Mua Phụ tùng phanh tại Truck1 Việt Nam

Phụ tùng phanh

Tìm thấy kết quả: 3696
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 185
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
SBP REAR DISK BRAKE Mercedes-Benz Actros MP2/ MP3/ MP4/ MP5 A9424212112 - Đĩa phanh cho Xe tải: hình 1
SBP REAR DISK BRAKE Mercedes-Benz Actros MP2/ MP3/ MP4/ MP5 A9424212112 - Đĩa phanh cho Xe tải: hình 2

SBP REAR DISK BRAKE Mercedes-Benz Actros MP2/ MP3/ MP4/ MP5 A9424212112

Đĩa phanh cho Xe tải
MớiCho mẫu xe: MERCEDES ACTROS, ACTROS MP2 / MP3, ACTROS MP4 / MP5, ANTOS, AROCS, ATEGO, AXOR, AXOR 2, CITARO (O 530), ECONIC, ECONIC 2 08.95-OEM: A9424212112, A9424230012, A9424230112
Mới
România, Arad
Được phát hành: 2Giờ Số tham chiếu A9424212112

79,99EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 387 782,9 VND
  • ≈ 91,02 USD
MớiCho mẫu xe: MERCEDES ACTROS, ACTROS MP2 / MP3, ACTROS MP4 / MP5, ANTOS, AROCS, ATEGO, AXOR, AXOR 2, CITARO (O 530), ECONIC, ECONIC 2 08.95-OEM: A9424212112, A9424230012, A9424230112
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
COJALI AIR DRYER IVECO TRAKKER, IVECO STRALIS - Van phanh cho Xe tải: hình 1
COJALI AIR DRYER IVECO TRAKKER, IVECO STRALIS - Van phanh cho Xe tải: hình 2

COJALI AIR DRYER IVECO TRAKKER, IVECO STRALIS

Van phanh cho Xe tải
Mới2004Cho mẫu xe: IVECO TRAKKER, IVECO STRALISOEM: 42536872,42567463
Mới
România, Arad
Được phát hành: 4Giờ Số tham chiếu 42536872,42567463,LA8606,LA 8606

209,99EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 6 317 045,89 VND
  • ≈ 240,80 USD
Mới2004Cho mẫu xe: IVECO TRAKKER, IVECO STRALISOEM: 42536872,42567463
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
MERCEDES-BENZ Actros MP4 OE AIRDRYER A0014465464 - Van phanh cho Xe tải: hình 1
MERCEDES-BENZ Actros MP4 OE AIRDRYER A0014465464 - Van phanh cho Xe tải: hình 2
MERCEDES-BENZ Actros MP4 OE AIRDRYER A0014465464 - Van phanh cho Xe tải: hình 3
MERCEDES-BENZ Actros MP4 OE AIRDRYER A0014465464 - Van phanh cho Xe tải: hình 4

MERCEDES-BENZ Actros MP4 OE AIRDRYER A0014465464

Van phanh cho Xe tải
Mới2011Cho mẫu xe: Mercedes-Benz Actros MP4 07.11-OEM: A0004465164, A0004466464, A0004467664, K138267N50
Mới
România, Arad
Được phát hành: 4Giờ Số tham chiếu A0014465464

999EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 30 194 874 VND
  • ≈ 1 151 USD
Mới2011Cho mẫu xe: Mercedes-Benz Actros MP4 07.11-OEM: A0004465164, A0004466464, A0004467664, K138267N50
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
SBP DAF Brake Disc 1739542 - Đĩa phanh cho Xe tải: hình 1

SBP DAF Brake Disc 1739542

Đĩa phanh cho Xe tải
Mới1997Cho mẫu xe: DAF 95 XF, CF, CF 65, CF 75, CF 85, SB 01.97-OEM: 1726138, 1640561, 1387439
Mới
România, Arad
Được phát hành: 4Giờ Số tham chiếu 1739542

