




LÜCK SKF 35, Stahlmulde ca. 37m³, Liftachse
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 677 860 VND
- ≈ 15 650 USD





TECNOKAR SUPERTOP 30MC SPONDA BASCULANTE E BANDIERA
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 603 600 VND
- ≈ 15 763 USD





Reisch RHKS-32/18 AL, 40 cbm Alu Kastenmulde
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 935 260 VND
- ≈ 16 776 USD





Langendorf SKA 24/29 30 cbm Alumulde Liftachse Scheibenbremse BPW Achsen
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 254 630 VND
- ≈ 14 018 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 23m³, Liftachse
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 163 060 VND
- ≈ 13 399 USD





Fliegl kipper 30 m3
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 390 860 VND
- ≈ 10 021 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 133 460 VND
- ≈ 8 895 USD










Danson S4480

Stas ferroSTAR 55 cbm
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 784 701 400 VND
- ≈ 68 684 USD





Stas ferroSTAR 68 cbm
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 813 958 800 VND
- ≈ 69 810 USD








Stas ferroSTAR 54,9 cbm
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 255 142 460 VND
- ≈ 48 304 USD





Stas Agrostar 51,8 cbm
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 606 231 260 VND
- ≈ 61 815 USD


Stas agroSTAR 47,6 cbm
63 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 843 216 200 VND
- ≈ 70 936 USD


Stas agroSTAR 47,6 cbm
63 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 843 216 200 VND
- ≈ 70 936 USD




40CBM hydraulic side dump trailer



33CBM End Dump Semi Trailer





Diversen 4 axle Kipper 37 cbm





H&W 55 cbm Kippmulde, Topzustand Liftachse
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 457 330 VND
- ≈ 25 841 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 8x VORHANDEN,
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 677 860 VND
- ≈ 15 650 USD





Langendorf SKA 24/30
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 677 860 VND
- ≈ 15 650 USD






Meiller MHPS 12/27 NOSS2, Stahlmulde ca. 26m³,
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 232 300 VND
- ≈ 16 326 USD





Kempf SKM 35/3 50 cbm Stahlmulde Liftachse Scheibenbremse
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 398 130 VND
- ≈ 16 833 USD





Carnehl CHKS /AH, Alumulde ca. 26m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Carnehl CHKS /AH, Liftachse, Alumulde ca. 26m³
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Carnehl CHKS/HH, Liftachse, Stahlmulde ca. 24m³
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 20x VORHANDEN,
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Meiller MHPS 12/27 NOSS2, Stahlmulde ca. 26m³,
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 420 460 VND
- ≈ 14 525 USD





LANGENDORF SKA 24/30, Alukippmulde 30m³, Liftachse, Podest,
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 494 720 VND
- ≈ 14 412 USD





SKM 34-36 RS, Liftachse, Stahlmulde ca. 53m³
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 192 660 VND
- ≈ 17 902 USD





Benalu BENCERE
12 086EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 604 936 VND
- ≈ 13 608 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 810 080 VND
- ≈ 18 119 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 810 080 VND
- ≈ 18 119 USD





Langendorf SKS-HS 24/28, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 163 060 VND
- ≈ 13 399 USD





Langendorf SKS-HS 24/28, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 163 060 VND
- ≈ 13 399 USD





Schwarzmüller K-Serie Kippauflieger, Stahlmulde ca. 27m³,
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 450 060 VND
- ≈ 19 028 USD





Schmitz SKI 24SL 8.2 40CBM
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 994 460 VND
- ≈ 25 784 USD





Wielton Strong Master 3-Achs Stahlmulde 26 cbm
26 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 246 840 VND
- ≈ 29 950 USD





Kögel SKHL 18 Alu Rundmulde, 24 cbm, Blechboden
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 361 260 VND
- ≈ 5 517 USD





D-TEC Flexliner FL-35 ALU-Stahl -59CBM
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 933 311 060 VND
- ≈ 35 918 USD





Kempf SKM 35/3 50 cbm Stahlmulde Liftachse Scheibenbremse





Wielton NW-3 50 cbm Stahlmulde SAF Achsen Scheibenbremse Liftachse





Kempf SKM 35/3 50 cbm, Getreideschieber COC Papier vorhanden | SAF Achsen





Euro ATM 27, HARDOX Stahlmulde ca. 27m³,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 796 260 VND
- ≈ 33 666 USD





