




SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 526 999 VND
- ≈ 17 258,19 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 526 999 VND
- ≈ 17 258,19 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 526 999 VND
- ≈ 17 258,19 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
15 390,08EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 526 999 VND
- ≈ 17 258,19 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Coil
14 850,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 859 385 VND
- ≈ 16 652,64 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
14 250,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 450 925 VND
- ≈ 15 979,80 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 718 550 VND
- ≈ 17 381 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 310 090 VND
- ≈ 16 708 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 310 090 VND
- ≈ 16 708 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 070 665 VND
- ≈ 17 549 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 803 040 VND
- ≈ 16 148 USD






SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 873 485 VND
- ≈ 17 774 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 065 036 VND
- ≈ 17 897 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 065 036 VND
- ≈ 17 897 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 065 036 VND
- ≈ 17 897 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 065 036 VND
- ≈ 17 897 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 065 036 VND
- ≈ 17 897 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
15 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 065 036 VND
- ≈ 17 897 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 197 400 VND
- ≈ 15 699 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 295 990 VND
- ≈ 15 587 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Standard Forklift holder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 295 990 VND
- ≈ 15 587 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 845 285 VND
- ≈ 15 531 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 845 285 VND
- ≈ 15 531 USD





Schmitz Cargobull SCB mega semitrailer
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 493 170 VND
- ≈ 15 363 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 746 750 VND
- ≈ 19 624 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 690 350 VND
- ≈ 15 138 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 690 350 VND
- ≈ 15 138 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 690 350 VND
- ≈ 15 138 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard Taillift
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 732 650 VND
- ≈ 18 502 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 760 850 VND
- ≈ 20 745 USD





SCHMITZ Curtainsider Coil Double deck
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 352 390 VND
- ≈ 20 072 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 183 300 VND
- ≈ 14 578 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 929 775 VND
- ≈ 14 297 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 676 250 VND
- ≈ 14 017 USD





KRONE Auflieger Curtainsider Mega
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 267 790 VND
- ≈ 13 344 USD





KOEGEL Auflieger Curtainsider Mega
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 267 790 VND
- ≈ 13 344 USD





Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 972 020 VND
- ≈ 13 680 USD
SCHMITZ Curtainsider Standard
16 980EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 659 418 VND
- ≈ 19 041 USD





SCHMITZ Semiremolque Lona Mega
16 550,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 183 355 VND
- ≈ 18 559,00 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 366 380 VND
- ≈ 13 232 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





SCHMITZ Auflieger Curtainsider Mega
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





SCHMITZ Curtainsider Mega
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 281 890 VND
- ≈ 14 465 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 788 995 VND
- ≈ 19 007 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 788 995 VND
- ≈ 19 007 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD





SCHMITZ Curtainsider Standard
16 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 079 136 VND
- ≈ 19 018 USD
Sơ mi rơ moóc mui bạt SCHMITZ Curtainsider Mega
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD
18 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2020
Curtainsider Mega
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
- Fire extinguisher holder
- Hubodometer
Exterior
- Air suspension
- Toolbox
- Spare wheel carrier double
- Sliding roof
- 1x15 and 2x7 pin plug
- Antispray
- Lifting roof (hydraulic)
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- DIN EN 12642 (code XL) certificate
- Punched load securing side rave
- Wooden - support slats
Brake system
- Disc brake
- Schmitz ROTOS
Floor
- Wooden floor
- Lashing rings in floor
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.850 mm
- Volume 103 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 6 mm / 8 mm
- 2. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 4 mm / 7 mm
- 3. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 4 mm / 5 mm
Other dimensions and weights
- Payload: 31.452 kg
- GVW: 38.000 kg
Disques de frein Essieu 1 reste 38mm Plaquettes usure 40%Disques de frein Essieu 2 reste 38mm Plaquettes usure 40%Disques de frein Essieu 3 reste 39mm Plaquettes usure 40%Mines : -
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD
18 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









