Cat 950M
73 000EUR
- ≈ 2 119 540 400 VND
- ≈ 81 849 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 913 393 320 VND
- ≈ 73 888 USD





CAT 950GC
68 900EUR
- ≈ 2 000 497 720 VND
- ≈ 77 252 USD





CAT 950M
82 680EUR
- ≈ 2 400 597 264 VND
- ≈ 92 702 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 087 602 120 VND
- ≈ 80 615 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 017 918 600 VND
- ≈ 77 924 USD





Caterpillar 950M + 11.626 HOURS + CE + PERFECT MACHINE! + 3x IN STOCK
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 105 023 000 VND
- ≈ 81 288 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 105 023 000 VND
- ≈ 81 288 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 177 610 000 VND
- ≈ 84 091 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 849 000 VND
- ≈ 75 682 USD





Cat 950M
87 000EUR
- ≈ 2 526 027 600 VND
- ≈ 97 546 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 769 671 060 VND
- ≈ 68 338 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
71 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 081 795 160 VND
- ≈ 80 391 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 163 092 600 VND
- ≈ 83 530 USD





CAT 972M
78 000EUR
- ≈ 2 264 714 400 VND
- ≈ 87 455 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 669 501 000 VND
- ≈ 64 470 USD





CAT 950 F II
63 000EUR
- ≈ 1 829 192 400 VND
- ≈ 70 636 USD





Caterpillar 950M
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 467 958 000 VND
- ≈ 95 303 USD





Caterpillar 950M .
85 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 482 475 400 VND
- ≈ 95 864 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 017 918 600 VND
- ≈ 77 924 USD





Caterpillar 950M / 14745 HOURS / 186 KW / CENTRAL LUBRICATION SYSTEM / AIRCO / GOOD CONDITION / 2019
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 988 883 800 VND
- ≈ 76 803 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 250 197 000 VND
- ≈ 86 894 USD





Cat 972M - German Machine / TOP Condition!
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 849 000 VND
- ≈ 75 682 USD





Cat 966M
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 913 393 320 VND
- ≈ 73 888 USD





Cat 966MXE - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 872 744 600 VND
- ≈ 72 318 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 850 968 500 VND
- ≈ 71 477 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 843 709 800 VND
- ≈ 71 197 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 424 405 800 VND
- ≈ 93 621 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 431 374 152 VND
- ≈ 93 890 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 431 374 152 VND
- ≈ 93 890 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 800 157 600 VND
- ≈ 69 515 USD





CAT 966 M XE
84 000EUR
- ≈ 2 438 923 200 VND
- ≈ 94 182 USD





CAT 972M XE
84 000EUR
- ≈ 2 438 923 200 VND
- ≈ 94 182 USD





CAT 918M
84 694EUR
- ≈ 2 459 073 351 VND
- ≈ 94 960 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 467 958 000 VND
- ≈ 95 303 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 570 600 VND
- ≈ 66 712 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 570 600 VND
- ≈ 66 712 USD





Caterpillar 950M EPA
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 698 535 800 VND
- ≈ 65 591 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 540 545 000 VND
- ≈ 98 106 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 501 000 VND
- ≈ 64 470 USD





CAT 950 H
49 500EUR
- ≈ 1 437 222 600 VND
- ≈ 55 500 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 501 000 VND
- ≈ 64 470 USD





CAT 966M
55 000EUR
- ≈ 1 596 914 000 VND
- ≈ 61 667 USD





CAT 982M
98 000EUR
- ≈ 2 845 410 400 VND
- ≈ 109 879 USD





CAT 950 K
45 000EUR
- ≈ 1 306 566 000 VND
- ≈ 50 454 USD





Cat 926M - Automatic Greasing / Backup Camera
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 501 000 VND
- ≈ 64 470 USD





Cat 966M - Quick Coupler / Pressurised Cabin
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 649 176 640 VND
- ≈ 63 685 USD





Cat 950E - Quick Coupler / Good Overall Condition
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 437 222 600 VND
- ≈ 55 500 USD





Cat 950K - German Machine / Automatic Greasing
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 306 566 000 VND
- ≈ 50 454 USD





CAT 980 M
116 500EUR
- ≈ 3 382 554 200 VND
- ≈ 130 622 USD





CATERPILLAR 950M
49 900EUR
- ≈ 1 448 836 520 VND
- ≈ 55 948 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 805EUR
- ≈ 1 562 217 414 VND
- ≈ 60 327 USD





CAT 972M XE
105 500EUR
- ≈ 3 063 171 400 VND
- ≈ 118 288 USD





Caterpillar 950GC
49 876EUR
- ≈ 1 448 139 684 VND
- ≈ 55 921 USD





CAT 950M
155 500EUR
- ≈ 4 514 911 400 VND
- ≈ 174 349 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 448 836 520 VND
- ≈ 55 948 USD





Caterpillar 950 M AC / CENTRL LUBRICATION
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 627 720 VND
- ≈ 49 221 USD





CATERPILLAR 938 M
53 805EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 562 217 414 VND
- ≈ 60 327 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 231 075 520 VND
- ≈ 47 539 USD





Komatsu WA 470-7, Schaufel 4,7m³, ZSA, Klima, Kamera
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 594 010 520 VND
- ≈ 61 554 USD




CAT 906M
32 054EUR
- ≈ 930 681 479 VND
- ≈ 35 939 USD





CAT 950M
118 720EUR
- ≈ 3 447 011 456 VND
- ≈ 133 111 USD





CAT 950 K CAT 950 K
47 000EUR
- ≈ 1 364 635 600 VND
- ≈ 52 697 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 845 410 400 VND
- ≈ 109 879 USD





CATERPILLAR CAT 950 GC
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 332 697 320 VND
- ≈ 51 463 USD





CAT 926M
108 000EUR
- ≈ 3 135 758 400 VND
- ≈ 121 091 USD





CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 622 132 788 VND
- ≈ 101 257 USD





Cat 950GC
109 000EUR
- ≈ 3 164 793 200 VND
- ≈ 122 212 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 631 175 064 VND
- ≈ 62 990 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 644EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 718 934 811 VND
- ≈ 104 995 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 950M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 116 636 920 VND
- ≈ 81 736 USD
19 Tháng 11 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine and model Caterpillar C7.1
Engine power 186kW
EPA EPA
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 23.5 R25 Michelin XHA2 tyres
Bucket GP bucket with bolt on edge
Width of the bucket 2.92m
Steering Joy stick control
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Central lubrication working
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0950MAFTR01033
Transport dimensions (LxWxH): 0,0084x0,00292x0,00345
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 116 636 920 VND
- ≈ 81 736 USD
19 Tháng 11 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















