0
Đặt một quảng cáo
Vie | EUR

Máy móc xây dựng SUMITOMO

Tìm thấy kết quả: 45
Cho leasing:
Cho leasing:
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
SUMITOMO
Sumitomo SH350HD Tracked Excavator - Máy xúc bánh xích: hình 1
Sumitomo SH350HD Tracked Excavator - Máy xúc bánh xích: hình 2
Sumitomo SH350HD Tracked Excavator - Máy xúc bánh xích: hình 3
Sumitomo SH350HD Tracked Excavator - Máy xúc bánh xích: hình 4
Sumitomo SH350HD Tracked Excavator - Máy xúc bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Sumitomo SH350HD Tracked Excavator

Máy xúc bánh xích
24441
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Jebel Ali Village
Được phát hành: 9Ngày
Đấu giá
24441
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Jebel Ali Village
Liên hệ người bán
2006 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 7238 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2006 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 7238 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2006 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 7238 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2006 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 7238 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2006 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 7238 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2006 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 7238 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE

Máy lát nhựa đường
20067238
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu 200817192283
Hỏi giá
20067238
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2007 SUMITOMO HA60C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3591 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 SUMITOMO HA60C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3591 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 SUMITOMO HA60C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3591 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 SUMITOMO HA60C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3591 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 SUMITOMO HA60C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3591 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2007 SUMITOMO HA60C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3591 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20073591
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu 200817192261
Hỏi giá
20073591
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2003 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 8505 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2003 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 8505 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2003 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 8505 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2003 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 8505 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2003 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 8505 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (49)

2003 SUMITOMO HA60W-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 8505 HOUR, PAVING WIDTH 2.5-6.2M, AUTO WIDENER, WHEEL TYPE

Máy lát nhựa đường
20038505
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu 200817192284
Hỏi giá
20038505
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2013 SUMITOMO HW41VWH-5 VIBRATORY / COMBINED ROLLER, 1,199 HOUR, 3.7 TON, CNP, 10.5/80-16 6P, COMBINED ROLLER - Máy lăn: hình 1
2013 SUMITOMO HW41VWH-5 VIBRATORY / COMBINED ROLLER, 1,199 HOUR, 3.7 TON, CNP, 10.5/80-16 6P, COMBINED ROLLER - Máy lăn: hình 2
2013 SUMITOMO HW41VWH-5 VIBRATORY / COMBINED ROLLER, 1,199 HOUR, 3.7 TON, CNP, 10.5/80-16 6P, COMBINED ROLLER - Máy lăn: hình 3
2013 SUMITOMO HW41VWH-5 VIBRATORY / COMBINED ROLLER, 1,199 HOUR, 3.7 TON, CNP, 10.5/80-16 6P, COMBINED ROLLER - Máy lăn: hình 4
2013 SUMITOMO HW41VWH-5 VIBRATORY / COMBINED ROLLER, 1,199 HOUR, 3.7 TON, CNP, 10.5/80-16 6P, COMBINED ROLLER - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (35)

2013 SUMITOMO HW41VWH-5 VIBRATORY / COMBINED ROLLER, 1,199 HOUR, 3.7 TON, CNP, 10.5/80-16 6P, COMBINED ROLLER

Máy lăn
20131199
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 14NgàySố tham chiếu 200817192250
Hỏi giá
20131199
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
Sumitomo SH360-7 - Máy xúc bánh xích: hình 1
Sumitomo SH360-7 - Máy xúc bánh xích: hình 2
Sumitomo SH360-7 - Máy xúc bánh xích: hình 3

Sumitomo SH360-7

Máy xúc bánh xích
Mới2025272 mã lực
Mới
Séc, Slavicin
Được phát hành: 23Ngày
Hỏi giá
Mới2025272 mã lực
Mới
Séc, Slavicin
Liên hệ người bán
Hitachi Sumitomo SCX 2500 - Cần cẩu bánh xích: hình 1
Hitachi Sumitomo SCX 2500 - Cần cẩu bánh xích: hình 2
Hitachi Sumitomo SCX 2500 - Cần cẩu bánh xích: hình 3
Hitachi Sumitomo SCX 2500 - Cần cẩu bánh xích: hình 4
Hitachi Sumitomo SCX 2500 - Cần cẩu bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Hitachi Sumitomo SCX 2500

