




Caterpillar 336D2L
50 769EUR
- ≈ 1 466 264 565 VND
- ≈ 57 037 USD





CATERPILLAR 336E
48 000EUR
- ≈ 1 386 292 800 VND
- ≈ 53 927 USD





Cat 336FLN - German / OilQuick / Rear + Side Camera
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 007 236 450 VND
- ≈ 78 081 USD





CATERPILLAR 336D2
37 384EUR
- ≈ 1 079 691 042 VND
- ≈ 42 000 USD





CATERPILLAR 336GC
97 020EUR
- ≈ 2 802 044 322 VND
- ≈ 109 000 USD





CATERPILLAR 336 GC Hydraulic Excavator
55 186EUR
- ≈ 1 593 832 384 VND
- ≈ 62 000 USD





CATERPILLAR 336 GC Hydraulic Excavator
72 098EUR
- ≈ 2 082 269 547 VND
- ≈ 81 000 USD





CATERPILLAR 336GC
88 119EUR
- ≈ 2 544 973 650 VND
- ≈ 98 999 USD





2012 Caterpillar CAT 336DL HYDRUALIC EXCAVTOR, 8632 HOUR, 700G, A/C, MULTI
57 856EUR
- ≈ 1 670 944 921 VND
- ≈ 65 000 USD





CATERPILLAR 336gc
72 098EUR
- ≈ 2 082 269 547 VND
- ≈ 81 000 USD





CATERPILLAR 336GC
66 757EUR
- ≈ 1 928 015 592 VND
- ≈ 75 000 USD





2013 Caterpillar CAT 336E HYDRUALIC EXCAVTOR, 10,351HOUR, 600 G, MULTI LEVER, ROPS CAB, A/C, EPA
65 422EUR
- ≈ 1 889 459 324 VND
- ≈ 73 500 USD





CATERPILLAR 336D2
61 417EUR
- ≈ 1 773 790 518 VND
- ≈ 69 000 USD





CATERPILLAR 336D2
56 076EUR
- ≈ 1 619 536 563 VND
- ≈ 63 000 USD





Caterpillar 336 F L XE
75 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 193 519 545 VND
- ≈ 85 328 USD






Caterpillar 336 F L XE Dutch Machine
80 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 337 925 045 VND
- ≈ 90 945 USD






Caterpillar 336 -07A
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 540 092 745 VND
- ≈ 98 810 USD






CATERPILLAR 336gc
69 427EUR
- ≈ 2 005 128 129 VND
- ≈ 77 999 USD





CATERPILLAR 336GC
75 300EUR
- ≈ 2 174 746 830 VND
- ≈ 84 598 USD





CATERPILLAR 336GC
77 300EUR
- ≈ 2 232 509 030 VND
- ≈ 86 845 USD





Caterpillar 321D
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 932 145 590 VND
- ≈ 75 160 USD





Cat 336D L
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 978 355 350 VND
- ≈ 76 958 USD





Caterpillar 315FLCR, 2018 ROK, 5500 MTH, 3x ŁAMANE RAMIĘ
65 880EUR
- ≈ 1 902 686 868 VND
- ≈ 74 014 USD





CATERPILLAR 349 D L
68 885EUR
- ≈ 1 989 474 573 VND
- ≈ 77 390 USD





Caterpillar 321D LCR
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 989 907 790 VND
- ≈ 77 407 USD





Caterpillar 320 07A German Machine
65 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 890 267 995 VND
- ≈ 73 531 USD






Caterpillar 349D2
65 421EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 889 430 443 VND
- ≈ 73 499 USD





CATERPILLAR 340D2L
-10%
70 200EUR
- ≈ 2 027 453 220 VND
- ≈ 78 868 USD





Caterpillar MH 3024 Umschlagbagger
70 950EUR
- ≈ 2 049 114 045 VND
- ≈ 79 710 USD





CATERPILLAR 349D2
71 000EUR
- ≈ 2 050 558 100 VND
- ≈ 79 767 USD





CATERPILLAR 336GC Low fuel consumption and easy maintenance Earthwork Engineering Mining Urban Construction
71 208EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 056 565 368 VND
- ≈ 80 000 USD





CATERPILLAR 349D heavy excavator
-11,1%
72 000EUR
- ≈ 2 079 439 200 VND
- ≈ 80 890 USD





Caterpillar 325 F LCR
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 068 750 VND
- ≈ 70 217 USD





Caterpillar 325 F LCR
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 068 750 VND
- ≈ 70 217 USD





CATERPILLAR 340D2L
62 307EUR
- ≈ 1 799 494 697 VND
- ≈ 70 000 USD





CATERPILLAR 340D2L
61 862EUR
- ≈ 1 786 642 608 VND
- ≈ 69 500 USD





CATERPILLAR 320GC
61 417EUR
- ≈ 1 773 790 518 VND
- ≈ 69 000 USD





CATERPILLAR 336GC
73 500EUR
- ≈ 2 122 760 850 VND
- ≈ 82 575 USD





Caterpillar 336F L 336F L XE | 336 FL XE | BUCKET | QUICK COUPLER
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 758 858 990 VND
- ≈ 68 419 USD





Caterpillar 320 07D TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 134 313 290 VND
- ≈ 83 025 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 336D2
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
67 282EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 943 178 170 VND
- ≈ 75 589 USD
16 Tháng 4 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Place of Origin:Japan
Brand Name: Caterpillar
Model Number: 336D2
Condition: Used
Year: 2018
Make: Caterpillar
Moving Type: Crawler Excavator
Operating Weight: 35020 kg
Bucket capacity: 1.6m3
Maximum Digging Height: 10340mm
Maximum Digging Depth: 7390mm
Machine Weight: 36ton
Max Digging Radius: 10920mm
Rated Speed: 5.5km/h
Certification: CE BV Engine
Model: Cat C9 ACERT
Engine Power: 200kw
We can also provide you various kinds of excavators ,loaders, cranes, road rollers ,forklifts, bulldozers, motor graders.
Extra Service:
A. Shipment arrangement.
B. Airport picking up.
C. Hotel booking.
D. Precise translation and guide are provided during your visiting in Shanghai.
Conatct Brook
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
67 282EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 943 178 170 VND
- ≈ 75 589 USD
16 Tháng 4 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















