




Caterpillar 352 -07A
182 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 308 129 595 VND
- ≈ 205 158 USD






Cat 336-07B
196 000EUR
- ≈ 5 686 763 600 VND
- ≈ 219 792 USD





Cat 325-07A
158 000EUR
- ≈ 4 584 227 800 VND
- ≈ 177 179 USD





Cat 336-07B
169 000EUR
- ≈ 4 903 382 900 VND
- ≈ 189 514 USD




CAT 325
160 000EUR
- ≈ 4 642 256 000 VND
- ≈ 179 422 USD





Cat 330-07GC
159 000EUR
- ≈ 4 613 241 900 VND
- ≈ 178 301 USD





Caterpillar 325
134 140EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 891 951 374 VND
- ≈ 150 423 USD





Caterpillar 352-07A
154 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 495 734 795 VND
- ≈ 173 759 USD





Cat 336-07C
230 000EUR
- ≈ 6 673 243 000 VND
- ≈ 257 919 USD





CAT 336-07
235 000EUR
- ≈ 6 818 313 500 VND
- ≈ 263 526 USD





Caterpillar 330-07C
148 260EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 301 630 466 VND
- ≈ 166 257 USD





CATERPILLAR 320-07 D LONG REACH
135 068EUR
- ≈ 3 918 876 458 VND
- ≈ 151 463 USD





Caterpillar 340 07B
125 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 626 762 500 VND
- ≈ 140 173 USD





Cat 330 07B | NEW CHAINS
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 768 931 590 VND
- ≈ 145 668 USD





Cat 315-07B
139 000EUR
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





Cat 336-07C
249 000EUR
- ≈ 7 224 510 900 VND
- ≈ 279 226 USD





Caterpillar 330 07B Leica GPS
119 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 480 241 295 VND
- ≈ 134 510 USD






Caterpillar 325
124 726EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 618 812 636 VND
- ≈ 139 866 USD





Cat 315-07B
129 000EUR
- ≈ 3 742 818 900 VND
- ≈ 144 659 USD





CATERPILLAR 320-07 C
129 345EUR
- ≈ 3 752 828 764 VND
- ≈ 145 046 USD





Cat 330 07C 3D / TILT ROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 768 931 590 VND
- ≈ 145 668 USD





Cat 315-07B
125 000EUR
- ≈ 3 626 762 500 VND
- ≈ 140 173 USD





CATERPILLAR 349
123 953EUR
- ≈ 3 596 384 737 VND
- ≈ 138 999 USD





Cat 313-07B
119 000EUR
- ≈ 3 452 677 900 VND
- ≈ 133 445 USD





Cat 325 07A | OQ80 | Blade | Generator
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 409 156 750 VND
- ≈ 131 763 USD





Caterpillar 330 07A
117 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 394 649 700 VND
- ≈ 131 202 USD





CATERPILLAR 350
115 035EUR
- ≈ 3 337 636 993 VND
- ≈ 128 999 USD





CATERPILLAR 350
115 035EUR
- ≈ 3 337 636 993 VND
- ≈ 128 999 USD





Cat 313-07B
114 900EUR
- ≈ 3 333 720 090 VND
- ≈ 128 847 USD





Caterpillar 323 07A Long Reach Trible Ready
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 119 015 750 VND
- ≈ 120 549 USD





CATERPILLAR 349 CE Marked
102 551EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 2 975 424 969 VND
- ≈ 114 999 USD





Caterpillar 330-07C
99 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 899 959 295 VND
- ≈ 112 082 USD





Caterpillar 325f
96 985EUR
- ≈ 2 813 932 488 VND
- ≈ 108 758 USD





Cat 352-07C
275 000EUR
- ≈ 7 978 877 500 VND
- ≈ 308 382 USD





Caterpillar 320-07C, 2020 ROK, 5500 MTH, OIL QUICK OQ 70/55
91 343EUR
- ≈ 2 650 234 936 VND
- ≈ 102 431 USD





CAT 313-07GC
90 100EUR
- ≈ 2 614 170 410 VND
- ≈ 101 037 USD





Caterpillar 336 -07A
89 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 609 818 295 VND
- ≈ 100 869 USD






