




Volvo EC20D Volvo EC20D
18 065EUR
- ≈ 521 352 287 VND
- ≈ 20 283 USD
Volvo EC20D





Volvo Volvo EC20D Minibagger + Schaufel NUR 3.613 BH
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 704 440 VND
- ≈ 19 985 USD





VOLVO EC20E – MINIGRAVER
9 365EUR
- ≈ 270 272 027 VND
- ≈ 10 514 USD






Volvo JECR25D
25 000EUR
- ≈ 721 495 000 VND
- ≈ 28 069 USD





Volvo EC60D
11 934EUR
- ≈ 344 412 853 VND
- ≈ 13 399 USD





Volvo ECR25 Electric – 100% Electric Compact Excavator
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 139 962 100 VND
- ≈ 44 350 USD





Volvo EC 140 DL
18 269EUR
- ≈ 527 239 686 VND
- ≈ 20 512 USD





VOLVO EC18E
20 670EUR
- ≈ 596 532 066 VND
- ≈ 23 208 USD





Volvo ECR 25 D Minibagger 23.500 EUR
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 205 300 VND
- ≈ 26 385 USD





Volvo ECR58 F A/C - 3 Buckets
31 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 070 610 VND
- ≈ 35 873 USD






Volvo EC18D
17 128EUR
- ≈ 494 310 654 VND
- ≈ 19 231 USD





VOLVO EC60D Secondhand Volvo 5.5 ton mini excavator, cheap used Volvo EC60D compact excavator, suitable for landscaping, house foundation and urban site work
11 320EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 692 936 VND
- ≈ 12 709 USD





Volvo EC80D
15 462EUR
- ≈ 446 230 227 VND
- ≈ 17 360 USD





Volvo EC55D
11 592EUR
- ≈ 334 542 801 VND
- ≈ 13 015 USD





VOLVO VOLVO EC55 Rubber track version
11 578EUR
- ≈ 334 138 764 VND
- ≈ 12 999 USD





VOLVO EC60
12 024EUR
- ≈ 347 010 235 VND
- ≈ 13 500 USD





Volvo EC 60 E
68 400EUR
- ≈ 1 974 010 320 VND
- ≈ 76 798 USD





VOLVO EC60D
10 800EUR
- ≈ 311 685 840 VND
- ≈ 12 126 USD





VOLVO EC55D
11 578EUR
- ≈ 334 138 764 VND
- ≈ 12 999 USD





Volvo l 20 f
24 900EUR
- ≈ 718 609 020 VND
- ≈ 27 957 USD





Volvo ECR 18E
27 950EUR
- ≈ 806 631 410 VND
- ≈ 31 381 USD





VOLVO EC27D
20 397EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 653 340 VND
- ≈ 22 901 USD
Máy xúc mini Volvo EC20E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
24 900EUR
- ≈ 718 609 020 VND
- ≈ 27 957 USD
3 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3
Kind of cabin: cabin ROPS
Undercarriage: telescopic tracks
Offset-boom: yes
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 70 %
Kind of bucket 2: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket 2 condition: 70 %
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 70 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 70 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage carrier rollers: 70 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: Lehnhoff MS01
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
24 900EUR
- ≈ 718 609 020 VND
- ≈ 27 957 USD
3 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















