




SCHMITZ CARGOBULL - 2019 - SCB/S3B - CONDITIONED SEMI-TRAILER
14 000EUR
- ≈ 405 098 400 VND
- ≈ 15 618 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 06 7.2 SKI 24SL 06 7.2 ca. 24m³,
13 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 130 779 VND
- ≈ 15 542 USD





2020 SCHMITZ CARGOBULL CONDITIONED SEMI-TRAILER
16 500EUR
- ≈ 477 437 400 VND
- ≈ 18 407 USD





Schmitz Cargobull Mega / Hefdak / Rotos Disc / Code XL / APK
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 282 122 100 VND
- ≈ 10 877 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 381 227 VND
- ≈ 16 747 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahl ca. 24m³, 20x VORHANDEN, Liftachse
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 381 227 VND
- ≈ 16 747 USD





Schmitz Cargobull SKO24/L-13.4FP 45COOL DB KOELTRAILER, NL TRAILER, 3 KEER STARREN ASSEN, FRIGO THERMO KING.
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 140 440 VND
- ≈ 16 622 USD





SCHMITZ CARGOBULL - SCB*S3B - CONDITIONED SEMI-TRAILER - 2020
17 300EUR
- ≈ 500 585 880 VND
- ≈ 19 300 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 631 675 VND
- ≈ 17 952 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 631 675 VND
- ≈ 17 952 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 631 675 VND
- ≈ 17 952 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 882 123 VND
- ≈ 19 157 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 27m³, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 882 123 VND
- ≈ 19 157 USD





Schmitz Cargobull SGF S2 SGF S2, Liftachse, 24m³, Rollplane
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 383 019 VND
- ≈ 21 566 USD





2016 SCHMITZ CARGOBULL SGF S3 ALUMINUM TIPPER TRAILER 24 M³ LIFT AXLE FLIPTOP
8 400EUR
- ≈ 243 059 040 VND
- ≈ 9 371 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 132 571 VND
- ≈ 20 362 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 24m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 132 571 VND
- ≈ 20 362 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 132 571 VND
- ≈ 20 362 USD





Schmitz Cargobull SKI 24 SL 7.2 SKI 24 SL 7.2, Stahlmulde ca. 25m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 132 571 VND
- ≈ 20 362 USD





SCHMITZ CARGOBULL
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 038 788 040 VND
- ≈ 40 050 USD





Schmitz Cargobull SKI
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





Schmitz Cargobull ruchoma podłoga
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





Schmitz Cargobull
12 500EUR
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





Schmitz Cargobull Carrier Vector 1950 MT
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





SCHMITZ Semiremolque Frigo Standard
12 239,67EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 142 808,4 VND
- ≈ 13 653,95 USD





Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 014 320 VND
- ≈ 13 610 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 928 900 VND
- ≈ 14 224 USD





SCHMITZ Reefer Standard
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 227 200 VND
- ≈ 13 387 USD





Schmitz Cargobull SKI24
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 375 680 VND
- ≈ 14 279 USD

Schmitz Cargobull Kühlkoffer 3 Achser Carrier Vector
12 000EUR
- ≈ 347 227 200 VND
- ≈ 13 387 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 937 844 VND
- ≈ 13 376 USD





Schmitz Cargobull
12 900EUR
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





SCHMITZ-CARGOBULL / FIRANKA / STANDARD / KOSZ NA PALETY / OŚ PODNOSZONA / PLANDEKA ZBROJONA
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD



Schmitz Cargobull SKI 24
12 900EUR
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Schmitz Cargobull SKO 24 Kühlauflieger Vector 1550 Rohrbahn
11 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 470 044 VND
- ≈ 12 818 USD





2011 SCHMITZ SKO 24/L-13.4FP 60 COOL CONDITIONED SEMI-TRAILER
3 200EUR
- ≈ 92 593 920 VND
- ≈ 3 569 USD





Schmitz Cargobull
11 500EUR
- ≈ 332 759 400 VND
- ≈ 12 829 USD





2012 SCHMITZ CARGOBULL SCB*S3B CONDITIONED SEMI-TRAILER
5 500EUR
- ≈ 159 145 800 VND
- ≈ 6 135 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 759 400 VND
- ≈ 12 829 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 759 400 VND
- ≈ 12 829 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 759 400 VND
- ≈ 12 829 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 930 240 VND
- ≈ 11 602 USD





Schmitz Cargobull
11 500EUR
- ≈ 332 759 400 VND
- ≈ 12 829 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 419 060 VND
- ≈ 12 662 USD





Schmitz Cargobull SCB S3B THERMO KING - 3 AXLE SCHMITZ TRAILER
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 716 020 VND
- ≈ 14 447 USD





2015 SCHMITZ CARGOBULL SCB*S3B SEMI-TRAILER / REFRIGERATED TRAILER
5 100EUR
- ≈ 147 571 560 VND
- ≈ 5 689 USD





Schmitz Cargobull 30 cub in alu
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 886 860 VND
- ≈ 13 219 USD





SCHMITZ FIRANKA / STANDARD / 2x OSIE PODNOSZONE /
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 865 840 VND
- ≈ 12 717 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 162 800 VND
- ≈ 14 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD
Sơ mi rơ moóc Schmitz Cargobull Containerchassis Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
12 400EUR
- ≈ 358 801 440 VND
- ≈ 13 833 USD
29 Tháng 11 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 39000kg, Disc brake, Manufacturer SAF, Tyre size: 385/55 R22.5, 1st axle: Tread depth: 2 mm / 11 mm, 2nd axle: Tread depth: 12 mm / 14 mm, 3rd axle: Tread depth: 5 mm / 3 mm, Air suspension, 1 x 20' middle, 2x20', 1x30', 1x40', 1x40' High Cube, 1x45', 1x45' High Cube, Rear underrun, Lift axle, 1x15 pin plug, Frontausschub Verriegelung Bedienung beidseitig Frontausschub manuell betätigt m.MULTILOCK- Verrieg.vo.45ft EG lg.Tunnel,oh.Ausnahmeg Heckausschub pneumatisch betätigt Containeraufnahmen für 1x20ft heckbündig, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5437092
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
12 400EUR
- ≈ 358 801 440 VND
- ≈ 13 833 USD
29 Tháng 11 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










