




Kubota KX080-4
83 000EUR
- ≈ 2 479 749 500 VND
- ≈ 95 287 USD





Kubota KX 080-4 CX
64 348EUR
- ≈ 1 922 493 022 VND
- ≈ 73 874 USD





Kubota KX 085-5
71 000EUR
- ≈ 2 121 231 500 VND
- ≈ 81 510 USD





Kubota KX080-4
43 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 298 133 925 VND
- ≈ 49 882 USD





Kubota KX 080-4
35 000EUR
- ≈ 1 045 677 500 VND
- ≈ 40 181 USD





Kubota KX 080-4
40 800EUR
- ≈ 1 218 961 200 VND
- ≈ 46 840 USD





Kubota KX080 -4a2 A/C - 3 Buckets
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 492 331 175 VND
- ≈ 57 344 USD





KUBOTA KX080-4A2
41 500EUR
- ≈ 1 239 874 750 VND
- ≈ 47 643 USD





Kubota KX 080-4a
39 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 180 121 750 VND
- ≈ 45 347 USD





Kubota KX080-4
36 500EUR
- ≈ 1 090 492 250 VND
- ≈ 41 903 USD





Kubota KX080-4 A/C
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 689 675 VND
- ≈ 44 716 USD





KUBOTA KX057-4
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 490 837 350 VND
- ≈ 57 287 USD





Kubota KX080 -4a2 A/C
41 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 238 380 925 VND
- ≈ 47 586 USD





Kubota KX057-4
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 431 084 350 VND
- ≈ 54 991 USD





Kubota KX080-4a Verstellausleger 8835 KG
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 162 195 850 VND
- ≈ 44 658 USD





Kubota KX 080-4 alpha Kettenbagger / AC / 41.500 EUR
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 239 874 750 VND
- ≈ 47 643 USD





Kubota KX 080-4a mit Powertilt
34 000EUR
- ≈ 1 015 801 000 VND
- ≈ 39 033 USD





KUBOTA KX 057-4
34 000EUR
- ≈ 1 015 801 000 VND
- ≈ 39 033 USD





Kubota KX080-4 Rototilt RS30 + Sortier/Greifmodul
36 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 023 125 VND
- ≈ 41 616 USD





Kubota KX 080-4 alpha Kettenbagger / AC / 37.500 EUR
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 120 368 750 VND
- ≈ 43 051 USD





Kubota U 36-4 Hi-spec
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 516 250 VND
- ≈ 60 272 USD





KUBOTA KX060-5
46 500EUR
- ≈ 1 389 257 250 VND
- ≈ 53 383 USD





Kubota KX163-6
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 299 627 750 VND
- ≈ 49 939 USD





Kubota KX057-4 MS03 Powertilt / 3 Löffel / ZSA / SW
42 721EUR
- ≈ 1 276 353 956 VND
- ≈ 49 045 USD





Kubota U48-4 pyörittäjällä
42 000EUR
- ≈ 1 254 813 000 VND
- ≈ 48 217 USD





Kubota KX027-4 Hi-spec (NIEUW)
41 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 247 343 875 VND
- ≈ 47 930 USD





Kubota KX 037-4 / nur 531h! / 2024 / hydr. Grabenräumer
39 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 773 585 VND
- ≈ 45 795 USD





KUBOTA KX163-5
39 500EUR
- ≈ 1 180 121 750 VND
- ≈ 45 347 USD





Kubota U36-4 (9631)
39 500EUR
- ≈ 1 180 121 750 VND
- ≈ 45 347 USD





Kubota KX 027-4 HI Minibagger 36.500 EUR
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 492 250 VND
- ≈ 41 903 USD





Kubota KX 057-4
33 500EUR
- ≈ 1 000 862 750 VND
- ≈ 38 459 USD





Kubota KX 057-4 HI Minibagger 33.500 EUR / AC
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 000 862 750 VND
- ≈ 38 459 USD





