




CAT 906
58 000EUR
- ≈ 1 682 817 800 VND
- ≈ 65 040 USD





Cat 926M - Automatic Greasing / Backup Camera
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





CAT 906
61 000EUR
- ≈ 1 769 860 100 VND
- ≈ 68 404 USD





Radlader Cat 908M 906 907 Hoflader Lader Schaufellader
52 955EUR
- ≈ 1 536 441 665 VND
- ≈ 59 383 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 668 310 750 VND
- ≈ 64 479 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 630 012 138 VND
- ≈ 62 999 USD





Cat 966M - Quick Coupler / Pressurised Cabin
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 648 000 880 VND
- ≈ 63 694 USD





CAT 966M
55 000EUR
- ≈ 1 595 775 500 VND
- ≈ 61 676 USD





CAT 906 M * 47 800 € netto
45 906EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 331 921 274 VND
- ≈ 51 478 USD





Cat 906
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 885 916 500 VND
- ≈ 72 890 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 305 634 500 VND
- ≈ 50 462 USD





Cat 906-14
49 000EUR
- ≈ 1 421 690 900 VND
- ≈ 54 948 USD





CAT 906
47 900EUR
- ≈ 1 389 775 390 VND
- ≈ 53 714 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 768 409 395 VND
- ≈ 68 348 USD
Cat 907M
53 000EUR
- ≈ 1 537 747 300 VND
- ≈ 59 433 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 726 338 950 VND
- ≈ 66 722 USD





CAT 906
47 000EUR
- ≈ 1 363 662 700 VND
- ≈ 52 705 USD





Cat 906 - 40 Km/h - EPA
65 000EUR
- ≈ 1 885 916 500 VND
- ≈ 72 890 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 726 338 950 VND
- ≈ 66 722 USD





CAT 914 14A Radlader MIT Schaufel 8,6 Tonnen *2927 h
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 737 944 590 VND
- ≈ 67 171 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 841EUR
- ≈ 1 562 148 158 VND
- ≈ 60 376 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 842 395 350 VND
- ≈ 71 208 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 849 648 875 VND
- ≈ 71 488 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 803 590 VND
- ≈ 55 957 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 407 183 850 VND
- ≈ 54 387 USD





Cat 966M
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 912 029 190 VND
- ≈ 73 899 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 912 029 190 VND
- ≈ 73 899 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 451 750 VND
- ≈ 75 693 USD





Cat 972M - German Machine / TOP Condition!
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 451 750 VND
- ≈ 75 693 USD

CAT 908M
46 000EUR
- ≈ 1 334 648 600 VND
- ≈ 51 583 USD





Cat 908M
45 900EUR
- ≈ 1 331 747 190 VND
- ≈ 51 471 USD





Caterpillar 906 NG BIO CAT 906 Next Gen
68 149EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 977 281 900 VND
- ≈ 76 421 USD





Radlader Cat 926M Lader Schaufellader Komatsu
45 500EUR
- ≈ 1 320 141 550 VND
- ≈ 51 023 USD





CAT 914 M Radlader, Klimaanlage
44 950EUR
- ≈ 1 304 183 795 VND
- ≈ 50 406 USD





Caterpillar 908m 906
44 500EUR
- ≈ 1 291 127 450 VND
- ≈ 49 901 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 479 950 VND
- ≈ 77 936 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 479 950 VND
- ≈ 77 936 USD





Caterpillar 906 m
44 000EUR
- ≈ 1 276 620 400 VND
- ≈ 49 341 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 522 250 VND
- ≈ 81 300 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 248 592 750 VND
- ≈ 86 907 USD





Caterpillar 906M 906M
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 043 056 895 VND
- ≈ 40 313 USD





Cat 906M
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 867 521 590 VND
- ≈ 33 529 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 161 550 450 VND
- ≈ 83 543 USD





Caterpillar 972 M XE
81 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 377 705 495 VND
- ≈ 91 897 USD






Caterpillar 950M
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 466 198 500 VND
- ≈ 95 318 USD





Komatsu WA 80 M-8
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 056 950 VND
- ≈ 44 294 USD





CAT 982M
98 000EUR
- ≈ 2 843 381 800 VND
- ≈ 109 896 USD
Cat 950M
73 000EUR
- ≈ 2 118 029 300 VND
- ≈ 81 861 USD





CAT 920-14
82 000EUR
- ≈ 2 379 156 200 VND
- ≈ 91 953 USD





CAT 966 M
115 000EUR
- ≈ 3 336 621 500 VND
- ≈ 128 959 USD





Cat 980M
132 900EUR
- ≈ 3 855 973 890 VND
- ≈ 149 032 USD





CAT 950M
135 000EUR
- ≈ 3 916 903 500 VND
- ≈ 151 387 USD





CAT 972M XE
130 000EUR
- ≈ 3 771 833 000 VND
- ≈ 145 780 USD





Cat 962M
139 000EUR
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





CAT 966M XE
133 500EUR
- ≈ 3 873 382 350 VND
- ≈ 149 705 USD





CAT 972M XE
135 000EUR
- ≈ 3 916 903 500 VND
- ≈ 151 387 USD





Cat 966MXE
109 000EUR
- ≈ 3 162 536 900 VND
- ≈ 122 231 USD





CAT 962M-SZ
145 000EUR
- ≈ 4 207 044 500 VND
- ≈ 162 601 USD





Caterpillar 906M Hjullaster m/ Skuffe.
41 500EUR
- ≈ 1 204 085 150 VND
- ≈ 46 537 USD





Caterpillar 906M Chargeuse sur pneus 6T
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 028 750 VND
- ≈ 42 052 USD





CAT 950M
82 680EUR
- ≈ 2 398 885 788 VND
- ≈ 92 716 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 422 677 350 VND
- ≈ 93 636 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 429 640 734 VND
- ≈ 93 905 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 429 640 734 VND
- ≈ 93 905 USD





CAT 918M
84 694EUR
- ≈ 2 457 320 185 VND
- ≈ 94 975 USD





Cat 950M
87 000EUR
- ≈ 2 524 226 700 VND
- ≈ 97 560 USD





CAT 972M XE
89 000EUR
- ≈ 2 582 254 900 VND
- ≈ 99 803 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 906M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
56 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 652 352 995 VND
- ≈ 63 863 USD
11 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- 3rd hydr. circuit
- Auto / hydraulic quick coupler
- Battery disconnector
- Forks
- Mudguards
- Rotating beacon
- Standard digging bucket
More information
General information
Colour: Unknown
Field of application: Construction
Serial number: CAT0906MLK5601664
Condition
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Other information
EPA Marked: yes
EPA Marked: yes
Tyre brand: Nokian
Delivery terms: EXW
Transport dimensions (LxWxH): 5,65x1,89x2,47
Latest inspection: 2023-10-06
Additional information
Please contact Martin Koornneef (+31 (0)627924564, martin.koornneef@rentalgroup.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
56 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 652 352 995 VND
- ≈ 63 863 USD
11 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















