




LIEBHERR 245 EC-H 12 Litronic
65 000EUR
- ≈ 1 886 189 500 VND
- ≈ 72 787 USD





Liebherr 56K
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 640 500 VND
- ≈ 39 193 USD





Liebherr 63K
13 900EUR
- ≈ 403 354 370 VND
- ≈ 15 565 USD





Liebherr 50K, 40m jib, 1992yom
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 354 370 VND
- ≈ 15 565 USD





Liebherr 48. 1k Kran
8 000EUR
- ≈ 232 146 400 VND
- ≈ 8 958 USD












Liebherr 71 K





Liebherr 56K






Liebherr 63K





Liebherr 71K

Liebherr 56K 2002yom, PL





Liebherr 63 K





Liebherr 34K TOWERS A100





Liebherr 50K / 63K TOWERS





Liebherr 34K 2007yom perfect condition










Liebherr 120K





HMF 1320-K3 Kran.
5 200EUR
- ≈ 150 895 160 VND
- ≈ 5 823 USD






Liebherr 80km/h axeles 32K 35K 42K 50K 63K 71K 81K







Liebherr 120K.1 towers sections





Liebherr 40K, 1983yom, 100% working, perfect + 3xTS





Liebherr 32K/35K/50K/63K axels + adapters TRA100KY1 /TRA120GY1





Liebherr 56K





Liebherr 63K, 43m jib, radio control, PL





Liebherr 50K, 1992yom,40m jib radio control, PL





LIEBHERR 50 K
Cần cẩu tháp Liebherr 56K
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
55 000EUR
- ≈ 1 596 006 500 VND
- ≈ 61 589 USD
16 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Unterflaschen
Hakenhöhe des Krans - horizontaler Ausleger: 3.270 cm
Kranauslegers: 4.000 cm
Unterflaschen
Gegengewichte
LIEBHERR 56K Bouwjaar: 2002 Hoog 32.7 m Jib 40 m Draag Vermogen 4.5 t GOED CONDITIE
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
55 000EUR
- ≈ 1 596 006 500 VND
- ≈ 61 589 USD
16 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.








