Mua Máy móc xây dựng từ Thụy Sĩ đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Máy móc xây dựng từ Thụy Sĩ

Tìm thấy kết quả: 203
cho leasing
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 11
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Thụy Sĩ
Wacker DPU 6055 - Máy đầm: hình 1
Wacker DPU 6055 - Máy đầm: hình 2
Wacker DPU 6055 - Máy đầm: hình 3
Wacker DPU 6055 - Máy đầm: hình 4
Wacker DPU 6055 - Máy đầm: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Wacker DPU 6055

Máy đầm
1997Trọng lượng tịnh: 448 kg
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1069-174

402EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 12 215 131 VND
  • ≈ 463 USD
1997Trọng lượng tịnh: 448 kg
Thụy Sĩ
Onbekend  - Máy đầm: hình 1
Onbekend  - Máy đầm: hình 2
Onbekend  - Máy đầm: hình 3
Onbekend  - Máy đầm: hình 4
Onbekend  - Máy đầm: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Onbekend

Máy đầm
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1069-124

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Onbekend  - Máy đầm: hình 1
Onbekend  - Máy đầm: hình 2
Onbekend  - Máy đầm: hình 3
Onbekend  - Máy đầm: hình 4
Onbekend  - Máy đầm: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Onbekend

Máy đầm
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1069-123

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Mikasa Hutter V85 - Máy đầm: hình 1
Mikasa Hutter V85 - Máy đầm: hình 2
Mikasa Hutter V85 - Máy đầm: hình 3
Mikasa Hutter V85 - Máy đầm: hình 4
Mikasa Hutter V85 - Máy đầm: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Mikasa Hutter V85

Máy đầm
2013
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1069-122

380EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 11 546 642 VND
  • ≈ 438 USD
2013
Thụy Sĩ
Mikasa Hutter V80 - Máy đầm: hình 1
Mikasa Hutter V80 - Máy đầm: hình 2
Mikasa Hutter V80 - Máy đầm: hình 3
Mikasa Hutter V80 - Máy đầm: hình 4
Mikasa Hutter V80 - Máy đầm: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Mikasa Hutter V80

Máy đầm
2016
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1069-121

369EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 11 212 397 VND
  • ≈ 425 USD
2016
Thụy Sĩ
Master FC1100 - Cần cẩu: hình 1
Master FC1100 - Cần cẩu: hình 2
Master FC1100 - Cần cẩu: hình 3
Master FC1100 - Cần cẩu: hình 4
Master FC1100 - Cần cẩu: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Master FC1100

Cần cẩu
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-914

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Paul Forrer SM210-SL - Máy móc xây dựng: hình 1
Paul Forrer SM210-SL - Máy móc xây dựng: hình 2
Paul Forrer SM210-SL - Máy móc xây dựng: hình 3
Paul Forrer SM210-SL - Máy móc xây dựng: hình 4
Paul Forrer SM210-SL - Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Paul Forrer SM210-SL

Máy móc xây dựng
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-666

54EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 1 640 838 VND
  • ≈ 62 USD
Thụy Sĩ
Uniflex S 2.1 M - Máy móc xây dựng: hình 1
Uniflex S 2.1 M - Máy móc xây dựng: hình 2
Uniflex S 2.1 M - Máy móc xây dựng: hình 3
Uniflex S 2.1 M - Máy móc xây dựng: hình 4
Uniflex S 2.1 M - Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Uniflex S 2.1 M

Máy móc xây dựng
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-665

435EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 13 217 866 VND
  • ≈ 501 USD
Thụy Sĩ
Rema T624 - Máy móc xây dựng: hình 1
Rema T624 - Máy móc xây dựng: hình 2
Rema T624 - Máy móc xây dựng: hình 3
Rema T624 - Máy móc xây dựng: hình 4
Rema T624 - Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Rema T624

Máy móc xây dựng
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-642

60EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 1 823 154 VND
  • ≈ 69 USD
Thụy Sĩ
WACKER NEUSON  - Đĩa rung: hình 1
WACKER NEUSON  - Đĩa rung: hình 2
WACKER NEUSON  - Đĩa rung: hình 3
WACKER NEUSON  - Đĩa rung: hình 4

WACKER NEUSON

Đĩa rung
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-630

54EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 1 640 838 VND
  • ≈ 62 USD
Thụy Sĩ
Bosch  - Giàn khoan: hình 1
Bosch  - Giàn khoan: hình 2
Bosch  - Giàn khoan: hình 3
Bosch  - Giàn khoan: hình 4
Bosch  - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Bosch

