Máy xếp chồng LINDE điện





Linde D12HPSP
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 037 800 VND
- ≈ 1 613 USD





Linde L12
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 032 400 VND
- ≈ 1 383 USD





Linde D10
2 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 075 600 VND
- ≈ 3 227 USD
Linde L16i-1173
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 641 750 VND
- ≈ 6 051 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs
Linde L16i-1173
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 641 750 VND
- ≈ 6 051 USD
Linde L16i-1173
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 668 750 VND
- ≈ 7 204 USD
Linde L16i-1173
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 660 650 VND
- ≈ 6 858 USD

Linde T20S (1154)


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery
Linde D14SPi/133 (Standplattform-Doppelstock)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 533 750 VND
- ≈ 1 440 USD
Linde L16i-1173 (LACK NEU)
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 660 650 VND
- ≈ 6 858 USD
Linde L16i-1173
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 129 600 VND
- ≈ 5 533 USD
Linde D14SPi/133 (Standplattform-Doppelstock)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 533 750 VND
- ≈ 1 440 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Linde D14SPi/133 (Standplattform-Doppelstock)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 533 750 VND
- ≈ 1 440 USD
Linde D14SPi/133 (Standplattform-Doppelstock)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 533 750 VND
- ≈ 1 440 USD
Linde L20i-1173
6 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 684 950 VND
- ≈ 7 896 USD





Linde D12AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 094 500 VND
- ≈ 4 034 USD





Linde D12AP
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 108 000 VND
- ≈ 4 610 USD





Linde D08
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 037 800 VND
- ≈ 1 613 USD





Linde L16i-1173
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 174 156 600 VND
- ≈ 6 685 USD





Linde L14 /scales/ 2012y/ 3.4m
1 700EUR
- ≈ 51 045 900 VND
- ≈ 1 959 USD
Máy xếp chồng LINDE: tổng quan thị trường
Giá cho Máy xếp chồng LINDE
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 11210, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 165 148 500 VND |
| Linde L10B | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1263, chiều cao nâng: 1462 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 60 054 000 VND |
| Linde L14 - 1173 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3307, chiều cao nâng: 4802 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 126 113 400 VND |
| Linde L20i-1173 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 491, chiều cao nâng: 4112 mm, khả năng nâng: 1700 kg | 205 684 950 VND |
| Linde D10FP | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1488, chiều cao nâng: 2024 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 36 032 400 VND |
| Linde D10 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2872, chiều cao nâng: 1724 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 84 075 600 VND |
| Linde D12HPAP | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4114, chiều cao nâng: 2024 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 84 075 600 VND |
| Linde L14 APi -1173 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1585, chiều cao nâng: 5402 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 174 156 600 VND |
| Linde D12AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1375, chiều cao nâng: 2010 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 120 108 000 VND |
| Linde D12AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1534, chiều cao nâng: 2010 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 120 108 000 VND |



