Máy xúc bánh xích, máy đào bánh xích





CATERPILLAR 330B
11,7%
31 063EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 976 331 VND
- ≈ 34 829 USD





DOOSAN DX300LC-9S China Biggest Supplier 3000 units in stock
26 779EUR
- ≈ 777 581 823 VND
- ≈ 30 026 USD





CATERPILLAR 330B
13%
31 420EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 912 342 540 VND
- ≈ 35 229 USD





CATERPILLAR 330B crawler excavator
11,1%
30 885EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 807 745 VND
- ≈ 34 630 USD


25+ Countries • 60-Point Inspection • 80+ Photos • No Commissions





CATERPILLAR 330BL crawler excavator
10,8%
30 795EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 194 415 VND
- ≈ 34 529 USD





KOMATSU PC200-8 EXCAVATOR
-44,1%
19 000EUR
- ≈ 551 703 000 VND
- ≈ 21 303 USD





KOMATSU PC200
-44,1%
19 000EUR
- ≈ 551 703 000 VND
- ≈ 21 303 USD





HITACHI ZX490LCH-5A Excavator
-44,1%
49 000EUR
- ≈ 1 422 813 000 VND
- ≈ 54 941 USD


Huge Selection | Fully Inspected | Best Prices Guaranteed





HITACHI ZX490LCH-5A
-44,1%
49 000EUR
- ≈ 1 422 813 000 VND
- ≈ 54 941 USD





CATERPILLAR 336GC Crawler Excavator For Sale
-43,5%
39 000EUR
- ≈ 1 132 443 000 VND
- ≈ 43 729 USD





CATERPILLAR 336GC Crawler Excavator
-43,5%
39 000EUR
- ≈ 1 132 443 000 VND
- ≈ 43 729 USD





Caterpillar 325DL
22 925EUR
- ≈ 665 673 225 VND
- ≈ 25 704 USD


TOAKS machinery - your reliable partner, choose us now!





Caterpillar 330B
22 976EUR
- ≈ 667 154 112 VND
- ≈ 25 762 USD





Caterpillar 325CL
21 537EUR
- ≈ 625 369 869 VND
- ≈ 24 148 USD





SANY SY 335C 335H
39 465EUR
- ≈ 1 145 945 205 VND
- ≈ 44 250 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
68 364EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 985 085 468 VND
- ≈ 76 653 USD


More peace of mind when buying machinery — with an independent on-site inspection





Koparka gąsienicowa Volvo ECR88D 2015 Koparka Volvo
42 158EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 141 846 VND
- ≈ 47 270 USD





Koparka gąsienicowa Volvo EC180CL 2008 KOPARKA VOLVO
45 348EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 316 769 876 VND
- ≈ 50 846 USD





DOOSAN DX225LCA
25 440EUR
- ≈ 738 701 280 VND
- ≈ 28 524 USD





Koparka gąsienicowa Volvo ECR145D 2010 KOPARKA VOLVO
45 554EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 322 751 498 VND
- ≈ 51 077 USD
Máy xúc bánh xích, máy đào bánh xích: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Trung Quốc (Khuyến mãi: 17), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Thụy Điển (Khuyến mãi: 6), Hy Lạp (Khuyến mãi: 5), Hà lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 115–22 245 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 148–517 |
| Trọng lượng, kg | 15–85 800 |
| Khả năng nâng, kg | 27 392–27 392 |
| Chiều sâu hoạt động, mm | 6 300–6 600 |
| Bán kính quay, mm | 2 770–3 500 |
| Tốc độ tối đa, km/h | 3–6 |
| Giá, EUR | 15 175–92 000 |
| Năm | 2001–2025 |
Giá cho Máy xúc bánh xích, máy đào bánh xích
| Caterpillar 330B | năm sản xuất: 2017, giờ máy: 3427, công suất đầu ra: 225 mã lực | 22 976 EUR |
| HITACHI ZX490LCH-5A | năm sản xuất: 2022, giờ máy: 3800 | 49 000 EUR |
| Koparka gąsienicowa Volvo EC180CL 2008 KOPARKA VOLVO | năm sản xuất: 2008, giờ máy: 120 | 45 348 EUR |
| DOOSAN DX300LC-9S China Biggest Supplier 3000 units in stock | năm sản xuất: 2025, số dặm: 300 km | 26 779 EUR |
| CATERPILLAR 320C | năm sản xuất: 2018, giờ máy: 3100, trọng lượng tịnh: 21115 kg, công suất đầu ra: 148 mã lực | 15 175 EUR |
| HITACHI ZX490LCH-5A Excavator | năm sản xuất: 2022, giờ máy: 3800 | 49 000 EUR |
| Koparka gąsienicowa Volvo ECR145D 2010 KOPARKA VOLVO | năm sản xuất: 2010 | 45 554 EUR |
| CAT MS-A82 | năm sản xuất: 1988, giờ máy: 1730, công suất đầu ra: 175 mã lực | 18 000 EUR |
| CATERPILLAR 330B | năm sản xuất: 2018, giờ máy: 3500, khối hàng: 11080 kg, công suất đầu ra: 236 mã lực | 31 420 EUR |
| Koparka gąsienicowa Volvo ECR88D 2015 Koparka Volvo | năm sản xuất: 2015 | 42 158 EUR |










