




Volvo EW 60 E
54 900EUR
- ≈ 1 584 403 020 VND
- ≈ 61 641 USD





Volvo EW60E
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 919 176 700 VND
- ≈ 74 665 USD





Volvo ew60 e 30 kmh
43 500EUR
- ≈ 1 255 401 300 VND
- ≈ 48 841 USD





Volvo EW60E
29 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 136 060 VND
- ≈ 33 346 USD





Volvo EW 60 E Volvo EW 60 E
41 000EUR
- ≈ 1 183 251 800 VND
- ≈ 46 034 USD





Volvo EW60 E, Hjulgrävare





Volvo EW60E Hjulgraver m/ tilt og 2 skuffer
62 200EUR
- ≈ 1 795 079 560 VND
- ≈ 69 837 USD





2020 Volvo EW60E





VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT EWR130
100 000EUR
- ≈ 2 885 980 000 VND
- ≈ 112 279 USD





Volvo Ewr150e
164 202EUR
- ≈ 4 738 836 879 VND
- ≈ 184 364 USD





VOLVO EC60D Top selling 6tons Volvo Small Secondhand Hydraulic Crawler Ec60d Used Excavator small construction excavator
9 896EUR
- ≈ 285 596 580 VND
- ≈ 11 111 USD





Volvo EW240E wheeled excavator
142 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 124 065 420 VND
- ≈ 160 446 USD





Volvo EWR 150 E
126 000EUR
- ≈ 3 636 334 800 VND
- ≈ 141 471 USD





Volvo EWR150 E





Volvo EWR 170 E MIETE / RENTAL (12005642)





Volvo EW 180 B
17 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 932 480 VND
- ≈ 19 761 USD





Volvo EWR150 E
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 741 681 000 VND
- ≈ 106 665 USD





Volvo EW150C Hjulgraver
13 600EUR
- ≈ 392 493 280 VND
- ≈ 15 269 USD





Volvo EWR 170 E
124 000EUR
- ≈ 3 578 615 200 VND
- ≈ 139 225 USD





Volvo EW160C ONLY 4319 ORIGINAL HOURS!





Volvo EW180 D
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 702 728 200 VND
- ≈ 66 244 USD





Volvo EWR150 E
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 702 728 200 VND
- ≈ 66 244 USD





Volvo EWR 150 E - EWR150 - EWR150E - EWR 170 E 140 160
57 500EUR
- ≈ 1 659 438 500 VND
- ≈ 64 560 USD





Volvo EW160 E
63 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 845 584 210 VND
- ≈ 71 802 USD






Volvo EW210 D Outrigers + Blade
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 874 444 010 VND
- ≈ 72 925 USD



Volvo EW 160 D 30 km/h
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 289 000 VND
- ≈ 61 753 USD





Volvo EW180E
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 555 543 220 VND
- ≈ 60 518 USD





Volvo EWR 150E, 2016 ROK, 8700 MTH, PŁYWAJĄCE RAMIĘ
67 984EUR
- ≈ 1 962 004 643 VND
- ≈ 76 331 USD





Volvo EW160D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 440 104 020 VND
- ≈ 56 027 USD





Volvo EW140D
49 500EUR
- ≈ 1 428 560 100 VND
- ≈ 55 578 USD

Máy xúc bánh lốp Volvo EW 60 E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
59 990EUR
- ≈ 1 731 299 402 VND
- ≈ 67 356 USD
3 Tháng 9 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Böschungshydraulik
Hammer/ Scherenhydraulik
Schnellwechsler
Schildabstützung
Verstellbarer Hydraulikausleger
Verstellausleger
Verstellausleger
Verstellbarer Hydraulikausleger
Hammer/Scherenhydraulik
Klimaanlage
Schnellwechsler
Böschungshydraulik
Batterietrennschalter
Schildabstützung
Verstellausleger, Löffelstiel 1.600 mm, Ausleger mit hydraulischem Versatz, Breites Planierschild 2.200 mm, 20 Km/h Fahrmotor, Unterlegkeile, Motor Abgasstufe V, Auto. Motorabschaltung, Betankungspumpe, Fahrersitz mech. gefedert mit Stoffbezug und Kopfstütze, Klimaanlage mit Heizung, Radio, Diebstahlsicherung, X1 Hammer-/Böschungslöffelhydraulik, Sicherungsventile, Caretrack GSM/GPS, Zusätzlicher Arbeitsscheinwerfer LED, Rückfahrkamera, X3 Leitungen Drehantrieb, Kontergewicht HD (+ 210KG), Zwillingsbereifung 7.5-15 14PR, Kotflügel, HJKS-Tilt 2 x 90° mit hydr. Schnellwechsler HS03, Grabenräumlöffel 1400 mm, Tieflöffel 300 mm, Tieflöffel 600 mm.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
59 990EUR
- ≈ 1 731 299 402 VND
- ≈ 67 356 USD
3 Tháng 9 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