79,99EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 387 782,9 VND
  • ≈ 91,02 USD
Mới1997Cho mẫu xe: DAF 95 XF, CF, CF 65, CF 75, CF 85, SB 01.97-OEM: 1726138, 1640561, 1387439
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
MAN Remtrommel 360mm MAN - Cùm phanh cho Xe tải: hình 1

MAN Remtrommel 360mm MAN

Cùm phanh cho Xe tải
MớiOEM: 81501100212
Mới
Bỉ, Bree
Được phát hành: 12Giờ Số tham chiếu R064010001N

60EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 813 506 VND
  • ≈ 69 USD
MớiOEM: 81501100212
Mới
Bỉ, Bree
Liên hệ người bán
MAN Remtrommel 360mm - Cùm phanh cho Xe tải: hình 1

MAN Remtrommel 360mm

Cùm phanh cho Xe tải
MớiOEM: 81501100212 MAN
Mới
Bỉ, Bree
Được phát hành: 12Giờ Số tham chiếu 01MA007

60EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 813 506 VND
  • ≈ 69 USD
MớiOEM: 81501100212 MAN
Mới
Bỉ, Bree
Liên hệ người bán
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu BP0793970_UP-196573

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 37 781 375 VND
  • ≈ 1 440 USD
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu BP0793970_UP-196572

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 37 781 375 VND
  • ≈ 1 440 USD
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Voith Retarder Mercedes SWR Aquatarder Retarder A 000 430 65 95

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu BP0793970_UP-196571

1 250EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 37 781 375 VND
  • ≈ 1 440 USD
Cho mẫu xe: VoithOEM: 0004306595,0004306995,0004307295,0004307995,0004308495,0004309495,9604302695,9604304095,9604304895,9604305095,9604305295,000430949580,000430659580,000430699580,000430729580,000430799580,000430799585,000430849580,000430849584,000430849585,960430269580,960430409580,960430489580,960430509580,000430949583,A 000 430 65 95,A 000 430 6595,A0004306595,000 430 65 95,A 000 430 69 95,A 000 430 6995,A0004306995,000 430 69 95,A 000 430 72 95,A 000 430 7295,A0004307295,000 430 72 95,A 000 430 79 95,A 000 430 7995,A0004307995,000 430 79 95,A 000 430 84 95,A 000 430 8495,A0004308495,000 430 84 95,A 000 430 94 95,A 000 430 9495,A0004309495,000 430 94 95,A 960 430 26 95,A 960 430 2695,A9604302695,960 430 26 95,A 960 430 40 95,A 960 430 4095,A9604304095,960 430 40 95,A 960 430 48 95,A 960 430 4895,A9604304895,960 430 48 95,A 960 430 50 95,A 960 430 5095,A9604305095,960 430 50 95,A 960 430 52 95,A 960 430 5295,A9604305295,960 430 52 95,A 000 430 94 9580,A 000 430 949580,A000430949580,000 430 94 9580,A 000 430 65 9580,A 000 430 659580,A000430659580,000 430 65 9580,A 000 430 69 9580,A 000 430 699580,A000430699580,000 430 69 9580,A 000 430 72 9580,A 000 430 729580,A000430729580,000 430 72 9580,A 000 430 79 9580,A 000 430 799580,A000430799580,000 430 79 9580,A 000 430 79 9585,A 000 430 799585,A000430799585,000 430 79 9585,A 000 430 84 9580,A 000 430 849580,A000430849580,000 430 84 9580,A 000 430 84 9584,A 000 430 849584,A000430849584,000 430 84 9584,A 000 430 84 9585,A 000 430 849585,A000430849585,000 430 84 9585,A 960 430 26 9580,A 960 430 269580,A960430269580,960 430 26 9580,A 960 430 40 9580,A 960 430 409580,A960430409580,960 430 40 9580,A 960 430 48 9580,A 960 430 489580,A960430489580,960 430 48 9580,A 960 430 50 9580,A 960 430 509580,A960430509580,960 430 50 9580,A 000 430 94 9583,A 000 430 949583,A000430949583,000 430 94 9583
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Liebherr Piston - Phụ tùng phanh: hình 1
Liebherr Piston - Phụ tùng phanh: hình 2