Euro ATM 27, HARDOX Stahlmulde ca. 27m³,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 796 260 VND
- ≈ 33 666 USD





Euro ATM 27, HARDOX Stahlmulde ca. 27m³,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 796 260 VND
- ≈ 33 666 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 687 900 VND
- ≈ 9 570 USD





Euro ATM 24, HARDOX Stahlmulde ca. 27m³,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 796 260 VND
- ≈ 33 666 USD





Euro ATM 27, HARDOX Stahlmulde ca. 27m³,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 796 260 VND
- ≈ 33 666 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 390 860 VND
- ≈ 10 021 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 390 860 VND
- ≈ 10 021 USD





Kempf SKM 32/2, Alumulde ca. 27m³
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 876 060 VND
- ≈ 7 769 USD





Kögel SKML 18, Alu Kastenmulde ca. 19m³
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 114 103 860 VND
- ≈ 4 391 USD





Meiller MHKS 41/2-G, Stahlmulde ca. 25m³
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 133 460 VND
- ≈ 8 895 USD





Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³ mit hydr.
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 251 860 VND
- ≈ 26 910 USD





Schwarzmüller HKS3
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 465 120 VND
- ≈ 9 908 USD





Stas





Fruehauf





Benalu





Benalu kipper
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 648 260 VND
- ≈ 11 147 USD





Fliegl Dhks 450
5 729EUR
- ≈ 167 615 644 VND
- ≈ 6 450 USD





Schmitz Cargobull SKI
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 193 098 840 VND
- ≈ 7 431 USD





Berger N31
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 361 260 VND
- ≈ 5 517 USD





Stas 3 ESSIEUX
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 390 860 VND
- ≈ 10 021 USD




Meiller Kippmulde 24 Kubik





Stas SA339K
8 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 539 380 VND
- ≈ 9 795 USD





Stas S339CX
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 967 630 VND
- ≈ 8 388 USD





Kempf 27 cub in alu
6 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 413 190 VND
- ≈ 7 712 USD





MOL 28 cub in steel
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 127 269 690 VND
- ≈ 4 897 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 168 080 VND
- ≈ 10 358 USD





Kempf SKM 35/3 Hardox 31 m³ Lift ALCOA SKM 35/3 Hardox 31 cbm Lift ALCOA
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 261 900 VND
- ≈ 20 830 USD





Kögel SKHL 18 SKHL 18 Alu Rundmulde, 24 cbm, Blechboden
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 026 144 VND
- ≈ 8 390 USD





Langendorf SKA 24/31 Langendorf SKA 24/31, Thermo Kastenalumulde 25 cbm,
22 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 398 032 VND
- ≈ 25 415 USD





Schwarzmüller K-Serie Kippauflieger, Hardoxmulde ca. 24/26m³,
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 964 860 VND
- ≈ 21 280 USD





Schwarzmüller K-Serie Kippauflieger, Hardoxmulde ca. 24/26m³,
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 964 860 VND
- ≈ 21 280 USD





Schwarzmüller K-Serie Kippauflieger, Hardoxmulde ca. 24/26m³,
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 964 860 VND
- ≈ 21 280 USD
Sơ mi rơ moóc ben Danson ca. 30 cbm Hinterkipper
Xem tương tự14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 603 600 VND
- ≈ 15 763 USD
2 Tháng 1 2014
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
DANSON ca. 30 cbm Aluminiumhinterkipper, Stahl Chassis, Alukastenaufbau, Boden und Seitenwände in der Mulde mit Plastik und Kunststoff ausgelegt. Boden glatt, Wellenboden ist nur der Schutz aus Plastik und Kunststoff, Rollplane, Podest, Pendelklape, Schütte, 2 x 24 to Getriebestützwinden, BPW Trommel, Luftfederung mit Heben & Senken, 2 x Reserveradhalter, Unterfahrschutz, beheizbarer Muldenbodden über Abgasanlage, Bereifung 385/65R22,5 1.) 60/60%, 2.) 80/90%, 3.) 60/40%. Alle Angaben ohne jegliche Garantie & Gewähr. Irrtum, Schreibfehler & Zwischenverkauf vorbehalten. Es gelten unsere " Allgemeinen und ausgelegten Geschäftsbedingungen". Gerichtsstand für beide Seiten ist Rostock.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 603 600 VND
- ≈ 15 763 USD
2 Tháng 1 2014
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














