091 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G1640-197346

5 450EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 159 452 830 VND
  • ≈ 6 136 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Atego MP4OEM: 9736000105,9736202101,9736400109,9736400209,9736470109,9736100714,9676103471,9736101368,9736162568,9736404009,9736404109,A 973 600 01 05,A 973 600 0105,A9736000105,973 600 01 05,A 973 620 21 01,A 973 620 2101,A9736202101,973 620 21 01,A 973 640 01 09,A 973 640 0109,A9736400109,973 640 01 09,A 973 640 02 09,A 973 640 0209,A9736400209,973 640 02 09,A 973 647 01 09,A 973 647 0109,A9736470109,973 647 01 09,A 973 610 07 14,A 973 610 0714,A9736100714,973 610 07 14,A 967 610 34 71,A 967 610 3471,A9676103471,967 610 34 71,A 973 610 13 68,A 973 610 1368,A9736101368,973 610 13 68,A 973 616 25 68,A 973 616 2568,A9736162568,973 616 25 68,A 973 640 40 09,A 973 640 4009,A9736404009,973 640 40 09,A 973 640 41 09,A 973 640 4109,A9736404109,973 640 41 091 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP5OEM: 0006000101,9606200008,9606101005,9606101255,9606161066,0086508502,0006400305,9606161166,0086502002,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 10 05,A 960 610 1005,A9606101005,960 610 10 05,A 960 610 12 55,A 960 610 1255,A9606101255,960 610 12 55,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66,A 008 650 85 02,A 008 650 8502,A0086508502,008 650 85 02,A 000 640 03 05,A 000 640 0305,A0006400305,000 640 03 05,A 960 616 11 66,A 960 616 1166,A9606161166,960 616 11 66,A 008 650 20 02,A 008 650 2002,A0086502002,008 650 20 021 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G2214-197351

7 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 212 116 150 VND
  • ≈ 8 163 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP5OEM: 0006000101,9606200008,9606101005,9606101255,9606161066,0086508502,0006400305,9606161166,0086502002,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 10 05,A 960 610 1005,A9606101005,960 610 10 05,A 960 610 12 55,A 960 610 1255,A9606101255,960 610 12 55,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66,A 008 650 85 02,A 008 650 8502,A0086508502,008 650 85 02,A 000 640 03 05,A 000 640 0305,A0006400305,000 640 03 05,A 960 616 11 66,A 960 616 1166,A9606161166,960 616 11 66,A 008 650 20 02,A 008 650 2002,A0086502002,008 650 20 021 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP5OEM: 0006000101,9606200008,9606101005,9606101255,9606161066,0086508502,0006400305,9606161166,0086502002,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 10 05,A 960 610 1005,A9606101005,960 610 10 05,A 960 610 12 55,A 960 610 1255,A9606101255,960 610 12 55,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66,A 008 650 85 02,A 008 650 8502,A0086508502,008 650 85 02,A 000 640 03 05,A 000 640 0305,A0006400305,000 640 03 05,A 960 616 11 66,A 960 616 1166,A9606161166,960 616 11 66,A 008 650 20 02,A 008 650 2002,A0086502002,008 650 20 021 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G2214-197349

7 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 212 116 150 VND
  • ≈ 8 163 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP5OEM: 0006000101,9606200008,9606101005,9606101255,9606161066,0086508502,0006400305,9606161166,0086502002,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 10 05,A 960 610 1005,A9606101005,960 610 10 05,A 960 610 12 55,A 960 610 1255,A9606101255,960 610 12 55,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66,A 008 650 85 02,A 008 650 8502,A0086508502,008 650 85 02,A 000 640 03 05,A 000 640 0305,A0006400305,000 640 03 05,A 960 616 11 66,A 960 616 1166,A9606161166,960 616 11 66,A 008 650 20 02,A 008 650 2002,A0086502002,008 650 20 021 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4
Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01 - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Mercedes-Benz Actros MP5 Mercedes ClassicSpace M-cab L1EH1 A 000 600 01 01

Cabin và nội thất cho Xe tải
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP5OEM: 0006000101,9606200008,9606101005,9606101255,9606161066,0086508502,0006400305,9606161166,0086502002,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 10 05,A 960 610 1005,A9606101005,960 610 10 05,A 960 610 12 55,A 960 610 1255,A9606101255,960 610 12 55,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66,A 008 650 85 02,A 008 650 8502,A0086508502,008 650 85 02,A 000 640 03 05,A 000 640 0305,A0006400305,000 640 03 05,A 960 616 11 66,A 960 616 1166,A9606161166,960 616 11 66,A 008 650 20 02,A 008 650 2002,A0086502002,008 650 20 021 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu G2214-197350

7 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 212 116 150 VND
  • ≈ 8 163 USD
Cho mẫu xe: Mercedes Actros MP5OEM: 0006000101,9606200008,9606101005,9606101255,9606161066,0086508502,0006400305,9606161166,0086502002,A 000 600 01 01,A 000 600 0101,A0006000101,000 600 01 01,A 960 620 00 08,A 960 620 0008,A9606200008,960 620 00 08,A 960 610 10 05,A 960 610 1005,A9606101005,960 610 10 05,A 960 610 12 55,A 960 610 1255,A9606101255,960 610 12 55,A 960 616 10 66,A 960 616 1066,A9606161066,960 616 10 66,A 008 650 85 02,A 008 650 8502,A0086508502,008 650 85 02,A 000 640 03 05,A 000 640 0305,A0006400305,000 640 03 05,A 960 616 11 66,A 960 616 1166,A9606161166,960 616 11 66,A 008 650 20 02,A 008 650 2002,A0086502002,008 650 20 021 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
1 / 5
12345
Trang 1 trong số 5

Cabin và nội thất: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

DAF, MERCEDES-BENZ, RENAULT, SCANIA, VOLVO

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 83), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR2 450–23 950
Năm2010–2023
T1 new listing page - Cabin và nội thất
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.