




SCHMITZ Curtainsider Standard
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 177 150 VND
- ≈ 19 005 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 177 150 VND
- ≈ 19 005 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 467 520 VND
- ≈ 19 016 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
16 980EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 048 260 VND
- ≈ 19 038 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 147 500 VND
- ≈ 19 622 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 147 500 VND
- ≈ 19 622 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 147 500 VND
- ≈ 19 622 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





Schmitz Cargobull STANDARD /
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 243 800 VND
- ≈ 19 509 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / STANDARD / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / KOSZ N
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 243 800 VND
- ≈ 19 509 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 857 130 VND
- ≈ 19 610,83 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 147 500 VND
- ≈ 19 622 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 430 520 VND
- ≈ 17 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 430 520 VND
- ≈ 17 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 430 520 VND
- ≈ 17 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 430 520 VND
- ≈ 17 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 430 520 VND
- ≈ 17 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 430 520 VND
- ≈ 17 895 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
17 850,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 310 450 VND
- ≈ 20 014,49 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
17 850,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 310 450 VND
- ≈ 20 014,49 USD




Schmitz Cargobull SCB S3T
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 140 150 VND
- ≈ 17 884 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 762 300 VND
- ≈ 20 070 USD





KOGEL / FIRANKA / STANDARD / NOWE OPONY
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 762 300 VND
- ≈ 20 070 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 236 450 VND
- ≈ 17 771 USD





Schmitz
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 073 500 VND
- ≈ 17 379 USD





Schmitz Cargobull SCB
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 073 500 VND
- ≈ 17 379 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 375 630 VND
- ≈ 20 171,46 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 375 630 VND
- ≈ 20 171,46 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 375 630 VND
- ≈ 20 171,46 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
17 990,32EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 375 630 VND
- ≈ 20 171,46 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 184 500 VND
- ≈ 20 743 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 221 500 VND
- ≈ 21 864 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 184 500 VND
- ≈ 20 743 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 799 300 VND
- ≈ 21 191 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 799 300 VND
- ≈ 21 191 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 799 300 VND
- ≈ 21 191 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
18 650,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 540 050 VND
- ≈ 20 911,49 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 651 300 VND
- ≈ 16 706 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 799 300 VND
- ≈ 21 191 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 740 000 VND
- ≈ 22 425 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 740 000 VND
- ≈ 22 425 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 740 000 VND
- ≈ 22 425 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 740 000 VND
- ≈ 22 425 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
15 809,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 045 933 VND
- ≈ 17 725,99 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
19 150,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 058 550 VND
- ≈ 21 472,12 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Standard
19 150,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 058 550 VND
- ≈ 21 472,12 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 725 300 VND
- ≈ 18 949 USD
24 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Curtainsider Standard
Stahlfelge
Safety
- Antilock Braking System ABS
- Fire extinguisher holder 2x
Exterior
- Air suspension
- Pallet box
- Spare wheel carrier double
- Ferry lashings
- Bolted chassis
- Sliding roof
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
Cargo securing
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
- Aluminium slats
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.780 mm
- Volume 93 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 14 mm / 13 mm
- 2. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 13 mm / 12 mm
- 3. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 6 mm / 5 mm
Other dimensions and weights
- Payload: 32.426 kg
- GVW: 39.000 kg
- Wheel base: 7.700 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 725 300 VND
- ≈ 18 949 USD
24 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