Kubota KX 057-4
33 000EUR
- ≈ 985 924 500 VND
- ≈ 37 885 USD





KUBOTA U55-4
33 000EUR
- ≈ 985 924 500 VND
- ≈ 37 885 USD





Kubota KX 037-4 Minibagger 33.000 EUR
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 924 500 VND
- ≈ 37 885 USD





Kubota KX 037-4 Minibagger 33.000 EUR
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 924 500 VND
- ≈ 37 885 USD

KUBOTA KX060-5 , Tiltrotator & 3 Buckets
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 749 235 VND
- ≈ 36 725 USD





Kubota KX101 Minigraver med 2 skuffer
31 800EUR
- ≈ 950 072 700 VND
- ≈ 36 507 USD





Kubota KX027-4
31 500EUR
- ≈ 941 109 750 VND
- ≈ 36 163 USD





Kubota KX060-5 Excavator
30 317EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 765 850 VND
- ≈ 34 805 USD





Kubota KX57-4
25 500EUR
- ≈ 761 850 750 VND
- ≈ 29 275 USD





Kubota KX 057-4, 2015 ROK, 5600 MTH
27 261EUR
- ≈ 814 463 266 VND
- ≈ 31 296 USD





Kubota kx 016-4
17 900EUR
- ≈ 534 789 350 VND
- ≈ 20 549 USD





Kubota KX057-4 - 2015 Year - 3X Buckets - 5480 Hours
25 900EUR
- ≈ 773 801 350 VND
- ≈ 29 734 USD





Kubota * Sprowadzona * Minikoparka * Kubota KX 016-4 *
15 806EUR
- ≈ 472 227 959 VND
- ≈ 18 145 USD





Kubota KX 016-4
12 254EUR
- ≈ 366 106 631 VND
- ≈ 14 068 USD





Kubota KX 016-4
11 559EUR
- ≈ 345 342 463 VND
- ≈ 13 270 USD





Kubota * Sprowadzona * Minikoparka * Kubota KX61-3 * 2.6 Ton *
20 159EUR
- ≈ 602 280 363 VND
- ≈ 23 143 USD





Kubota KX 121-3 2 Buckets 2 Pieces!
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 642 344 750 VND
- ≈ 24 682 USD





Kubota KX 101-3 alpha 3 Minibagger / 23.000 EUR
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 159 500 VND
- ≈ 26 404 USD





Kubota KX 019-4 Kubota KX 019-4
19 000EUR
- ≈ 567 653 500 VND
- ≈ 21 812 USD





Kubota KX018-4
14 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 117 623 VND
- ≈ 17 219 USD





Kubota KX080-4 A/C
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 542 175 VND
- ≈ 27 495 USD





Kubota KX185-3
24 838EUR
- ≈ 742 072 507 VND
- ≈ 28 515 USD





Kubota KX 019-4
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 431 375 VND
- ≈ 19 229 USD





Kubota KX 057-4 HI A/C Minibagger netto 28.000 EUR
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 542 000 VND
- ≈ 32 145 USD





Kubota KX 019-4
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 159 850 VND
- ≈ 17 105 USD





KUBOTA KX101-3@4
27 500EUR
- ≈ 821 603 750 VND
- ≈ 31 571 USD





Kubota KX030-4 Excavator
19 821EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 182 106 VND
- ≈ 22 755 USD





Kubota KX16-4
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 209 250 VND
- ≈ 16 646 USD
Máy xúc mini Kubota KX080-4
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
87 280EUR
- ≈ 2 607 620 920 VND
- ≈ 100 200 USD
27 Tháng 1 2017
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
- Klimaanlage- Zusätzliche Hydraulik
S50 hyd.HK-feste, Engcon prop.styrt rototilt, graveskuff, fast pusseskuff, sentralsmøring, kombihydraulikk
Til salgs for kunde
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
87 280EUR
- ≈ 2 607 620 920 VND
- ≈ 100 200 USD
27 Tháng 1 2017
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