Liebherr Piston

Phụ tùng phanh
OEM: 9000697
Hà lan, Ede
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 9072592

150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 533 765 VND
  • ≈ 172 USD
OEM: 9000697
Hà lan, Ede
Liên hệ người bán
Volvo Occ remklauw rechts Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 1
Volvo Occ remklauw rechts Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 2
Volvo Occ remklauw rechts Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 3
Volvo Occ remklauw rechts Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 4
Volvo Occ remklauw rechts Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Volvo Occ remklauw rechts Volvo

Bộ kẹp phanh cho Xe tải
2018OEM: 20780786
Bỉ, Bree
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu R062011011

350EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 578 785 VND
  • ≈ 403 USD
2018OEM: 20780786
Bỉ, Bree
Liên hệ người bán
Volvo Occ remklauw links Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 1
Volvo Occ remklauw links Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 2
Volvo Occ remklauw links Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 3
Volvo Occ remklauw links Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 4
Volvo Occ remklauw links Volvo - Bộ kẹp phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Volvo Occ remklauw links Volvo

Bộ kẹp phanh cho Xe tải
2018OEM: 20780787
Bỉ, Bree
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu R062011010

350EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 578 785 VND
  • ≈ 403 USD
2018OEM: 20780787
Bỉ, Bree
Liên hệ người bán
MAN TG3 TGX APS OSUSZACZ POWIETRZA 81.52108-6031 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
MAN TG3 TGX APS OSUSZACZ POWIETRZA 81.52108-6031 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2

MAN TG3 TGX APS OSUSZACZ POWIETRZA 81.52108-6031

Phụ tùng phanh cho Xe tải
Ba Lan, Kargowa
Được phát hành: 2Ngày

233EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 7 042 448 VND
  • ≈ 268 USD
Ba Lan, Kargowa
Liên hệ người bán
WABCO Scania - Bộ nén phanh hơi: hình 1
WABCO Scania - Bộ nén phanh hơi: hình 2
WABCO Scania - Bộ nén phanh hơi: hình 3

WABCO Scania

Bộ nén phanh hơi
2015OEM: 2039907
Bị hư hỏng
Latvia, Latgales priekšpilsēta
Được phát hành: 3Ngày

600EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 18 135 060 VND
  • ≈ 691 USD
2015OEM: 2039907
Damaged
Latvia, Latgales priekšpilsēta
Liên hệ người bán
DAF XF106 - Van phanh: hình 1
DAF XF106 - Van phanh: hình 2
DAF XF106 - Van phanh: hình 3
DAF XF106 - Van phanh: hình 4

DAF XF106

Van phanh
OEM: 1867002 , 4801061050
Latvia, Latgales priekšpilsēta
Được phát hành: 3Ngày

230EUR

  • ≈ 6 951 773 VND
  • ≈ 265 USD
OEM: 1867002 , 4801061050
Latvia, Latgales priekšpilsēta
Liên hệ người bán
- Phụ tùng phanh: hình 1
- Phụ tùng phanh: hình 2
- Phụ tùng phanh: hình 3
- Phụ tùng phanh: hình 4
- Phụ tùng phanh: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Phụ tùng phanh

OEM: K075169N50 , K075170N50 , 1847525 , 2207525
Latvia, Latgales priekšpilsēta
Được phát hành: 3Ngày

800EUR

  • ≈ 24 180 080 VND
  • ≈ 921 USD
OEM: K075169N50 , K075170N50 , 1847525 , 2207525
Latvia, Latgales priekšpilsēta
Liên hệ người bán
VADEN Mercedes-Benz Actros MP4 Air Brake Compressor A4701301415 - Bộ nén phanh hơi cho Xe tải: hình 1
VADEN Mercedes-Benz Actros MP4 Air Brake Compressor A4701301415 - Bộ nén phanh hơi cho Xe tải: hình 2