Cần cẩu bánh xích
200520000
Hà lan, Geertruidenberg
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
200520000
Hà lan, Geertruidenberg
Liên hệ người bán
1989 Sumitomo LS-1600 FJ excavator - Máy xúc: hình 1
1989 Sumitomo LS-1600 FJ excavator - Máy xúc: hình 2
1989 Sumitomo LS-1600 FJ excavator - Máy xúc: hình 3
1989 Sumitomo LS-1600 FJ excavator - Máy xúc: hình 4
1989 Sumitomo LS-1600 FJ excavator - Máy xúc: hình 5
Xem tất cả ảnh (42)

1989 Sumitomo LS-1600 FJ excavator

Máy xúc
1989
Na Uy, Nordmela
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 11366

4 600EUR

  • ≈ 132 755 080 VND
  • ≈ 5 164 USD
1989
Na Uy, Nordmela
Liên hệ người bán
Sumitomo SH 145 - Máy xúc bánh xích: hình 1
Sumitomo SH 145 - Máy xúc bánh xích: hình 2
Sumitomo SH 145 - Máy xúc bánh xích: hình 3
Sumitomo SH 145 - Máy xúc bánh xích: hình 4
Sumitomo SH 145 - Máy xúc bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

Sumitomo SH 145

Máy xúc bánh xích
2007672170 mã lực
Pháp, Saint-Victoret
Được phát hành: 1Tháng

31 200EUR

Giá đã có thuế GTGT

  • ≈ 900 425 760 VND
  • ≈ 35 031 USD
2007672170 mã lực
Pháp, Saint-Victoret
Liên hệ người bán
SUMITOMO 135-7 JAPAN CRAWLER EXCAVATOR - Máy xúc bánh xích: hình 1
SUMITOMO 135-7 JAPAN CRAWLER EXCAVATOR - Máy xúc bánh xích: hình 2
SUMITOMO 135-7 JAPAN CRAWLER EXCAVATOR - Máy xúc bánh xích: hình 3
SUMITOMO 135-7 JAPAN CRAWLER EXCAVATOR - Máy xúc bánh xích: hình 4
SUMITOMO 135-7 JAPAN CRAWLER EXCAVATOR - Máy xúc bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

SUMITOMO 135-7 JAPAN CRAWLER EXCAVATOR

Máy xúc bánh xích
20201200
Trung Quốc, Bao Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng
45 555EUR

-58,3%

19 000EUR

  • ≈ 548 336 200 VND
  • ≈ 21 333 USD
20201200
Trung Quốc, Bao Shan Qu
SUMITOMO 135-7 - Máy xúc bánh xích: hình 1
SUMITOMO 135-7 - Máy xúc bánh xích: hình 2
SUMITOMO 135-7 - Máy xúc bánh xích: hình 3
SUMITOMO 135-7 - Máy xúc bánh xích: hình 4
SUMITOMO 135-7 - Máy xúc bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

SUMITOMO 135-7

Máy xúc bánh xích
20201200
Trung Quốc, Bao Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng
45 555EUR

-58,3%

19 000EUR

  • ≈ 548 336 200 VND
  • ≈ 21 333 USD
20201200
Trung Quốc, Bao Shan Qu
Unknown SUMITOMO LS-78RS TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 35t, BOOM (TOP, BASE, 6m x1, 3m x1), HOOK (35t, BALL) W/ C/Wx2 - Cẩu bánh lốp: hình 1
Unknown SUMITOMO LS-78RS TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 35t, BOOM (TOP, BASE, 6m x1, 3m x1), HOOK (35t, BALL) W/ C/Wx2 - Cẩu bánh lốp: hình 2
Unknown SUMITOMO LS-78RS TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 35t, BOOM (TOP, BASE, 6m x1, 3m x1), HOOK (35t, BALL) W/ C/Wx2 - Cẩu bánh lốp: hình 3
Unknown SUMITOMO LS-78RS TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 35t, BOOM (TOP, BASE, 6m x1, 3m x1), HOOK (35t, BALL) W/ C/Wx2 - Cẩu bánh lốp: hình 4
Unknown SUMITOMO LS-78RS TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 35t, BOOM (TOP, BASE, 6m x1, 3m x1), HOOK (35t, BALL) W/ C/Wx2 - Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Unknown SUMITOMO LS-78RS TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 35t, BOOM (TOP, BASE, 6m x1, 3m x1), HOOK (35t, BALL) W/ C/Wx2

