




Caterpillar 352F





Caterpillar 352
159 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 605 785 800 VND
- ≈ 178 359 USD





Caterpillar 352
206 049EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 949 953 343 VND
- ≈ 230 412 USD





CAT 352 F
173 000EUR
- ≈ 4 995 617 200 VND
- ≈ 193 455 USD





Caterpillar 352F
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 526 685 000 VND
- ≈ 97 845 USD





Caterpillar 352 F
93 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 712 937 780 VND
- ≈ 105 058 USD






Caterpillar 352 F
112 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 261 589 380 VND
- ≈ 126 305 USD






Caterpillar 352F
99 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 873 201 800 VND
- ≈ 111 264 USD





CATERPILLAR 352F





Caterpillar 352F





Caterpillar 352F
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 671 067 000 VND
- ≈ 103 437 USD





Caterpillar 352 F
129 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 752 488 180 VND
- ≈ 145 315 USD






Caterpillar 352 F
124 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 608 106 180 VND
- ≈ 139 724 USD






Caterpillar 352F





Caterpillar 352 F XE
121 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 521 476 980 VND
- ≈ 136 369 USD






Caterpillar 352 F XE
104 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 030 578 180 VND
- ≈ 117 359 USD






Caterpillar 352F XE
154 910EUR
- ≈ 4 473 243 124 VND
- ≈ 173 226 USD





Caterpillar 352-07A
154 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 474 398 180 VND
- ≈ 173 271 USD





Caterpillar 352 -07A
179 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 196 308 180 VND
- ≈ 201 227 USD






Caterpillar 352 TECHNICAL INSPECTION REPORT
149 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 328 572 360 VND
- ≈ 167 624 USD





Cat 352F
102 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 959 831 000 VND
- ≈ 114 619 USD





Caterpillar 340 F
98 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 857 319 780 VND
- ≈ 110 649 USD






Caterpillar 330
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 392 977 000 VND
- ≈ 131 393 USD





Caterpillar 325 F LCR
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 804 775 000 VND
- ≈ 69 890 USD





Caterpillar 325 F LCR
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 804 775 000 VND
- ≈ 69 890 USD





Caterpillar 325 F LCR
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 588 202 000 VND
- ≈ 61 503 USD





CATERPILLAR 374F
147 328EUR
- ≈ 4 254 302 259 VND
- ≈ 164 748 USD





CAT 374F
326 500EUR
- ≈ 9 428 144 600 VND
- ≈ 365 105 USD





CATERPILLAR 330
69 646EUR
- ≈ 2 011 125 754 VND
- ≈ 77 880 USD





CATERPILLAR 336
102 683EUR
- ≈ 2 965 115 381 VND
- ≈ 114 824 USD





CATERPILLAR 349
107 148EUR
- ≈ 3 094 048 507 VND
- ≈ 119 817 USD





CATERPILLAR 349
115 184EUR
- ≈ 3 326 099 257 VND
- ≈ 128 803 USD





CATERPILLAR 323
47 324EUR
- ≈ 1 366 546 753 VND
- ≈ 52 919 USD





CATERPILLAR 310
20 537EUR
- ≈ 593 034 626 VND
- ≈ 22 965 USD





CATERPILLAR 323
44 645EUR
- ≈ 1 289 186 878 VND
- ≈ 49 923 USD





Caterpillar 325
128 478EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 709 982 119 VND
- ≈ 143 669 USD





CATERPILLAR 330
62 949EUR
- ≈ 1 817 740 503 VND
- ≈ 70 392 USD





CAT 313F GC
80 000EUR
- ≈ 2 310 112 000 VND
- ≈ 89 459 USD





Cat 325 F LCR
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 019 904 180 VND
- ≈ 78 220 USD





CATERPILLAR 329D
28 000EUR
- ≈ 808 539 200 VND
- ≈ 31 310 USD





CATERPILLAR 330CL
25 500EUR
- ≈ 736 348 200 VND
- ≈ 28 515 USD





CATERPILLAR 325B
20 000EUR
- ≈ 577 528 000 VND
- ≈ 22 364 USD





CATERPILLAR 320BL
17 600EUR
- ≈ 508 224 640 VND
- ≈ 19 681 USD





CATERPILLAR 336D
35 000EUR
- ≈ 1 010 674 000 VND
- ≈ 39 138 USD





CATERPILLAR 329D
-13,4%
27 700EUR
- ≈ 799 876 280 VND
- ≈ 30 975 USD





CATERPILLAR 320CL
18 800EUR
- ≈ 542 876 320 VND
- ≈ 21 022 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 352F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar 352F Excavator, Made in USA, 1.412 Engine idle hours, 6.979 Actual working hours, E-rops cab with air conditioning, FOPS and front cab guard, 6 cylinder turbocharged Caterpillar C13 ACERT Technology engine with 425HP (317kW), Tier 4 Final/EU Stage V, mono boom, Smartboom, 2.50 Mtr stick length, Heavy Lift, Heavy Duty Rock bucket with teeth, bucket with 1.80 Mtr, Loadrite weighing system, variable track gauge, 600mm double grouser track shoes, track guards, central grease system, work lights, rear and side view camera, refuelling pump, operating weight 51,700 Kg, CE marked. Machine comes straight out of work and is in very clean condition. Inspections are welcome.
More information
Serial number: 216
Condition undercarriage: 70%
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














