Phụ tùng cho CATERPILLAR Máy móc xây dựng

Caterpillar 7C8851

CAT 330C, 330D, 336D
1 912EUR
- ≈ 57 877 578 VND
- ≈ 2 202 USD

Cat D8T
22 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 679 395 590 VND
- ≈ 25 857 USD

Cat D7R
20 371EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 644 429 VND
- ≈ 23 469 USD


As a trusted manufacturer, we deliver precision engine rebuilding, expert servicing, and worldwide supply of new and remanufactured engines

Cat D8R
22 123EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 678 696 VND
- ≈ 25 487 USD

Cat D6R
14 704EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 100 372 VND
- ≈ 16 940 USD

Cat D6T
14 832EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 975 022 VND
- ≈ 17 087 USD

Cat D7H
21 164EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 649 094 VND
- ≈ 24 383 USD

Cat D6M
12 792EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 222 794 VND
- ≈ 14 737 USD

Cat D6N
12 792EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 222 794 VND
- ≈ 14 737 USD





Cat 349E / 352F - 600mm
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 839 965 VND
- ≈ 5 702 USD

Cat D6H
17 176EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 929 543 VND
- ≈ 19 788 USD


Manual and fully automatic, new and rebuilt in stock in Holland

Cat 345D
17 136EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 718 715 VND
- ≈ 19 742 USD

Cat 349E
17 136EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 718 715 VND
- ≈ 19 742 USD

Cat 336E
15 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 903 812 VND
- ≈ 17 465 USD

Cat 345C
17 473EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 919 941 VND
- ≈ 20 130 USD


FOR TRUCKS, BUSES, INDUSTRIAL, AGRI, PLANT AND MACHINERY. WORLDWIDE DELIVERY

Cat 330D
15 096EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 966 487 VND
- ≈ 17 392 USD

Cat 336D
15 357EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 867 139 VND
- ≈ 17 692 USD

Cat 329D
12 753EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 042 237 VND
- ≈ 14 692 USD

Cat 329E
12 753EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 042 237 VND
- ≈ 14 692 USD