Cẩu bánh lốp
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 200817192115
Hỏi giá
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2012 SUMITOMO HA60W-7 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER// 8135 HOUR, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 1
2012 SUMITOMO HA60W-7 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER// 8135 HOUR, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 2
2012 SUMITOMO HA60W-7 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER// 8135 HOUR, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 3
2012 SUMITOMO HA60W-7 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER// 8135 HOUR, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 4
2012 SUMITOMO HA60W-7 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER// 8135 HOUR, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (46)

2012 SUMITOMO HA60W-7 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER// 8135 HOUR, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4

Máy lát nhựa đường
20128135
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 200817192043
Hỏi giá
20128135
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
1988 SUMITOMO S280F2 HYDRUALIC EXCAVATOR, 842 (h)800G,A/C - Máy xúc bánh xích: hình 1
1988 SUMITOMO S280F2 HYDRUALIC EXCAVATOR, 842 (h)800G,A/C - Máy xúc bánh xích: hình 2
1988 SUMITOMO S280F2 HYDRUALIC EXCAVATOR, 842 (h)800G,A/C - Máy xúc bánh xích: hình 3
1988 SUMITOMO S280F2 HYDRUALIC EXCAVATOR, 842 (h)800G,A/C - Máy xúc bánh xích: hình 4
1988 SUMITOMO S280F2 HYDRUALIC EXCAVATOR, 842 (h)800G,A/C - Máy xúc bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (36)

1988 SUMITOMO S280F2 HYDRUALIC EXCAVATOR, 842 (h)800G,A/C

Máy xúc bánh xích
1988842
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 200817190064

20 930EUR

  • ≈ 604 035 614 VND
  • ≈ 23 499 USD
1988842
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
1988 SUMITOMO HC118RM TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 50t, 5169(h) 9541km. H-TYPE. CHASSIS: PKG54V-00011. TIRE: 13.00-20. - Cẩu bánh lốp: hình 1
1988 SUMITOMO HC118RM TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 50t, 5169(h) 9541km. H-TYPE. CHASSIS: PKG54V-00011. TIRE: 13.00-20. - Cẩu bánh lốp: hình 2
1988 SUMITOMO HC118RM TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 50t, 5169(h) 9541km. H-TYPE. CHASSIS: PKG54V-00011. TIRE: 13.00-20. - Cẩu bánh lốp: hình 3
1988 SUMITOMO HC118RM TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 50t, 5169(h) 9541km. H-TYPE. CHASSIS: PKG54V-00011. TIRE: 13.00-20. - Cẩu bánh lốp: hình 4
1988 SUMITOMO HC118RM TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 50t, 5169(h) 9541km. H-TYPE. CHASSIS: PKG54V-00011. TIRE: 13.00-20. - Cẩu bánh lốp: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

1988 SUMITOMO HC118RM TRUCK MOUNTED LATTICE BOOM CRANE, 50t, 5169(h) 9541km. H-TYPE. CHASSIS: PKG54V-00011. TIRE: 13.00-20.

Cẩu bánh lốp
19885504
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 200817190990
Hỏi giá
19885504
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
SUMITOMO SH135X-6 - Máy xúc bánh xích: hình 1
SUMITOMO SH135X-6 - Máy xúc bánh xích: hình 2
SUMITOMO SH135X-6 - Máy xúc bánh xích: hình 3
SUMITOMO SH135X-6 - Máy xúc bánh xích: hình 4
SUMITOMO SH135X-6 - Máy xúc bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

