




Cat 963D - Ripper / Airco / CE Certified
61 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 560 420 VND
- ≈ 69 112 USD





Caterpillar 963D
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 386 015 240 VND
- ≈ 53 437 USD



Caterpillar 963K
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 022 598 440 VND
- ≈ 77 981 USD





Caterpillar 963 D
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 328 144 040 VND
- ≈ 51 206 USD





Caterpillar 963D
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 359 600 VND
- ≈ 45 740 USD





CATERPILLAR 953d
56 259EUR
- ≈ 1 627 887 920 VND
- ≈ 62 763 USD





Caterpillar 963D .
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 273 166 400 VND
- ≈ 49 086 USD





CAT 963D
85 000EUR
- ≈ 2 459 526 000 VND
- ≈ 94 826 USD





CATERPILLAR 963
30 362EUR
- ≈ 878 542 687 VND
- ≈ 33 872 USD





CATERPILLAR 973D
89 211EUR
- ≈ 2 581 373 811 VND
- ≈ 99 524 USD





Caterpillar 963C
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 766 793 400 VND
- ≈ 29 563 USD





Caterpillar 963B
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 665 518 800 VND
- ≈ 25 659 USD



CATERPILLAR 963
19 000EUR
- ≈ 549 776 400 VND
- ≈ 21 196 USD





Caterpillar 963 C
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 583 200 VND
- ≈ 24 543 USD





Caterpillar 963
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 818 440 VND
- ≈ 22 200 USD





Caterpillar 963
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 308 600 VND
- ≈ 20 638 USD





CATERPILLAR 336d2l
35 720EUR
- ≈ 1 033 579 632 VND
- ≈ 39 849 USD





Caterpillar 963 C
10 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 589 900 VND
- ≈ 11 435 USD





CATERPILLAR 963
1 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 977 640 VND
- ≈ 2 119 USD





Caterpillar 259 D
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 930 240 VND
- ≈ 11 602 USD





Caterpillar 262D3 .
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 359 600 VND
- ≈ 45 740 USD





Caterpillar 963D





Caterpillar 973D





CATERPILLAR 953-D





Caterpillar 973D -





Caterpillar 963K





Caterpillar 973C -





Caterpillar 963

Caterpillar 963C – crawler loader / Laderaupe
Máy xúc lật bánh xích Caterpillar 963D
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 733 242 440 VND
- ≈ 66 825 USD
7 Tháng 11 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine Caterpillar C6.6
CE Yes
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0963DJLCS00811
Transport dimensions (LxWxH): 0,00735x0,00258x0,00334
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 733 242 440 VND
- ≈ 66 825 USD
7 Tháng 11 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