Cat 320-07D
89 000EUR
- ≈ 2 582 254 900 VND
- ≈ 99 803 USD





CATERPILLAR 320GC
88 283EUR
- ≈ 2 561 451 790 VND
- ≈ 98 999 USD





Cat 320-07D
88 000EUR
- ≈ 2 553 240 800 VND
- ≈ 98 682 USD





Cat 352-07A
299 000EUR
- ≈ 8 675 215 900 VND
- ≈ 335 295 USD





CAT 320-07B
79 000EUR
- ≈ 2 292 113 900 VND
- ≈ 88 589 USD





Caterpillar 315 GC .
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 292 113 900 VND
- ≈ 88 589 USD





CATERPILLAR 315 07 B
79 896EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 318 110 533 VND
- ≈ 89 594 USD





CAT 310-07
87 980EUR
- ≈ 2 552 660 518 VND
- ≈ 98 659 USD





CATERPILLAR 310-07 A
66 389EUR
- ≈ 1 926 217 084 VND
- ≈ 74 447 USD





CATERPILLAR 395
347 782EUR
- ≈ 10 090 581 726 VND
- ≈ 389 999 USD





CATERPILLAR 313GC-07B
44 587EUR
- ≈ 1 293 651 676 VND
- ≈ 49 999 USD





Caterpillar 320 07D TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 144 141 990 VND
- ≈ 82 870 USD





CAT 315-07
68 900EUR
- ≈ 1 999 071 490 VND
- ≈ 77 263 USD





CATERPILLAR 336GC
81 862EUR
- ≈ 2 375 152 254 VND
- ≈ 91 799 USD





CAT 310-07
52 000EUR
- ≈ 1 508 733 200 VND
- ≈ 58 312 USD





Caterpillar 325D
24 523EUR
- ≈ 711 512 774 VND
- ≈ 27 499 USD





CAT 308-07CR
44 000EUR
- ≈ 1 276 620 400 VND
- ≈ 49 341 USD





CAT 303.5-07CR
41 340EUR
- ≈ 1 199 442 894 VND
- ≈ 46 358 USD





CAT 308CR-07A
34 971EUR
- ≈ 1 014 652 091 VND
- ≈ 39 216 USD





CAT 308CR-07A
34 407EUR
- ≈ 998 288 138 VND
- ≈ 38 583 USD





Caterpillar 320 320-07
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 029 536 295 VND
- ≈ 78 441 USD






Caterpillar 320 07C | BUCKET | QUICK COUPLER
80 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 342 888 575 VND
- ≈ 90 552 USD





Caterpillar 320 07C
67 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 971 508 095 VND
- ≈ 76 198 USD






CATERPILLAR 325B
20 000EUR
- ≈ 580 282 000 VND
- ≈ 22 427 USD





CATERPILLAR 320-07D
44 587EUR
- ≈ 1 293 651 676 VND
- ≈ 49 999 USD





Caterpillar 325D
30 309EUR
- ≈ 879 388 356 VND
- ≈ 33 988 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 325-07B
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
185 000EUR
- ≈ 5 367 608 500 VND
- ≈ 207 457 USD
1 Tháng 1 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: adjustable boom hydr.
Kind of stick: standard
Stick lenght: 2.900 mm
Kind of bucket: special bucket
Bucket condition: 70 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 90 %
Undercarriage sprockets: 90 %
Undercarriage idlers: 90 %
Undercarriage track rollers: 90 %
Undercarriage track links: 90 %
Undercarriage track bushings: 90 %
Undercarriage carrier rollers: 90 %
Rook guard roof: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: Oil Quick OQ70/55
Auto lubrication: Beka-Max
Rear view camera: yes
Equipment: Laser Catcher LC450 Garantie kompl. Maschine bist 2025 o. max. 8000BH Premium Kabine GS520 mit OQ E-Durchführung
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
185 000EUR
- ≈ 5 367 608 500 VND
- ≈ 207 457 USD
1 Tháng 1 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