SUMITOMO SH135X-6

Máy xúc bánh xích
20156170
Nhật Bản, Azeta
Được phát hành: 1Tháng

36 756EUR

  • ≈ 1 060 770 808 VND
  • ≈ 41 269 USD
20156170
Nhật Bản, Azeta
Liên hệ người bán
2021 SUMITOMO HA60W-10 ASPHALT FINISHER/ PAVER, 2340 HOURS, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 1
2021 SUMITOMO HA60W-10 ASPHALT FINISHER/ PAVER, 2340 HOURS, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 2
2021 SUMITOMO HA60W-10 ASPHALT FINISHER/ PAVER, 2340 HOURS, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 3
2021 SUMITOMO HA60W-10 ASPHALT FINISHER/ PAVER, 2340 HOURS, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 4
2021 SUMITOMO HA60W-10 ASPHALT FINISHER/ PAVER, 2340 HOURS, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2021 SUMITOMO HA60W-10 ASPHALT FINISHER/ PAVER, 2340 HOURS, WHEEL TYPE, PAVING WIDTH 6.0M, W/SENSOR ARM BRAKET, W/SCREW x4

Máy lát nhựa đường
20212340
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 200817192095
Hỏi giá
20212340
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
Hitachi Sumitomo SCX1500-2 (EXW - Abu Dhabi) - Cần cẩu bánh xích: hình 1
Hitachi Sumitomo SCX1500-2 (EXW - Abu Dhabi) - Cần cẩu bánh xích: hình 2
Hitachi Sumitomo SCX1500-2 (EXW - Abu Dhabi) - Cần cẩu bánh xích: hình 3
Hitachi Sumitomo SCX1500-2 (EXW - Abu Dhabi) - Cần cẩu bánh xích: hình 4
Hitachi Sumitomo SCX1500-2 (EXW - Abu Dhabi) - Cần cẩu bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Hitachi Sumitomo SCX1500-2 (EXW - Abu Dhabi)

Cần cẩu bánh xích
201138529Trọng lượng tịnh: 132000 kg
Bỉ, Abu Dhabi
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu ETR-1220
Hỏi giá
201138529Trọng lượng tịnh: 132000 kg
Bỉ, Abu Dhabi
Liên hệ người bán
SUMITOMO SH60 - Máy xúc mini: hình 1
SUMITOMO SH60 - Máy xúc mini: hình 2
SUMITOMO SH60 - Máy xúc mini: hình 3
SUMITOMO SH60 - Máy xúc mini: hình 4
SUMITOMO SH60 - Máy xúc mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

SUMITOMO SH60

Máy xúc mini
2017450054 mã lực
Trung Quốc, Jin Shan Qu
Được phát hành: 2Tháng

7 125EUR

  • ≈ 205 626 075 VND
  • ≈ 7 999 USD
2017450054 mã lực
Trung Quốc, Jin Shan Qu
Liên hệ người bán
Sumitomo SC1500 - Cần cẩu bánh xích: hình 1
Sumitomo SC1500 - Cần cẩu bánh xích: hình 2
Sumitomo SC1500 - Cần cẩu bánh xích: hình 3
Sumitomo SC1500 - Cần cẩu bánh xích: hình 4
Sumitomo SC1500 - Cần cẩu bánh xích: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Sumitomo SC1500

Cần cẩu bánh xích
199811900
Anh Quốc, Billingham
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 10059

340 000EUR

  • ≈ 9 812 332 000 VND
  • ≈ 381 748 USD
199811900
Anh Quốc, Billingham
Liên hệ người bán
1 / 3
123
Trang 1 trong số 3

Máy móc xây dựng SUMITOMO: tổng quan thị trường

Địa điểm mua hàng chính

Hà lan (Khuyến mãi: 14), Nhật Bản (Khuyến mãi: 13), Trung Quốc (Khuyến mãi: 11), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)

Thông số kỹ thuật

Giờ máy842–38 529
Công suất đầu ra, mã lực54–410
Trọng lượng, kg6 000–250 000
Khả năng nâng, kg50 000–135 000
Tốc độ tối đa, km/h5–5
Giá, EUR4 600–340 000
Năm1988–2021

Giá cho Máy móc xây dựng SUMITOMO

T1 new listing page - Máy móc xây dựng SUMITOMO
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.