




CAT 966M
139 000EUR
- ≈ 4 014 472 900 VND
- ≈ 156 163 USD





CAT 966M
150 000EUR
- ≈ 4 332 165 000 VND
- ≈ 168 522 USD





Caterpillar 966 MXE
85 000EUR
- ≈ 2 454 893 500 VND
- ≈ 95 495 USD





Caterpillar 966M | German Machine
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 068 750 VND
- ≈ 70 217 USD





Cat 966XE
179 000EUR
- ≈ 5 169 716 900 VND
- ≈ 201 102 USD





Cat 966MXE
95 000EUR
- ≈ 2 743 704 500 VND
- ≈ 106 730 USD





Caterpillar 966M
116 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 350 207 600 VND
- ≈ 130 323 USD





CAT 966-14
139 000EUR
- ≈ 4 014 472 900 VND
- ≈ 156 163 USD





CAT 966M XE
125 000EUR
- ≈ 3 610 137 500 VND
- ≈ 140 435 USD





Caterpillar CAT 966 M
90 955EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 626 880 450 VND
- ≈ 102 186 USD





CAT 966M XE
133 500EUR
- ≈ 3 855 626 850 VND
- ≈ 149 984 USD





CAT 966M
189 000EUR
- ≈ 5 458 527 900 VND
- ≈ 212 337 USD





CAT 966 M
115 000EUR
- ≈ 3 321 326 500 VND
- ≈ 129 200 USD





CAT 966 M XE
84 000EUR
- ≈ 2 426 012 400 VND
- ≈ 94 372 USD





CATERPILLAR 966M XE
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 321 326 500 VND
- ≈ 129 200 USD

CAT 966MII
147 000EUR
- ≈ 4 245 521 700 VND
- ≈ 165 151 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 166 082 500 VND
- ≈ 84 261 USD





Cat 966M XE
90 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 599 299 000 VND
- ≈ 101 113 USD





Caterpillar 966M
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 307 599 890 VND
- ≈ 89 766 USD





Caterpillar 966M, Hydr. S.W.S., Pfreundt, Ladeschaufel,Klima
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 047 450 VND
- ≈ 89 316 USD





CAT 918M
99 000EUR
- ≈ 2 859 228 900 VND
- ≈ 111 224 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 830 347 800 VND
- ≈ 110 101 USD





CAT 982M
98 000EUR
- ≈ 2 830 347 800 VND
- ≈ 110 101 USD





CAT 980 M
97 500EUR
- ≈ 2 815 907 250 VND
- ≈ 109 539 USD





CAT 926M
103 500EUR
- ≈ 2 989 193 850 VND
- ≈ 116 280 USD





CAT 918M
103 500EUR
- ≈ 2 989 193 850 VND
- ≈ 116 280 USD





Cat 962M
95 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 765 365 325 VND
- ≈ 107 573 USD





CAT 972M XE
105 500EUR
- ≈ 3 046 956 050 VND
- ≈ 118 527 USD




CAT 938M
105 777EUR
- ≈ 3 054 956 114 VND
- ≈ 118 838 USD





CAT 972MXE Radlader MIT Schaufel 24,9 Tonnen *9096 h
92 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 683 054 190 VND
- ≈ 104 371 USD





CAT 926M
108 000EUR
- ≈ 3 119 158 800 VND
- ≈ 121 335 USD





Cat 980M
109 000EUR
- ≈ 3 148 039 900 VND
- ≈ 122 459 USD





Cat 938M
109 000EUR
- ≈ 3 148 039 900 VND
- ≈ 122 459 USD





Cat 982M
109 000EUR
- ≈ 3 148 039 900 VND
- ≈ 122 459 USD





CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 608 252 141 VND
- ≈ 101 461 USD





Caterpillar 938m
89 800EUR
- ≈ 2 593 522 780 VND
- ≈ 100 888 USD





CAT 980 M
112 000EUR
- ≈ 3 234 683 200 VND
- ≈ 125 829 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 527 096 250 VND
- ≈ 98 304 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 454 893 500 VND
- ≈ 95 495 USD





CAT 918M
84 694EUR
- ≈ 2 446 055 883 VND
- ≈ 95 152 USD
Máy xúc lật bánh lốp CAT 966M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
100 000EUR
- ≈ 2 888 110 000 VND
- ≈ 112 348 USD
24 Tháng 9 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar Certified
Auto Lube
Auto Shift
Beacon
Emissions Level - EU - EU STAGE V
Lift - Standard
Online Owner's Manual
Radio - Bluetooth
Regulatory Marking
Ride Control
ROPS
Steering Type - Joystick
Ultra Low Sulfur Diesel Fuel
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
100 000EUR
- ≈ 2 888 110 000 VND
- ≈ 112 348 USD
24 Tháng 9 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















