
LIEBHERR 45 EC
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 591 501 240 VND
- ≈ 22 728 USD





Liebherr 50K, 40m jib, 1992yom
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 245 820 VND
- ≈ 15 955 USD





Liebherr 35K
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 078 740 VND
- ≈ 8 379 USD





Liebherr 48. 1k Kran
8 000EUR
- ≈ 238 990 400 VND
- ≈ 9 183 USD






Liebherr 120K





Liebherr 71 K





Liebherr 56K







Liebherr 120K.1 towers sections





Liebherr 40K, 1983yom, 100% working, perfect + 3xTS





Liebherr 80km/h axeles 32K 35K 42K 50K 63K 71K 81K





















Liebherr 63K 1991yom, 43m jib





Liebherr 63K





Liebherr 34K TOWERS A100






Liebherr 112 ECH
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 851 403 300 VND
- ≈ 32 715 USD

LIEBHERR 71 EC
26 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 706 180 VND
- ≈ 29 960 USD

LIEBHERR 90 EC
35 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 570 380 VND
- ≈ 40 291 USD





Liebherr 32 TT Liebherr 32 TT
36 000EUR
- ≈ 1 075 456 800 VND
- ≈ 41 324 USD





XCMG QY25K5C
37 455EUR
- ≈ 1 118 923 179 VND
- ≈ 42 994 USD

LIEBHERR 30 LC
17 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 841 980 VND
- ≈ 19 629 USD



XCMG QY50K
43 552EUR
- ≈ 1 301 063 737 VND
- ≈ 49 993 USD





xcmg QY70K
48 779EUR
- ≈ 1 457 214 090 VND
- ≈ 55 993 USD

LIEBHERR 120 HC
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 478 753 100 VND
- ≈ 56 821 USD





HMF 1320-K3 Kran.
5 200EUR
- ≈ 155 343 760 VND
- ≈ 5 969 USD




Liebherr KMK6200
234EUR
- ≈ 6 990 469 VND
- ≈ 268 USD




Liebherr KMK6200
234EUR
- ≈ 6 990 469 VND
- ≈ 268 USD





Mobilkran Liebherr LTM 1160
17EUR
- ≈ 507 854 VND
- ≈ 19 USD






Liebherr 32K/35K/50K/63K axels + adapters TRA100KY1 /TRA120GY1





Liebherr 63 K





Liebherr 63K





Liebherr 71K

Liebherr 56K 2002yom, PL





Liebherr 34K 2007yom perfect condition





Liebherr 50K / 63K TOWERS





Liebherr 50K, 1992yom,40m jib radio control, PL










Liebherr 90LD





Liebherr 71EC









Liebherr 91EC





Liebherr 120HC



Liebherr 110EC-B






LIEBHERR 180 EC H10
71 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 124 027 180 VND
- ≈ 81 615 USD





Liebherr 500HC40





Liebherr 180EC-H10

LIEBHERR Liebherr 280 EC H12
76 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 285 345 700 VND
- ≈ 87 814 USD





Liebherr MK 80





2002 Liebherr 71 K





KROLL K1500L
1 750 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 279 150 000 VND
- ≈ 2 008 824 USD





Liebherr LIEBHERR CBW 60/15 ST marine crane
420 000EUR
- ≈ 12 546 996 000 VND
- ≈ 482 117 USD








XCMG QY25K5A





KALMAR drf450-60s5k
108 881EUR
- ≈ 3 252 689 217 VND
- ≈ 124 984 USD





















Cần cẩu tháp mới LIEBHERR 63K
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
28 870EUR
- ≈ 862 456 606 VND
- ≈ 33 139 USD
23 Tháng 1 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
- ENG * For sale Liebherr 63K. Description in English below.
Reference number: OG4151
This machine is ready to work straight after purchase. No leaking, nothing to fix, good and strong machine.
- We can arrange transport of this machine to Your yard, at a very reasonable price.
- Location: Poland [post code] 40-312, [city] Katowice. We invite you with a mechanic. There is nothing to hide. A service or an expert can be sent to the inspection.
- Year of production: 1987
- More information in English will be provide at telephone:
VISIT OUR WEBSITE www.swenska.com.pl
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
28 870EUR
- ≈ 862 456 606 VND
- ≈ 33 139 USD
23 Tháng 1 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