VADEN Mercedes-Benz Actros MP4 Air Brake Compressor A4701301415

Bộ nén phanh hơi cho Xe tải
Mới2012Cho mẫu xe: Mercedes-Benz Actros MP4/ MP5 EURO 6OEM: a0011306015, a0011306215, a0011306415, a0011308915, a0011309315, a4701301415, a4701301615, a4701302215, a471, 130, 66, 15, a4711303215, a4711303415, a4711304015, a4711304215
Mới
România, Arad
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu A4701301415

789,99EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 23 847 603,9 VND
  • ≈ 909,07 USD
Mới2012Cho mẫu xe: Mercedes-Benz Actros MP4/ MP5 EURO 6OEM: a0011306015, a0011306215, a0011306415, a0011308915, a0011309315, a4701301415, a4701301615, a4701302215, a471, 130, 66, 15, a4711303215, a4711303415, a4711304015, a4711304215
Mới
România, Arad
Liên hệ người bán
Voith Retarder Renault Compact Retarder VR 3250 7421156557 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 1
Voith Retarder Renault Compact Retarder VR 3250 7421156557 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 2
Voith Retarder Renault Compact Retarder VR 3250 7421156557 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 3
Voith Retarder Renault Compact Retarder VR 3250 7421156557 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 4
Voith Retarder Renault Compact Retarder VR 3250 7421156557 - Phụ tùng phanh cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Voith Retarder Renault Compact Retarder VR 3250 7421156557

Phụ tùng phanh cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: VoithOEM: 7421156557,7422215914,1069124,22215914,7422216631,1673728,7422447691,20973105,21156557,22216631,22447691839738 km
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu G1992-194096

2 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 89 164 045 VND
  • ≈ 3 398 USD
2015Cho mẫu xe: VoithOEM: 7421156557,7422215914,1069124,22215914,7422216631,1673728,7422447691,20973105,21156557,22216631,22447691839738 km
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Wheel Brake Cylinder for Caterpillar / Mitsubishi - Phụ tùng phanh cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 1
Wheel Brake Cylinder for Caterpillar / Mitsubishi - Phụ tùng phanh cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 2
Wheel Brake Cylinder for Caterpillar / Mitsubishi - Phụ tùng phanh cho Thiết bị xử lý vật liệu: hình 3

Wheel Brake Cylinder for Caterpillar / Mitsubishi

Phụ tùng phanh cho Thiết bị xử lý vật liệu
MớiCho mẫu xe: CaterpillarOEM: 91M460110
Mới
Hà lan, Haaksbergen
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 115664

50EUR

  • ≈ 1 511 255 VND
  • ≈ 57 USD
MớiCho mẫu xe: CaterpillarOEM: 91M460110
Mới
Hà lan, Haaksbergen
Liên hệ người bán
MAN FOOT BRAKE VALVE 81.52130-6304 - Van phanh cho Xe tải: hình 1
MAN FOOT BRAKE VALVE 81.52130-6304 - Van phanh cho Xe tải: hình 2
MAN FOOT BRAKE VALVE 81.52130-6304 - Van phanh cho Xe tải: hình 3

MAN FOOT BRAKE VALVE 81.52130-6304

Van phanh cho Xe tải
OEM: 81.52130-6306 81.52130-6308 81.52130-6310 81.52130-6311 | 81.52130-6304
Đan Mạch, Tappernøje
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 3966645

1 672EUR

  • ≈ 50 536 367 VND
  • ≈ 1 926 USD
OEM: 81.52130-6306 81.52130-6308 81.52130-6310 81.52130-6311 | 81.52130-6304
Đan Mạch, Tappernøje
Liên hệ người bán
1 / 185
1234567...185
Trang 1 trong số 185

Phụ tùng phanh: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 1052), Ba Lan (Khuyến mãi: 719), Estonia (Khuyến mãi: 585), Đan Mạch (Khuyến mãi: 392), Bỉ (Khuyến mãi: 331)

Thông số kỹ thuật

Giá, EUR19–1 144
Năm2001–2026
T1 new listing page - Phụ tùng phanh
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm