




LIEBHERR A316
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 853 350 VND
- ≈ 48 841 USD





Liebherr D856 A7 NEW



Liebherr D936L-A6 RECONDITIONED





Liebherr D9512 A7-04 NEW





Liebherr D856 A7 NEW





Liebherr D 904 N A





Liebherr A316 - POUR PIECES
6 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 183 040 830 VND
- ≈ 7 073 USD





Liebherr A 901
6 500EUR
- ≈ 188 851 650 VND
- ≈ 7 298 USD





Pozostałe części Liebherr Liebherr A308 1999 Koparka kołowa Liebherr 308
6 868EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 199 543 558 VND
- ≈ 7 711 USD





Liebherr A 900 ZW
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 270 500 VND
- ≈ 5 613 USD





2013 LIEBHERR A 309 LITRONIC WHEELED EXCAVATOR
5 000EUR
- ≈ 145 270 500 VND
- ≈ 5 613 USD





Liebherr PR 731 B
12 000EUR
- ≈ 348 649 200 VND
- ≈ 13 473 USD





Liebherr A 902 Litronic
8 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 770 670 VND
- ≈ 9 768 USD





Liebherr A 314 Litronic
8 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 128 785 VND
- ≈ 9 936 USD





Liebherr A310B
8 888EUR
- ≈ 258 232 840 VND
- ≈ 9 979 USD





Liebherr A901
10 000EUR
- ≈ 290 541 000 VND
- ≈ 11 227 USD





Liebherr A902 A902
10 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 615 345 VND
- ≈ 11 733 USD





1995 LIEBHERR A900 LITRONIC WHEELED EXCAVATOR
3 800EUR
- ≈ 110 405 580 VND
- ≈ 4 266 USD





Liebherr A 314 Litronic
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 162 640 VND
- ≈ 11 677 USD





Liebherr A 316 Litronic
11 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 858 625 VND
- ≈ 12 631 USD





1997 LIEBHERR A900 MOBILE CRANE
2 500EUR
- ≈ 72 635 250 VND
- ≈ 2 806 USD





Liebherr Liebherr A 924 B for parts
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 054 100 VND
- ≈ 1 122 USD





Liebherr A900C / NL WHEELED EXCAVATOR / 67KW / 19025 HOURS / 1991
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 122 150 VND
- ≈ 12 912 USD





Liebherr A 900 C
12 000EUR
- ≈ 348 649 200 VND
- ≈ 13 473 USD





LIEBHERR A Bagger 312 Deutsch Top
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 014 290 VND
- ≈ 18 975 USD





Liebherr A 312 Liebherr A 312
18 000EUR
- ≈ 522 973 800 VND
- ≈ 20 210 USD





Grävmaskin Liebherr A 918 Compact Litronic
18 156EUR
- ≈ 527 506 239 VND
- ≈ 20 385 USD






LIEBHERR A314 LITRONIC / KOPARKA KOŁOWA / KLIMATYZACJA /
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 176 590 VND
- ≈ 22 343 USD





Liebherr A900C ZW Litronic PFS 2, Rail+Road, Gleisbagger
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 176 590 VND
- ≈ 22 343 USD





Liebherr A 910 Compact
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 581 082 000 VND
- ≈ 22 455 USD





Liebherr A310B
21 000EUR
- ≈ 610 136 100 VND
- ≈ 23 578 USD





Liebherr A314 LITRONIC
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 621 757 740 VND
- ≈ 24 027 USD





Liebherr A316 Mobilbagger inkl. Greifer
22 015EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 639 626 011 VND
- ≈ 24 718 USD





Liebherr A924 li
23 500EUR
- ≈ 682 771 350 VND
- ≈ 26 385 USD





LIEBHERR A 932 Litronic
-4,4%
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 392 990 VND
- ≈ 26 834 USD





Liebherr Liebherr A 904 Litronic
26 320EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 703 912 VND
- ≈ 29 551 USD





Liebherr A316
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 649 880 VND
- ≈ 30 090 USD





Liebherr A 900 B Liebherr A 900 B
27 500EUR
- ≈ 798 987 750 VND
- ≈ 30 876 USD





Liebherr A316 Litronic
28 000EUR
- ≈ 813 514 800 VND
- ≈ 31 438 USD





Liebherr A 316 Litronic
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 095 950 VND
- ≈ 33 122 USD





Liebherr A 924 Litronic
36 842EUR
- ≈ 1 070 411 152 VND
- ≈ 41 365 USD





Liebherr A904
51 500EUR
- ≈ 1 496 286 150 VND
- ≈ 57 823 USD





Liebherr A316 LITRONIC
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 799 590 VND
- ≈ 56 027 USD





Liebherr A 900 ZW Litronic Koparka + Kolej
30 877EUR
- ≈ 897 103 445 VND
- ≈ 34 668 USD





Liebherr A904
34 500EUR
- ≈ 1 002 366 450 VND
- ≈ 38 736 USD





Liebherr A924
45 500EUR
- ≈ 1 321 961 550 VND
- ≈ 51 086 USD





Liebherr A316 LITRONIC
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 391 691 390 VND
- ≈ 53 781 USD





Liebherr A 934 B
49 500EUR
- ≈ 1 438 177 950 VND
- ≈ 55 578 USD






Liebherr A924 B
38 500EUR
- ≈ 1 118 582 850 VND
- ≈ 43 227 USD





Liebherr A 934 B HD (12005517)
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 944 258 250 VND
- ≈ 36 490 USD





Liebherr A 934 B HD
39 000EUR
- ≈ 1 133 109 900 VND
- ≈ 43 788 USD





Liebherr A934 B HD LITRONIC
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 204 490 VND
- ≈ 43 676 USD





LIEBHERR A900C ZW
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 636 950 VND
- ≈ 44 350 USD





Liebherr A924
70 500EUR
- ≈ 2 048 314 050 VND
- ≈ 79 156 USD





Liebherr A 316
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 104 055 800 VND
- ≈ 42 666 USD





Liebherr PELLE A316
43 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 260 947 940 VND
- ≈ 48 729 USD





Koparka kołowa Liebherr A311 2008 Liebherr
47 051EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 367 024 459 VND
- ≈ 52 828 USD





Liebherr A904C Hjulgraver m/ hevbar hytte
32 600EUR
- ≈ 947 163 660 VND
- ≈ 36 602 USD





Liebherr A 924 C
52 750EUR
- ≈ 1 532 603 775 VND
- ≈ 59 227 USD





Liebherr PELLE A316 * Umschlagbagger * Topzustand!
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 217 366 790 VND
- ≈ 47 044 USD
Máy móc xây dựng Liebherr A912
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
5 900EUR
- ≈ 171 419 190 VND
- ≈ 6 624 USD
7 Tháng 2 2012
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
int nr 131
Hersteller/Manufacturer: Liebherr
Typ/Type: A912
SN: 145/149
Baujahr/Year: 1982
Kraftstoffart/Fuel: Diesel
Motor/Engine: Deutz 6 Zyl
Leistung/Power: 78kW - 105PS/HP
Gewicht/Weight: 18.900kg
Reifen/Tyres: 35%
4 Punktabstützung / 4 Stabilizers
Die Maschine ist optisch sehr schlecht. Für Fenster und Tür sind nicht da.
The machine is visually very bad. Front window and door are not there.
Tehnisch in Ordnung Achsen vorwärts rückwärts Heben Pump motor funktioniert immer noch
Tehnical good axes forward reverse lift pump motor still works.
Wir können ihnen auch hilfen mit alle notwendige DOCUMENTEN und TRANSPORT.
We can help you with all the DOCUMENTS you need. We can also arrange TRANSPORT.
Alle Preisen sind Netto export Preisen!
All Prices are netto export prices!
Bitte rüfen Sie an unter 0031 651351654
Please call with the following number 0031 651351654
Prosze zadzwonic pod numer 0031 650288391
Wir sprechen: Niederländisch - Deutsch - Englisch - Polish. Wir können Ihre Fragen mit E-Mail in alle Sprachen beantworten.
We speak: Dutch - German - English - Polish. We can answer your questions by mail in all languages.
Groenlo ist an die Grenze mit Deutschland in die Umgebung von Bocholt.
Location :7141 Groenlo - Netherlands
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
5 900EUR
- ≈ 171 419 190 VND
- ≈ 6 624 USD
7 Tháng 2 2012
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