Giàn khoan
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-405

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Bosch GBH 18V - Giàn khoan: hình 1
Bosch GBH 18V - Giàn khoan: hình 2
Bosch GBH 18V - Giàn khoan: hình 3
Bosch GBH 18V - Giàn khoan: hình 4
Bosch GBH 18V - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Bosch GBH 18V

Giàn khoan
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-399

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Atlas-Copco TEX 40PE H32 - Máy nghiền đá: hình 1
Atlas-Copco TEX 40PE H32 - Máy nghiền đá: hình 2
Atlas-Copco TEX 40PE H32 - Máy nghiền đá: hình 3
Atlas-Copco TEX 40PE H32 - Máy nghiền đá: hình 4
Atlas-Copco TEX 40PE H32 - Máy nghiền đá: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Atlas-Copco TEX 40PE H32

Máy nghiền đá
2019
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-386

54EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 1 640 838 VND
  • ≈ 62 USD
2019
Thụy Sĩ
Bosch  - Giàn khoan: hình 1
Bosch  - Giàn khoan: hình 2
Bosch  - Giàn khoan: hình 3
Bosch  - Giàn khoan: hình 4
Bosch  - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Bosch

Giàn khoan
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-444

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Makita HM1213C - Giàn khoan: hình 1
Makita HM1213C - Giàn khoan: hình 2
Makita HM1213C - Giàn khoan: hình 3
Makita HM1213C - Giàn khoan: hình 4
Makita HM1213C - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Makita HM1213C

Giàn khoan
2011
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-415

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
2011
Thụy Sĩ
Trolit DME22SU - Giàn khoan: hình 1
Trolit DME22SU - Giàn khoan: hình 2
Trolit DME22SU - Giàn khoan: hình 3
Trolit DME22SU - Giàn khoan: hình 4
Trolit DME22SU - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Trolit DME22SU

Giàn khoan
2022
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-410

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
2022
Thụy Sĩ
Onbekend  - Giàn khoan: hình 1
Onbekend  - Giàn khoan: hình 2
Onbekend  - Giàn khoan: hình 3
Onbekend  - Giàn khoan: hình 4
Onbekend  - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Onbekend

Giàn khoan
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-409

11EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 334 244 VND
  • ≈ 12 USD
Thụy Sĩ
Hilti DD 150-U - Giàn khoan: hình 1
Hilti DD 150-U - Giàn khoan: hình 2
Hilti DD 150-U - Giàn khoan: hình 3
Hilti DD 150-U - Giàn khoan: hình 4
Hilti DD 150-U - Giàn khoan: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Hilti DD 150-U

Giàn khoan
2024
Thụy Sĩ, Niederhelfenschwil
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 1071-387

54EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 1 640 838 VND
  • ≈ 62 USD
2024
Thụy Sĩ
BOMAG BW 100 AC-3 - Xe lu kết hợp: hình 1
BOMAG BW 100 AC-3 - Xe lu kết hợp: hình 2
BOMAG BW 100 AC-3 - Xe lu kết hợp: hình 3
BOMAG BW 100 AC-3 - Xe lu kết hợp: hình 4
BOMAG BW 100 AC-3 - Xe lu kết hợp: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

BOMAG BW 100 AC-3

Xe lu kết hợp
1999278329 mã lực
Thụy Sĩ, Othmarsingen
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 26351

7 900EUR

  • ≈ 240 048 610 VND
  • ≈ 9 112 USD
1999278329 mã lực
Thụy Sĩ
Liên hệ người bán
INGERSOLL RAND Titan 6820 - Máy lát nhựa đường: hình 1
INGERSOLL RAND Titan 6820 - Máy lát nhựa đường: hình 2
INGERSOLL RAND Titan 6820 - Máy lát nhựa đường: hình 3
INGERSOLL RAND Titan 6820 - Máy lát nhựa đường: hình 4
INGERSOLL RAND Titan 6820 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (21)

INGERSOLL RAND Titan 6820

Máy lát nhựa đường
2007170 mã lực
Thụy Sĩ, Othmarsingen
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 26346
Hỏi giá
2007170 mã lực
Thụy Sĩ
Liên hệ người bán
1 / 11
1234567...11
Trang 1 trong số 11

Máy móc xây dựng từ Thụy Sĩ: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

CATERPILLAR, LIEBHERR, SCANIA, TAKEUCHI, VOLVO

Thông số kỹ thuật

Giờ máy850–19 250
Công suất đầu ra, mã lực29–510
Trọng lượng, kg3 390–47 400
Khả năng nâng, kg6–8 000
Giá, EUR11–62 086
Năm1999–2023

Giá cho Máy móc xây dựng

T1 new listing page - Máy móc xây dựng từ Thụy Sĩ
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.