Xe tải nhỏ - FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA EXPORT IMPORT ,,GRABRO" GRAŻYNA GJĄDŁA, Ưu đãi 20, mua Xe tải nhỏ

FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA EXPORT IMPORT ,,GRABRO" GRAŻYNA GJĄDŁA - Xe tải nhỏ

20
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 1
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 2
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 3
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 4
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16

Xe tải nhỏ thùng kín
2018146951 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1160 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

15 470EUR

  • ≈ 465 619 154 VND
  • ≈ 17 961 USD
2018146951 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1160 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (29)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15

Xe van đông lạnh
2016163923 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

14 314EUR

  • ≈ 430 825 634 VND
  • ≈ 16 619 USD
2016163923 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2016144848 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

19 539EUR

  • ≈ 588 088 729 VND
  • ≈ 22 685 USD
2016144848 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16

Xe van đông lạnh
2019258102 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

16 395EUR

  • ≈ 493 459 989 VND
  • ≈ 19 035 USD
2019258102 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2019176863 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

20 326EUR

  • ≈ 611 776 013 VND
  • ≈ 23 599 USD
2019176863 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 1
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 2
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 3
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 4
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16

Xe tải nhỏ phẳng
2019220800 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

19 401EUR

  • ≈ 583 935 178 VND
  • ≈ 22 525 USD
2019220800 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12

Xe ben nhỏ
2017259618 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Giờ

16 163EUR

  • ≈ 486 477 206 VND
  • ≈ 18 765 USD
2017259618 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2019247194 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 2Ngày

17 551EUR

  • ≈ 528 253 508 VND
  • ≈ 20 377 USD
2019247194 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (26)

Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium

Xe bus mini, Xe van chở khách
2017185000 kmSố chỗ ngồi: 7
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 4Ngày

11 770EUR

  • ≈ 354 255 814 VND
  • ≈ 13 665 USD
2017185000 kmSố chỗ ngồi: 7
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
201691941 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 6Ngày

15 840EUR

  • ≈ 476 755 488 VND
  • ≈ 18 390 USD
201691941 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14

Xe ben nhỏ
2016275833 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 6Ngày

16 765EUR

  • ≈ 504 596 323 VND
  • ≈ 19 464 USD
2016275833 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (21)

Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16

Xe van đông lạnh
2016254433 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 510 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 16Ngày

13 643EUR

  • ≈ 410 629 742 VND
  • ≈ 15 840 USD
2016254433 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 510 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15

Xe van đông lạnh
2015256150 kmdầuSố chỗ ngồi: 3145 mã lựcKhối hàng: 3000 kgTổng trọng lượng: 6000 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 17Ngày

15 701EUR

  • ≈ 472 571 838 VND
  • ≈ 18 229 USD
2015256150 kmdầuSố chỗ ngồi: 3145 mã lựcKhối hàng: 3000 kgTổng trọng lượng: 6000 kg
Ba Lan, Chyżne
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Fiat DOBLO

Xe van nhỏ gọn
2021106578 kmdầuSố chỗ ngồi: 5105 mã lựcKhối hàng: 781 kgTổng trọng lượng: 2396 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 17Ngày

10 868EUR

  • ≈ 327 107 237 VND
  • ≈ 12 618 USD
2021106578 kmdầuSố chỗ ngồi: 5105 mã lựcKhối hàng: 781 kgTổng trọng lượng: 2396 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16

Xe van đông lạnh
2016277772 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 740 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 17Ngày

11 307EUR

  • ≈ 340 320 347 VND
  • ≈ 13 127 USD
2016277772 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 740 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17

Xe ben nhỏ
2017227260 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 18Ngày

16 418EUR

  • ≈ 494 152 247 VND
  • ≈ 19 061 USD
2017227260 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe tải nhỏ thùng kín
2018180089 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 610 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 18Ngày

16 163EUR

  • ≈ 486 477 206 VND
  • ≈ 18 765 USD
2018180089 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 610 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (26)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2017214631 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 18Ngày

16 163EUR

  • ≈ 486 477 206 VND
  • ≈ 18 765 USD
2017214631 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Fiat DUCATO 2.3 DCI

Xe van nhỏ gọn
2017178335 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 1075 kgTổng trọng lượng: 3000 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 25Ngày

9 920EUR

  • ≈ 298 574 144 VND
  • ≈ 11 517 USD
2017178335 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 1075 kgTổng trọng lượng: 3000 kg
Ba Lan, Chyżne
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Fiat DOBLO 1.6

Xe van nhỏ gọn
2017178915 kmdầuSố chỗ ngồi: 2105 mã lựcKhối hàng: 1035 kgTổng trọng lượng: 2465 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 25Ngày

7 376EUR

  • ≈ 222 004 323 VND
  • ≈ 8 563 USD
2017178915 kmdầuSố chỗ ngồi: 2105 mã lựcKhối hàng: 1035 kgTổng trọng lượng: 2465 kg
Ba Lan, Chyżne
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm