




Caterpillar 972K *13.000hrs *1x Bucket
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 230 197 840 VND
- ≈ 47 546 USD





CAT 972 K
45 500EUR
- ≈ 1 320 141 550 VND
- ≈ 51 023 USD





Caterpillar 972 K
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 070 995 VND
- ≈ 41 435 USD






CAT 950 K
45 000EUR
- ≈ 1 305 634 500 VND
- ≈ 50 462 USD





Cat 966K - 3rd Function / Weight System
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 056 950 VND
- ≈ 44 294 USD





Cat 950K - German Machine / Automatic Greasing
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 305 634 500 VND
- ≈ 50 462 USD





CATERPILLAR 930 K
44 677EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 262 945 VND
- ≈ 50 100 USD





Cat 966K - 3rd Function / Automatic Greasing
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 233 099 250 VND
- ≈ 47 659 USD





CAT 966 K
45 000EUR
- ≈ 1 305 634 500 VND
- ≈ 50 462 USD





CAT 966 K
45 000EUR
- ≈ 1 305 634 500 VND
- ≈ 50 462 USD





CAT 988 K
35 000EUR
- ≈ 1 015 493 500 VND
- ≈ 39 248 USD





CAT 950 K CAT 950 K
47 000EUR
- ≈ 1 363 662 700 VND
- ≈ 52 705 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





Caterpillar 950K
50 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 465 212 050 VND
- ≈ 56 630 USD





CAT 972 K
90 000EUR
- ≈ 2 611 269 000 VND
- ≈ 100 925 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 849 648 875 VND
- ≈ 71 488 USD





CAT 972MXE
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 885 916 500 VND
- ≈ 72 890 USD





Caterpillar 938 K, 2013 ROK, ŁYŻKA + WIDŁY
53 841EUR
- ≈ 1 562 148 158 VND
- ≈ 60 376 USD





Cat 966K
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 563 859 990 VND
- ≈ 60 442 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 798 874 200 VND
- ≈ 69 526 USD





CAT 980H
64 083EUR
- ≈ 1 859 310 570 VND
- ≈ 71 862 USD





CAT 966k xe
65 000EUR
- ≈ 1 885 916 500 VND
- ≈ 72 890 USD





CAT 924 K
65 248EUR
- ≈ 1 893 111 996 VND
- ≈ 73 168 USD





Cat 972M - German Machine / TOP Condition!
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 451 750 VND
- ≈ 75 693 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 479 950 VND
- ≈ 77 936 USD





CAT 980 K
69 750EUR
- ≈ 2 023 733 475 VND
- ≈ 78 216 USD





CAT 980 K * Radlader * TOPZUSTAND !
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 085 590 VND
- ≈ 78 385 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 522 250 VND
- ≈ 81 300 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 161 550 450 VND
- ≈ 83 543 USD





CAT 938K
76 098EUR
- ≈ 2 207 914 981 VND
- ≈ 85 335 USD





CAT 966 K
77 000EUR
- ≈ 2 234 085 700 VND
- ≈ 86 347 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 248 592 750 VND
- ≈ 86 907 USD





CAT 972M
78 000EUR
- ≈ 2 263 099 800 VND
- ≈ 87 468 USD





CAT 972MXE
78 394EUR
- ≈ 2 274 531 355 VND
- ≈ 87 910 USD

Hjullastare CAT 972M
27EUR
- ≈ 783 380 VND
- ≈ 30 USD

CAT 972 M
1EUR
- ≈ 29 014 VND
- ≈ 1 USD





CAT 972M
1EUR
- ≈ 29 014 VND
- ≈ 1 USD





CAT 972M II
1EUR
- ≈ 29 014 VND
- ≈ 1 USD





CAT 972M XE
1EUR
- ≈ 29 014 VND
- ≈ 1 USD




CAT 972XE-GR
150 000EUR
- ≈ 4 352 115 000 VND
- ≈ 168 208 USD





CAT 972XE-GR
150 000EUR
- ≈ 4 352 115 000 VND
- ≈ 168 208 USD


Cat 906 H 2





2013 Caterpillar CAT 910H WHEEL LOADER, 3723 HOUR, CNP, BKT










Caterpillar 966 K (111137)





CAT 972 K





CAT 988 K
180 000EUR
- ≈ 5 222 538 000 VND
- ≈ 201 850 USD





Caterpillar 972 K (111459)





CAT 980K


CAT 972M XE





CAT 966K





2014 Cat 966 K High Lift Wheel Loader





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 538 733 750 VND
- ≈ 98 121 USD





CAT 990K
253 467EUR
- ≈ 7 354 116 884 VND
- ≈ 284 235 USD





CAT 966K
1EUR
- ≈ 29 014 VND
- ≈ 1 USD





CAT 966K










2015 Caterpillar CAT 980K, 14,996 HOUR, ROPS CAB, W/AIR-CON, JOYSTICK CONT.





CAT 972M XE
105 500EUR
- ≈ 3 060 987 550 VND
- ≈ 118 306 USD





CAT 972M XE
244 500EUR
- ≈ 7 093 947 450 VND
- ≈ 274 179 USD





CAT 972M XE
245 000EUR
- ≈ 7 108 454 500 VND
- ≈ 274 740 USD
Máy xúc lật bánh lốp CAT 972 K
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
40 000EUR
- ≈ 1 160 564 000 VND
- ≈ 44 855 USD
5 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
40 000EUR
- ≈ 1 160 564 000 VND
- ≈ 44 855 USD
5 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















