




SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
10 950,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 955 150 VND
- ≈ 12 277,79 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 635 130 VND
- ≈ 12 883,27 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 635 130 VND
- ≈ 12 883,27 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 635 130 VND
- ≈ 12 883,27 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 490,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 635 130 VND
- ≈ 12 883,27 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 955 150 VND
- ≈ 12 277 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





Schmitz Cargobull Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 925 500 VND
- ≈ 12 894 USD
SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
10 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 081 100 VND
- ≈ 11 548 USD





KOEGEL Auflieger Curtainsider Mega
10 750,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 312 147 750 VND
- ≈ 12 053,54 USD





SCHMITZ SCB 24, Mega, Speed Curtain, VDI 2700, deutsche Zulassung
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 599 600 VND
- ≈ 12 109 USD





SCHMITZ SCB 24, Mega, Speed Curtain, VDI 2700, neue Plane
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 599 600 VND
- ≈ 12 109 USD





SCHMITZ SCB 24, Mega, Speed Curtain, VDI 2700, TÜV 10/2026
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 599 600 VND
- ≈ 12 109 USD





KOEGEL Auflieger Curtainsider Mega
10 750,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 312 147 750 VND
- ≈ 12 053,54 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Mega
10 734,71EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 683 158 VND
- ≈ 12 035,60 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 888 500 VND
- ≈ 11 773 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 569 950 VND
- ≈ 12 726 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
11 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 569 950 VND
- ≈ 12 726 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / MEGA / DACH PODNOSZONY / OŚ PODNOSZONA
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / MEGA / LOW DECK / OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Schmitz Cargobull
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Schmitz Cargobull FIRANKA / STANDARD
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 021 800 VND
- ≈ 12 782 USD





Schmitz Cargobull / FIRANKA / MEGA / MULTI LOCK / XL / OŚ PODNOSZONA
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 984 800 VND
- ≈ 11 661 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 636 600 VND
- ≈ 13 230 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 999,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 340 963 VND
- ≈ 11 211,47 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 614 300 VND
- ≈ 15 585 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 014 450 VND
- ≈ 11 044 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 153 630 VND
- ≈ 13 443 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD
SCHMITZ Curtainsider Mega
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 525 600 VND
- ≈ 9 867 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 221 750 VND
- ≈ 14 296 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 481 000 VND
- ≈ 14 576 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD
18 Tháng 11 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2016
Curtainsider Mega
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- Air suspension
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Floor
- Wisadeck floor
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.950 mm
- Volume 99 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 445/45 R19.5 , Tread depth: 11.1 mm / 5.9 mm
- 2. Achse: 445/45 R19.5 , Tread depth: 10.8 mm / 11.7 mm
- 3. Achse: 445/45 R19.5 , Tread depth: 11.5 mm / 11.1 mm
Other dimensions and weights
- Wheel base: 7.700 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD
18 Tháng 11 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









