FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA EXPORT IMPORT ,,GRABRO" GRAŻYNA GJĄDŁA - Xe bán

22
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Fiat DUCATO 2.3 - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DUCATO 2.3 - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DUCATO 2.3 - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DUCATO 2.3 - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DUCATO 2.3 - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Fiat DUCATO 2.3

Xe van nhỏ gọn
2018208371 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 1075 kgTổng trọng lượng: 3000 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 4Giờ

10 498EUR

  • ≈ 304 634 113 VND
  • ≈ 11 755 USD
2018208371 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 1075 kgTổng trọng lượng: 3000 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (22)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2016144848 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 1Ngày

18 961EUR

  • ≈ 550 215 986 VND
  • ≈ 21 232 USD
2016144848 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DUCATO 2.3 DCI - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Fiat DUCATO 2.3 DCI

Xe van nhỏ gọn
2017178335 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 1075 kgTổng trọng lượng: 3000 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 1Ngày

9 355EUR

  • ≈ 271 466 196 VND
  • ≈ 10 475 USD
2017178335 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 1075 kgTổng trọng lượng: 3000 kg
Ba Lan, Chyżne
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DOBLO 1.6 - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Fiat DOBLO 1.6

Xe van nhỏ gọn
2017178915 kmdầuSố chỗ ngồi: 2105 mã lựcKhối hàng: 1035 kgTổng trọng lượng: 2465 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 1Ngày

6 839EUR

  • ≈ 198 456 153 VND
  • ≈ 7 658 USD
2017178915 kmdầuSố chỗ ngồi: 2105 mã lựcKhối hàng: 1035 kgTổng trọng lượng: 2465 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 50C15, 50C16, 50C17

Xe ben nhỏ
2019116242 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 6Ngày

20 242EUR

  • ≈ 587 388 428 VND
  • ≈ 22 667 USD
2019116242 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 1
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 2
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 3
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 4
Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16 - Xe tải nhỏ phẳng: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Iveco 35C14, 35C13,35C15, 35C16

Xe tải nhỏ phẳng
2019220800 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 7Ngày

18 870EUR

  • ≈ 547 575 321 VND
  • ≈ 21 130 USD
2019220800 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (30)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15

Xe van đông lạnh
2016163923 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 7Ngày

13 472EUR

  • ≈ 390 934 537 VND
  • ≈ 15 086 USD
2016163923 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35S13, 35S14, 35S15, 35S16

Xe van đông lạnh
2019258102 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 7Ngày

15 736EUR

  • ≈ 456 631 968 VND
  • ≈ 17 621 USD
2019258102 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 640 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 1
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 2
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 3
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 4
Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16 - Xe tải nhỏ thùng kín: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16

Xe tải nhỏ thùng kín
2018146951 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1160 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 7Ngày

14 844EUR

  • ≈ 430 747 645 VND
  • ≈ 16 622 USD
2018146951 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1160 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (27)

Ford Galaxy 2.0 TDCi Titanium

Xe bus mini, Xe van chở khách
2017185000 kmSố chỗ ngồi: 7
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 7Ngày

11 184EUR

  • ≈ 324 540 667 VND
  • ≈ 12 523 USD
2017185000 kmSố chỗ ngồi: 7
Ba Lan, Chyżne
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Iveco DAILY 35C14, 35C13, 35C12, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2017259618 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 7Ngày

15 439EUR

  • ≈ 448 013 533 VND
  • ≈ 17 288 USD
2017259618 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 50C16, 35C15, 35C16,35C14, 35C13 - Xe van chở hàng: hình 1
Iveco 50C16, 35C15, 35C16,35C14, 35C13 - Xe van chở hàng: hình 2
Iveco 50C16, 35C15, 35C16,35C14, 35C13 - Xe van chở hàng: hình 3
Iveco 50C16, 35C15, 35C16,35C14, 35C13 - Xe van chở hàng: hình 4
Iveco 50C16, 35C15, 35C16,35C14, 35C13 - Xe van chở hàng: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 50C16, 35C15, 35C16,35C14, 35C13

Xe van chở hàng
2018103153 kmdầuSố chỗ ngồi: 3150 mã lựcKhối hàng: 897 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Ngày

18 275EUR

  • ≈ 530 309 432 VND
  • ≈ 20 464 USD
2018103153 kmdầuSố chỗ ngồi: 3150 mã lựcKhối hàng: 897 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C15, 35C16, 35C14, 35C13, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C15, 35C16, 35C14, 35C13, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C15, 35C16, 35C14, 35C13, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C15, 35C16, 35C14, 35C13, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C15, 35C16, 35C14, 35C13, 50C15, 50C16, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Iveco 35C15, 35C16, 35C14, 35C13, 50C15, 50C16, 50C17

Xe ben nhỏ
2015200177 kmdầuSố chỗ ngồi: 3150 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 8Ngày

19 876EUR

  • ≈ 576 767 730 VND
  • ≈ 22 257 USD
2015200177 kmdầuSố chỗ ngồi: 3150 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14

Xe ben nhỏ
2016275833 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 10Ngày

15 988EUR

  • ≈ 463 944 580 VND
  • ≈ 17 903 USD
2016275833 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 50C15, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 50C15, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 50C15, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 50C15, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 50C15, 50C17 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 50C15, 50C17

Xe ben nhỏ
2015312700 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 13Ngày

12 923EUR

  • ≈ 375 003 490 VND
  • ≈ 14 471 USD
2015312700 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16

Xe van đông lạnh
2017195043 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 400 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 20Ngày

14 524EUR

  • ≈ 421 461 789 VND
  • ≈ 16 264 USD
2017195043 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 400 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17

Xe ben nhỏ
2017227260 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 21Ngày

15 759EUR

  • ≈ 457 299 389 VND
  • ≈ 17 647 USD
2017227260 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1100 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 1
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 2
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 3
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 4
Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 - Xe ben nhỏ: hình 5
Xem tất cả ảnh (26)

Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16

Xe ben nhỏ
2017214631 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 21Ngày

15 759EUR

  • ≈ 457 299 389 VND
  • ≈ 17 647 USD
2017214631 kmdầuSố chỗ ngồi: 3140 mã lựcKhối hàng: 1000 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 1
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 2
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 3
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 4
Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16 - Xe van đông lạnh: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16

Xe van đông lạnh
2016277772 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 740 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 22Ngày

10 727EUR

  • ≈ 311 279 304 VND
  • ≈ 12 012 USD
2016277772 kmdầuSố chỗ ngồi: 3130 mã lựcKhối hàng: 740 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Ba Lan, Chyżne
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 1
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 2
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 3
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 4
Fiat DOBLO - Xe van nhỏ gọn: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Fiat DOBLO

Xe van nhỏ gọn
2021106578 kmdầuSố chỗ ngồi: 5105 mã lựcKhối hàng: 781 kgTổng trọng lượng: 2396 kg
Ba Lan, Chyżne
Được phát hành: 22Ngày

10 635EUR

  • ≈ 308 609 620 VND
  • ≈ 11 909 USD
2021106578 kmdầuSố chỗ ngồi: 5105 mã lựcKhối hàng: 781 kgTổng trọng lượng: 2396 kg
Ba Lan, Chyżne
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.