




Wacker Neuson Neuson EW100 (6924)
110 000EUR
- ≈ 3 176 921 000 VND
- ≈ 123 582 USD





Wacker Neuson EW100 (7057)
112 500EUR
- ≈ 3 249 123 750 VND
- ≈ 126 391 USD





2022 Wacker Neuson EW100 Wheel Excavator





Wacker EW65





Wacker EW65
46 500EUR
- ≈ 1 342 971 150 VND
- ≈ 52 241 USD





UNUSED MITAS TIRE SET WACKER NEUSON EW65 EXCAVATOR
250EUR
- ≈ 7 220 275 VND
- ≈ 280 USD





WACKER NEUSON ET90





Wacker Neuson EW 65
32 957EUR
- ≈ 951 834 412 VND
- ≈ 37 026 USD





Wacker EW65
44 800EUR
- ≈ 1 293 873 280 VND
- ≈ 50 331 USD





Wacker Neuson Neuson EW65 (7762)
83 500EUR
- ≈ 2 411 571 850 VND
- ≈ 93 810 USD





Wacker EW 65, Bj 21, 1900 BH, hydr. VA, MS03, GLV
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 729 977 890 VND
- ≈ 67 296 USD





Wacker Neuson EW100 – 1376 hours – 2019!!
69 500EUR
- ≈ 2 007 236 450 VND
- ≈ 78 081 USD





WACKER NEUSON EW 100 Powertilt
70 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 047 669 990 VND
- ≈ 79 654 USD





Wacker EW 100, Bj 21, 1650 BH, VA, Powertilt HS08, GL
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 047 450 VND
- ≈ 89 316 USD





Wacker Neuson EW 100
56 900EUR
- ≈ 1 643 334 590 VND
- ≈ 63 926 USD





WACKER NEUSON EW 100
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 845 502 290 VND
- ≈ 71 790 USD





Wacker Neuson NEUSON EW 100 / KOPARKA KOŁOWA / ROTOTIL / KLIMATYZACJA / KAMERA
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 773 299 540 VND
- ≈ 68 981 USD





Wacker Neuson EW100 (9020)
125 000EUR
- ≈ 3 610 137 500 VND
- ≈ 140 435 USD





2021 Wacker Neuson EW100 PT Wheel Excavator





Wacker Neuson EW65 (8946)
87 500EUR
- ≈ 2 527 096 250 VND
- ≈ 98 304 USD





WACKER NEUSON EW 100 / KOPARKA KOŁOWA / ROTOTIL / KLIMATYZACJA / KAMERA / 2020 ROK
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 729 977 890 VND
- ≈ 67 296 USD





Wacker Neuson EW 100
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 703 984 900 VND
- ≈ 66 285 USD





WACKER NEUSON EW100 wheel-excavator Model E06-06
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 614 453 490 VND
- ≈ 62 802 USD
Máy xúc bánh lốp Wacker EW65
Xem tương tự65 000EUR
- ≈ 1 877 271 500 VND
- ≈ 73 026 USD
28 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3+
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: adjustable boom hydr.
Kind of stick: standard
Kind of bucket: ditch cleaning bucket
Kind of bucket 2: gp bucket
Kind of bucket 3: Tieflöffel
Grapple line: yes
Outriggers / blade: blade
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
65 000EUR
- ≈ 1 877 271 500 VND
- ≈ 73 026 USD
28 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










