




Still EXV10
6 000EUR
- ≈ 174 084 600 VND
- ≈ 6 728 USD




STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV10/LIION





Still EXV10 2020 381 heures
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 549 350 VND
- ≈ 3 924 USD





Still EXV10 2020 520 heures
2 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 690 185 VND
- ≈ 3 195 USD





Still EXV10
3 000EUR
- ≈ 87 042 300 VND
- ≈ 3 364 USD





Still EXV10
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 50 774 675 VND
- ≈ 1 962 USD





Still EXV10
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 309 925 VND
- ≈ 4 765 USD





Still EXV10
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 140 890 VND
- ≈ 3 252 USD




STILL EXV10




STILL EXV10



STILL EXV10





STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV10




STILL EXV14




STILL EXV20




STILL EXV16




STILL EXV14




STILL EXV14




STILL EXV20




STILL EXV14




STILL EXV14




STILL EXV14




STILL EXV12




STILL EXV16




STILL EXV12




STILL EXV12




STILL EXV12





STILL EXV20




STILL EXV16




STILL EXV16





STILL EXV20




STILL EXV14
STILL EXV12





Still EXV 20
4 300EUR
- ≈ 124 760 630 VND
- ≈ 4 821 USD
STILL EXV20




STILL EXV16




STILL EXV14




STILL EXV16




STILL EXV16




STILL EXV14




STILL EXV16





Still EXV 20
4 950EUR
- ≈ 143 619 795 VND
- ≈ 5 550 USD





Still EXV-SF14
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 85 591 595 VND
- ≈ 3 308 USD





Still EXV-SF14
2 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 690 185 VND
- ≈ 3 195 USD




STILL EXV14C



STILL EXV16I




STILL EXV14IC
STILL EXV16/LIION




STILL EXV-SF14





STILL EXV16I





STILL EXV20I





STILL EXV-SF14




STILL EXV14C
Máy xếp chồng STILL EXV10
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Umweltplakette
Fahrzeugdaten
- Fabrikat: STILL
- Typ: EXV10
- Antriebsart: Elektro
- Tragkraft: 1000kg
- Hubhöhe: 1545 mm
- Baujahr: 2020
- Betriebsstunden: 403
- Interne Nr.: 7660903
Mastdaten
- Masttyp: Mono
- Hubhöhe: 1545 mm
- Bauhöhe: 1940 mm
- Gabeln: 1150 x 0 x 0 mm
Abmessungen
- Bauhöhe: 1940 mm
- Eigengewicht: 537 kg
Batterie & Ladegerät
- Batterie Volt: 24 V
- Batterie AH: 200 Ah
- Batterie Baujahr: 2020
Beschreibung & Sonderausstattung
- Anbaugeräte:
- Sonderausstattung: Gabelaußenbreite 560 mm;,
- Bereifung Vorne: x / Vulkollan /
- Bereifung Hinten: x / Vulkollan /
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





