




Wielton / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA /
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 666 000 VND
- ≈ 20 182 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
17 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 214 150 VND
- ≈ 20 126,61 USD





Wielton / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / SAF
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 629 000 VND
- ≈ 19 061 USD





WIELTON / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA /
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





Wielton / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA ZBROJONA
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 206 800 VND
- ≈ 18 388 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
16 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 177 150 VND
- ≈ 19 005,35 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
16 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 177 150 VND
- ≈ 19 005,35 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
15 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 140 150 VND
- ≈ 17 884,09 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
15 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 140 150 VND
- ≈ 17 884,09 USD





Wielton FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / 385/65 r22,5
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 169 800 VND
- ≈ 17 267 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 073 500 VND
- ≈ 17 379 USD





WIELTON / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA /
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 614 300 VND
- ≈ 15 585 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
14 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 103 150 VND
- ≈ 16 762,83 USD





Wielton WYWROTKA 23 M3 / MULDA ALUMINIOWA / OŚ PODNOSZONA
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 169 800 VND
- ≈ 17 267 USD
Wielton Curtain Master Standard
26 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 739 750 VND
- ≈ 29 993 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
14 350,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 680 950 VND
- ≈ 16 090,08 USD





Wielton FIRANKA / STANDARD / SAF
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 444 000 VND
- ≈ 13 455 USD





Fruehauf STANDARD
13 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 384 700 VND
- ≈ 14 688 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 999 500 VND
- ≈ 15 137 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 481 000 VND
- ≈ 14 576 USD





Wielton NW-3 28,3 m³ - Staal/Staal - Hyva AfdekKleppen + Afstandbediening - Wabco SmartBoard - SAF schijfrem - LiftAs - APK 04/2027
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 103 150 VND
- ≈ 16 762 USD




Schmitz Cargobull STANDARD 11/2020 z Niemiec / ładne opony / skrzynia na palety paleciara / od pierwszego właściciela / wieszak na 2 koła / OKAZJA
13 405EUR
- ≈ 389 240 985 VND
- ≈ 15 030 USD





Wielton FIRANKA STANDARD / MULDA DO STALI - 9 M / OŚ PODNOSZONA / SAF /
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 095 800 VND
- ≈ 15 024 USD





Wielton FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / 385/55 r22,5
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 481 000 VND
- ≈ 14 576 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
12 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 029 150 VND
- ≈ 14 520,31 USD





SCHMITZ Oplegger Vries Standard
12 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 029 150 VND
- ≈ 14 520,31 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 221 750 VND
- ≈ 14 296 USD





SCHMITZ Reefer Standard
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 444 000 VND
- ≈ 13 455 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 153 630 VND
- ≈ 13 443 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





WIELTON / FIRANKA STANDARD / MULDA DO STALI - 9 M / OŚ PODNOSZONA / SAF / MAŁO UŻYWANA
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





FRUEHAUF / FIRANKA / STANDARD / WINDA DHOLLANDIA 2 000 kg / MOCNA PODŁOGA SZYNA DESKA / KOSZ NA PALETY
11 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 829 200 VND
- ≈ 13 006 USD





WIELTON / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / 385/55 r22,5
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Fruehauf TROUILLET STANDARD / FIRANKA / SAF / 2016 ROK
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 984 800 VND
- ≈ 11 661 USD





Wielton 4 AXLE WITH RAMPS
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 806 150 VND
- ≈ 38 066 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





KRONE Curtainsider Standard Taillift
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





Wielton FIRANKA / MEGA / LOW DECK / PODNOSZONY DACH / OŚ PODNOSZONA /
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 984 800 VND
- ≈ 11 661 USD





Schwarzmüller / FIRANKA / STANDARD / PALECIARA / OSIE SAF /
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 984 800 VND
- ≈ 11 661 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / OSIE SCHMITZ /
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





FRUEHAUF TROUILLET STANDARD / FIRANKA / SAF / 2016 ROK
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD





KRONE Curtainsider Standard
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 392 300 VND
- ≈ 8 857 USD





WIELTON FIRANKA / MEGA / LOW DECK / PODNOSZONY DACH / OŚ PODNOSZONA /
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD
Sơ mi rơ moóc Wielton Containerchassis Standard
Xem tương tự18 450EUR
- ≈ 535 732 650 VND
- ≈ 20 687 USD
2 Tháng 7 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 35000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-SAF, Tyre size: 385/65 R22.5, 1st axle: Tread depth: 7 mm / 7 mm, 2nd axle: Tread depth: 10 mm / 5 mm, 3rd axle: Tread depth: 10 mm / 10 mm, Air suspension, Rear underrun, Toolbox, 1x15 pin plug, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5436350
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 450EUR
- ≈ 535 732 650 VND
- ≈ 20 687 USD
2 Tháng 7 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











