



JCB 8008
12 500EUR
- ≈ 360 556 250 VND
- ≈ 13 944 USD





JCB 15C-1 1.6t Mini Excavator
11 887EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 874 571 VND
- ≈ 13 260 USD





JCB 15C-1 1.6t Mini Excavator
11 887EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 874 571 VND
- ≈ 13 260 USD





JCB 15C-1 1.6t Mini Excavator
11 887EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 874 571 VND
- ≈ 13 260 USD





JCB 8008CTS
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 022 750 VND
- ≈ 10 597 USD





JCB 8008 CTS / 2021 BJ / 623 H / 3 x Löffel
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 022 750 VND
- ≈ 10 597 USD





JCB 8008 CTS / 2021 BJ / 733 H / 2 x Löffel
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 022 750 VND
- ≈ 10 597 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
9 079EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 879 215 VND
- ≈ 10 128 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 446 720 VND
- ≈ 9 995 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
9 079EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 879 215 VND
- ≈ 10 128 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
9 079EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 879 215 VND
- ≈ 10 128 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
9 079EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 879 215 VND
- ≈ 10 128 USD





JCB 8008 CTS / 2022 BJ / 984 H / 3 x Löffel
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 022 750 VND
- ≈ 10 597 USD





JCB 8008 CTS, Neugerät, Bj 26, MS01, TL, GL
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 089 750 VND
- ≈ 17 291 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 601EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 091 544 VND
- ≈ 9 594 USD





JCB 8008CTS
7 646EUR
- ≈ 220 545 047 VND
- ≈ 8 529 USD





JCB 8008CTS
7 646EUR
- ≈ 220 545 047 VND
- ≈ 8 529 USD





JCB 16C-1 T3
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 756 000 VND
- ≈ 8 924 USD





JCB - 8008 CTS - 2 X BUCKET - 2021 - MINI EXCAVATOR
3 300EUR
- ≈ 95 186 850 VND
- ≈ 3 681 USD





JCB 8008 CT
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 86 533 500 VND
- ≈ 3 346 USD





JCB 8026 CTS 2.8t Mini Excavator
21 384EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 810 788 VND
- ≈ 23 855 USD





2021 WINKELBAUER S110-HPK-JCB3065 SI10 MOUNTER WITH HYDRAULIC QUICK COUPLER
1 000EUR
- ≈ 28 844 500 VND
- ≈ 1 115 USD





2021 WINKELBAUER S110-HPK-HKS-JCB55Z POWERTILT WITH HYDRAULIC QUICK COUPLER
1 000EUR
- ≈ 28 844 500 VND
- ≈ 1 115 USD





2021 GEEL GE020 JCB 4 CX HYDRAULIC QUICK COUPLER WITH ADAPTER PLATE - SW020
1 000EUR
- ≈ 28 844 500 VND
- ≈ 1 115 USD





JCB 19C-1










2022 JCB 8008 CTS





2021 JCB 8026CTS





2021 JCB 16C-1 T3





2021 JCB 18Z-1 T3





2022 JCB 8008CTS





2022 JCB 8008CTS





2022 JCB 8008CTS





2022 JCB 8008CTS










JCB 35Z-1
33 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 079 625 VND
- ≈ 37 092 USD





JCB 140x LC
47 189EUR
- ≈ 1 361 143 110 VND
- ≈ 52 642 USD





JCB 435s s5
148 000EUR
- ≈ 4 268 986 000 VND
- ≈ 165 102 USD
Máy xúc mini Jcb 8008
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
11 900EUR
- ≈ 343 249 550 VND
- ≈ 13 275 USD
5 Tháng 9 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Undercarriage: telescopic tracks
Offset-boom: yes
Stick lenght: 890 mm
Kind of bucket: gp bucket
Chain type: rubber track
Undercarriage sprockets: 90 %
Undercarriage idlers: 90 %
Undercarriage track rollers: 90 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: QC01
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 900EUR
- ≈ 343 249 550 VND
- ≈ 13 275 USD
5 Tháng 9 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










