




Dynapac CP224
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 009 169 850 VND
- ≈ 38 836 USD





Dynapac CP 142
19 700EUR
- ≈ 576 250 610 VND
- ≈ 22 176 USD





Dynapac CP142
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 628 902 950 VND
- ≈ 24 202 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 126 870 VND
- ≈ 44 915 USD

















Dynapac CA152




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 497 272 100 VND
- ≈ 19 136 USD





Dynapac CS142





Dynapac CA152





Caterpillar CP64
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 875 570 VND
- ≈ 43 789 USD





Dynapack CP 142
21 000EUR
- ≈ 614 277 300 VND
- ≈ 23 639 USD





DYNAPAC CC141
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 190 133 450 VND
- ≈ 7 317 USD












Dynapac CS14, Vält





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 143 850 VND
- ≈ 16 322 USD





DYNAPAC CA121
5 800EUR
- ≈ 169 657 540 VND
- ≈ 6 529 USD





Caterpillar CP74 15.5t (CS74/CS76/CP76)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 372 970 VND
- ≈ 41 538 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 372 970 VND
- ≈ 41 538 USD





Caterpillar CP76 (19t)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 372 970 VND
- ≈ 41 538 USD
Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 096 923 750 VND
- ≈ 42 213 USD





DYNAPAC CA305
37 754EUR
- ≈ 1 104 353 580 VND
- ≈ 42 499 USD





Caterpillar CP76 (19t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 875 570 VND
- ≈ 43 789 USD





DYNAPAC CA305
39 531EUR
- ≈ 1 156 333 140 VND
- ≈ 44 500 USD





DYNAPAC CA305
39 531EUR
- ≈ 1 156 333 140 VND
- ≈ 44 500 USD





DYNAPAC CA305D
39 975EUR
- ≈ 1 169 320 717 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 975EUR
- ≈ 1 169 320 717 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 975EUR
- ≈ 1 169 320 717 VND
- ≈ 44 999 USD





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 052 000 VND
- ≈ 45 028 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 180 250 VND
- ≈ 47 842 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
28 732EUR
- ≈ 840 448 351 VND
- ≈ 32 343 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 313 383 370 VND
- ≈ 50 543 USD





Dynapac CA152D
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 410 750 VND
- ≈ 30 956 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 185 450 VND
- ≈ 52 345 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 389 436 750 VND
- ≈ 53 470 USD





Dynapac CA 3500 D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 639 870 VND
- ≈ 56 172 USD





Dynapac CC 1000
19 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 996 748 VND
- ≈ 22 512 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 892 550 VND
- ≈ 15 196 USD





Dynapac CS142
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 341 770 VND
- ≈ 14 521 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 301 735 VND
- ≈ 12 326 USD





Dynapac CC1000
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 553 035 VND
- ≈ 13 452 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 301 735 VND
- ≈ 12 326 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 892 550 VND
- ≈ 15 196 USD





Dynapac CA3500D





Dynapac CC422C HF
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 346 970 VND
- ≈ 19 024 USD





2011 Dynapac CA134PD





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA612D





Dynapac CA 152 D ''SÅLD''





Dynapac CA 5000D, Vält
2012 Dynapac CA302D





DYNAPAC CA250D





Vält Dynapac CC122
88EUR
- ≈ 2 574 114 VND
- ≈ 99 USD











2013 Dynapac CA134PD





2013 Dynapac CA134PD





Vält Dynapac CC900S
177EUR
- ≈ 5 177 480 VND
- ≈ 199 USD






Dynapac CC 1100





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 090 470 VND
- ≈ 13 395 USD




















Dynapac CA1500 D ''SÅLD''

Dynapac CC900 Tandemvält (138516)
Máy lăn khí nén Dynapac CP224
Xem tương tự36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 672 450 VND
- ≈ 41 088 USD
13 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Cummins
Engine model QSB3.3
Engine power in kW 74 kW
EPA Yes
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000501J0B001103
Transport dimensions (LxWxH): 0,00518x0,00228x0,00298
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 672 450 VND
- ≈ 41 088 USD
13 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















