




Volvo L 110 E
33 500EUR
- ≈ 966 803 300 VND
- ≈ 37 613 USD





Volvo L 110 H
67 500EUR
- ≈ 1 948 036 500 VND
- ≈ 75 788 USD






Volvo L110E *12.000 *3rd FUNCTION
29 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 842 706 160 VND
- ≈ 32 785 USD





Volvo L110F *BUCKET *HYDRAULIC *3 & 4 Function
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 066 820 VND
- ≈ 40 308 USD





Volvo L110E *13.000hrs *LUBRICATION *QUICK CONNECT *3rd FUNCT
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 024 522 900 VND
- ≈ 39 859 USD





Volvo L110E *7.500hrs *3rd FUNCTION *NEW TIRES *TOP CONDITION
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 001 435 060 VND
- ≈ 38 960 USD





Volvo L110E *15.000hrs *3rd FUNCTION *BUCKET
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 663 100 VND
- ≈ 38 736 USD





Volvo L110E QUICK COUPLER | BUCKET | 3RD FUNCTION | AIRCO
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 974 018 250 VND
- ≈ 37 894 USD





Volvo L110H
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 526 683 420 VND
- ≈ 59 395 USD





Volvo L110H - Weight System / Backup Camera
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 515 139 500 VND
- ≈ 58 946 USD





Volvo L110 E .
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 653 800 VND
- ≈ 34 806 USD





Volvo L110E Hjullaster. SE VIDEO
28 100EUR
- ≈ 810 960 380 VND
- ≈ 31 550 USD





Volvo L 110 H
67 000EUR
- ≈ 1 933 606 600 VND
- ≈ 75 226 USD






Volvo L110 G
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 107 810 VND
- ≈ 51 592 USD






Volvo L 110 F
37 509EUR
- ≈ 1 082 502 238 VND
- ≈ 42 114 USD





Volvo L 110 E Volvo L 110 E
41 000EUR
- ≈ 1 183 251 800 VND
- ≈ 46 034 USD





Volvo L 120 F
40 853EUR
- ≈ 1 179 009 409 VND
- ≈ 45 869 USD





Volvo L180F
53 900EUR
- ≈ 1 555 543 220 VND
- ≈ 60 518 USD





Volvo L120 E Quick Coupler
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 066 369 610 VND
- ≈ 41 487 USD






Volvo L120F
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 353 524 620 VND
- ≈ 52 658 USD





Volvo L 35 G
38 000EUR
- ≈ 1 096 672 400 VND
- ≈ 42 666 USD





Volvo L 30 G
36 900EUR
- ≈ 1 064 926 620 VND
- ≈ 41 430 USD





VOLVO L150E
36 500EUR
- ≈ 1 053 382 700 VND
- ≈ 40 981 USD

Hjullastare Volvo L60 E
36 450EUR
- ≈ 1 051 939 710 VND
- ≈ 40 925 USD





Volvo L 35 G
36 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 043 339 489 VND
- ≈ 40 591 USD





Volvo L 150 E
39 900EUR
- ≈ 1 151 506 020 VND
- ≈ 44 799 USD





Volvo L 90 E 4x4 CENTRAL LUBRICATION / QUICK COUPLER / AC
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 506 020 VND
- ≈ 44 799 USD





Volvo L35B-Z/S
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 506 020 VND
- ≈ 44 799 USD





Volvo L90F 3rd Function
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 949 010 VND
- ≈ 44 855 USD





Volvo L 28 F, Radlader, hydr. Schnellwechsler, Schaufel
35 950EUR
- ≈ 1 037 509 810 VND
- ≈ 40 364 USD





Volvo L 30 G
35 900EUR
- ≈ 1 036 066 820 VND
- ≈ 40 308 USD





Volvo L30G / 4x4
35 900EUR
- ≈ 1 036 066 820 VND
- ≈ 40 308 USD





Volvo L330D Stor ged med 16L motor med 496hk, skovl og c
40 118EUR
- ≈ 1 157 797 456 VND
- ≈ 45 044 USD





Volvo L 70 D
35 800EUR
- ≈ 1 033 180 840 VND
- ≈ 40 195 USD





VOLVO L180E
-15,5%
35 500EUR
- ≈ 1 024 522 900 VND
- ≈ 39 859 USD





Volvo L 45 H
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 024 522 900 VND
- ≈ 39 859 USD





Volvo L30 G .
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 093 000 VND
- ≈ 39 297 USD





Hjullastare Volvo L180H
41 437EUR
- ≈ 1 195 863 532 VND
- ≈ 46 525 USD






Volvo L 150 E
41 459EUR
- ≈ 1 196 498 448 VND
- ≈ 46 549 USD





VOLVO L30G
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 663 100 VND
- ≈ 38 736 USD
Máy xúc lật bánh lốp Volvo L 110 E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
38 000EUR
- ≈ 1 096 672 400 VND
- ≈ 42 666 USD
21 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Attachments: Available for leasing
Not registered in Lithuania
Heated seat
Rear view camera
Reverse gear signal
With lights
Air conditioning
El. klimato kontrolė
Pneumatinė sėdynė
Su kaušu
Volvo L110E
2007
19 800 kg
227 hp / 169 kw
9 968 m/h
Bucket
Back view camera
AC
CE&EPA
Working condition
Not used in Lithuania
Lietuvoje neeksploatuotas
Galimas keitimas į jūsų statybinę techniką
Siūlome LIZINGO sprendimus sunkiajai technikai tiek juridiniams, tiek fiziniams asmenims, bendradarbiaudami su patikimais partneriais ir sutvarkydami visus formalumus.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
38 000EUR
- ≈ 1 096 672 400 VND
- ≈ 42 666 USD
21 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














