




Kubota U-25, U-25-3S
14 354EUR
- ≈ 414 253 569 VND
- ≈ 16 116 USD





Kubota U-40, U40-3S, U40-6, KX40
11 663EUR
- ≈ 336 591 847 VND
- ≈ 13 095 USD





KUBOTA U55Mini Excavator 5.5Ton Click for Discount
13 457EUR
- ≈ 388 366 328 VND
- ≈ 15 109 USD





KUBOTA u55
12 112EUR
- ≈ 349 549 897 VND
- ≈ 13 599 USD





Kubota KX016-4
16 500EUR
- ≈ 476 186 700 VND
- ≈ 18 526 USD





Kubota U-35, U-35S
13 009EUR
- ≈ 375 437 138 VND
- ≈ 14 606 USD





Kubota U10-3 EL
12 027EUR
- ≈ 347 096 814 VND
- ≈ 13 503 USD





Kubota U10-3
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 014 810 VND
- ≈ 12 294 USD





KUBOTA KX057-4
16 059EUR
- ≈ 463 459 528 VND
- ≈ 18 030 USD





Kubota U20
12 112EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 349 549 897 VND
- ≈ 13 599 USD





Kubota U10-3
10 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 356 870 VND
- ≈ 11 957 USD





Kubota U25
14 330EUR
- ≈ 413 560 934 VND
- ≈ 16 089 USD





Kubota KX 016-4
16 500EUR
- ≈ 476 186 700 VND
- ≈ 18 526 USD





Kubota U 55-4
32 800EUR
- ≈ 946 601 440 VND
- ≈ 36 827 USD





Kubota KX027-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 906 300 VND
- ≈ 20 771 USD





Kubota KX16-4
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 467 100 VND
- ≈ 16 280 USD





KUBOTA U27-4
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 915 600 VND
- ≈ 24 701 USD





Kubota KX027-4
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 906 300 VND
- ≈ 20 771 USD





KUBOTA U17
9 800EUR
- ≈ 282 826 040 VND
- ≈ 11 003 USD





Kubota U30
12 897EUR
- ≈ 372 204 840 VND
- ≈ 14 480 USD





Kubota U10-5 (11505)
19 000EUR
- ≈ 548 336 200 VND
- ≈ 21 333 USD





Kubota U17-3a Beltegraver m/ pusseskuffe. Spesialbygd for flytting med hellikopter.
19 400EUR
- ≈ 559 880 120 VND
- ≈ 21 782 USD





Kubota U 35-3
18 219EUR
- ≈ 525 796 696 VND
- ≈ 20 456 USD





Kubota * Sprowadzona * Minikoparka * Kubota KX61-3 * 2.6 Ton *
19 781EUR
- ≈ 570 875 703 VND
- ≈ 22 209 USD





KUBOTA u27-4
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 424 040 VND
- ≈ 22 231 USD





Kubota * Sprowadzona * Minikoparka * Kubota KX 101-3Q2 * 3.6 Tony *
17 962EUR
- ≈ 518 379 727 VND
- ≈ 20 167 USD





Kubota U10-3 Minigraver Diesel Graafmachine 2021 ! 690 uur ! As New !
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 033 410 VND
- ≈ 20 154 USD





Kubota U10-5 (10215)
17 900EUR
- ≈ 516 590 420 VND
- ≈ 20 097 USD





Kubota * Sprowadzona * Minikoparka * Kubota U 35-3&3 * 3.5 Ton *
20 236EUR
- ≈ 584 006 912 VND
- ≈ 22 720 USD





Kubota U 20-3
17 600EUR
- ≈ 507 932 480 VND
- ≈ 19 761 USD





Kubota KUBOTA U25-3 Mini-pelle 2,5T
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 046 500 VND
- ≈ 19 648 USD





Kubota U25-3EU Mini-pelle 2,5T canopy
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 046 500 VND
- ≈ 19 648 USD





Kubota KX161-3a - Blade / Hammer Lines
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 046 500 VND
- ≈ 19 648 USD





XCMG XE27 E FACTORY WARRANTY - CW / 3 BUCKETS - KUBOTA
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 840 850 VND
- ≈ 23 297 USD






XCMG XE27 E FACTORY WARRANTY - CW / 3 BUCKETS - KUBOTA
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 840 850 VND
- ≈ 23 297 USD





XCMG XE27 E FACTORY WARRANTY - CW/3 BUCKETS - KUBOTA ENGINE
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 840 850 VND
- ≈ 23 297 USD






Kubota U 35-3
21 000EUR
- ≈ 606 055 800 VND
- ≈ 23 578 USD





Kubota KX 61-3
17 000EUR
- ≈ 490 616 600 VND
- ≈ 19 087 USD





Kubota KX161-3A - Extra Bucket / Quick Coupler
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 401 650 VND
- ≈ 18 806 USD





KUBOTA U25-3EU
16 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 351 185 VND
- ≈ 18 610 USD
Máy xúc mini Kubota U17-3a
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
19 000EUR
- ≈ 548 336 200 VND
- ≈ 21 333 USD
15 Tháng 11 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial N: 35451
Ausstattung:
• Mono
• Stiel: 1.000mm
• Abstützplanierschild
• Greiferhydraulik
• Motor: Kubota D902 (15.4 PS)
• Bodenplatten: 230mm
• Laufwerk: ca 70% gut
• Schnellwechsler: MS01
• Tieflöffel
• Original CE
• Gewicht: 1.650 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
19 000EUR
- ≈ 548 336 200 VND
- ≈ 21 333 USD
15 Tháng 11 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















