




Cat 982M
119 000EUR
- ≈ 3 452 677 900 VND
- ≈ 133 445 USD





CAT 982M
133 500EUR
- ≈ 3 873 382 350 VND
- ≈ 149 705 USD





CAT 972M XE
125 000EUR
- ≈ 3 626 762 500 VND
- ≈ 140 173 USD





CAT 966M XE
125 000EUR
- ≈ 3 626 762 500 VND
- ≈ 140 173 USD





CAT 972M XE
125 000EUR
- ≈ 3 626 762 500 VND
- ≈ 140 173 USD





CAT 962M
122 117EUR
- ≈ 3 543 114 849 VND
- ≈ 136 940 USD





CAT 938M
128 000EUR
- ≈ 3 713 804 800 VND
- ≈ 143 537 USD





CAT 926M
121 000EUR
- ≈ 3 510 706 100 VND
- ≈ 135 688 USD





Cat 982M
159 000EUR
- ≈ 4 613 241 900 VND
- ≈ 178 301 USD





CAT 982M
98 000EUR
- ≈ 2 843 381 800 VND
- ≈ 109 896 USD





CAT 950M
120 500EUR
- ≈ 3 496 199 050 VND
- ≈ 135 127 USD





CAT 972M XE
130 000EUR
- ≈ 3 771 833 000 VND
- ≈ 145 780 USD





CAT 950M
118 720EUR
- ≈ 3 444 553 952 VND
- ≈ 133 131 USD





Cat 980M
132 900EUR
- ≈ 3 855 973 890 VND
- ≈ 149 032 USD





CAT 950M
116 500EUR
- ≈ 3 380 142 650 VND
- ≈ 130 641 USD





CAT 980 M
116 500EUR
- ≈ 3 380 142 650 VND
- ≈ 130 641 USD





CAT 980M
134 359EUR
- ≈ 3 898 305 461 VND
- ≈ 150 668 USD





CAT 926M
135 000EUR
- ≈ 3 916 903 500 VND
- ≈ 151 387 USD





CAT 950M
135 000EUR
- ≈ 3 916 903 500 VND
- ≈ 151 387 USD





CAT 966M XE
133 500EUR
- ≈ 3 873 382 350 VND
- ≈ 149 705 USD





Cat 926M - 990 HOURS - FORKS - 3rd VALVE
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 409 156 750 VND
- ≈ 131 763 USD





CAT 966 M
115 000EUR
- ≈ 3 336 621 500 VND
- ≈ 128 959 USD





CAT 972M XE
135 000EUR
- ≈ 3 916 903 500 VND
- ≈ 151 387 USD





CAT 972M XE
111 000EUR
- ≈ 3 220 565 100 VND
- ≈ 124 474 USD





Cat 962M
139 000EUR
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





CAT 966M
139 000EUR
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





CAT 972M XE
139 000EUR
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





Cat 980M
109 000EUR
- ≈ 3 162 536 900 VND
- ≈ 122 231 USD





Cat 938M
109 000EUR
- ≈ 3 162 536 900 VND
- ≈ 122 231 USD





CAT 926M
108 000EUR
- ≈ 3 133 522 800 VND
- ≈ 121 110 USD




CAT 938M
105 777EUR
- ≈ 3 069 024 455 VND
- ≈ 118 617 USD





CAT 972M XE
105 500EUR
- ≈ 3 060 987 550 VND
- ≈ 118 306 USD





CAT 938M
144 500EUR
- ≈ 4 192 537 450 VND
- ≈ 162 040 USD





CAT 962M-SZ
145 000EUR
- ≈ 4 207 044 500 VND
- ≈ 162 601 USD





CAT 918M
103 500EUR
- ≈ 3 002 959 350 VND
- ≈ 116 063 USD





CAT 950M Radlader mit Schaufel 2.062 BTH
149 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 349 213 590 VND
- ≈ 168 096 USD





CAT 966M
150 000EUR
- ≈ 4 352 115 000 VND
- ≈ 168 208 USD





CAT 918M
99 000EUR
- ≈ 2 872 395 900 VND
- ≈ 111 017 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 843 381 800 VND
- ≈ 109 896 USD





CAT 962M Radlader 20,2 Ton *Schaufel
97 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 840 480 390 VND
- ≈ 109 784 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 479 950 VND
- ≈ 77 936 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 451 750 VND
- ≈ 75 693 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 726 338 950 VND
- ≈ 66 722 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 248 592 750 VND
- ≈ 86 907 USD





Cat 966M
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 912 029 190 VND
- ≈ 73 899 USD





CAT 972 M
243 000EUR
- ≈ 7 050 426 300 VND
- ≈ 272 497 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 522 250 VND
- ≈ 81 300 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 161 550 450 VND
- ≈ 83 543 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 768 409 395 VND
- ≈ 68 348 USD





Cat 966MXE - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 871 409 450 VND
- ≈ 72 329 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 479 950 VND
- ≈ 77 936 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





Cat 972M - German Machine / TOP Condition!
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 451 750 VND
- ≈ 75 693 USD





CAT 966M
55 000EUR
- ≈ 1 595 775 500 VND
- ≈ 61 676 USD





Cat 906M
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 867 521 590 VND
- ≈ 33 529 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 842 395 350 VND
- ≈ 71 208 USD





CAT 950M
155 500EUR
- ≈ 4 511 692 550 VND
- ≈ 174 376 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 466 198 500 VND
- ≈ 95 318 USD





CAT 972M XE
244 500EUR
- ≈ 7 093 947 450 VND
- ≈ 274 179 USD





CAT 972M XE
245 000EUR
- ≈ 7 108 454 500 VND
- ≈ 274 740 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 841EUR
- ≈ 1 562 148 158 VND
- ≈ 60 376 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 798 874 200 VND
- ≈ 69 526 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 803 590 VND
- ≈ 55 957 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 230 197 840 VND
- ≈ 47 546 USD





CATERPILLAR 938 M
53 841EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 562 148 158 VND
- ≈ 60 376 USD




CAT 906M
32 076EUR
- ≈ 930 656 271 VND
- ≈ 35 969 USD





CATERPILLAR 950M
49 900EUR
- ≈ 1 447 803 590 VND
- ≈ 55 957 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 538 733 750 VND
- ≈ 98 121 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
71 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 080 310 970 VND
- ≈ 80 403 USD





CAT 980M
166 500EUR
- ≈ 4 830 847 650 VND
- ≈ 186 711 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 707EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 718 824 268 VND
- ≈ 105 082 USD





CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 620 263 371 VND
- ≈ 101 272 USD





CAT 972M
78 000EUR
- ≈ 2 263 099 800 VND
- ≈ 87 468 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 176 057 500 VND
- ≈ 84 104 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 849 648 875 VND
- ≈ 71 488 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 630 012 138 VND
- ≈ 62 999 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 982M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
124 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 623 861 090 VND
- ≈ 140 061 USD
18 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine and model Caterpillar C13
Engine power 321kW
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 875/65R29
Width of the bucket 3.98m
Steering Joy stick control
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Cental lubrication available but not tested
Beacon Yes
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0982MLF9A00275
Transport dimensions (LxWxH): 0,01115x0,00399x0,00375
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
124 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 623 861 090 VND
- ≈ 140 061 USD
18 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












