




Caterpillar 320 07C | BUCKET | QUICK COUPLER
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 294 354 100 VND
- ≈ 89 261 USD





Caterpillar 320 GX
52 035EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 501 719 693 VND
- ≈ 58 424 USD





Cat 320
104 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 001 419 200 VND
- ≈ 116 770 USD





CATERPILLAR 320-07 C
126 191EUR
- ≈ 3 641 847 021 VND
- ≈ 141 685 USD





Caterpillar 320 Select Next Gen
69 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 004 313 110 VND
- ≈ 77 977 USD






Caterpillar 320-07C, 2020 ROK, 5500 MTH, OIL QUICK OQ 70/55
90 721EUR
- ≈ 2 618 189 915 VND
- ≈ 101 860 USD





Caterpillar 320 320-07
68 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 989 883 210 VND
- ≈ 77 416 USD






Cat 320-07C
84 000EUR
- ≈ 2 424 223 200 VND
- ≈ 94 314 USD





2020 Caterpillar 320GC-07C HYDRUALIC EXCAVATOR, 2735(h) 600G. ROPS-CAB. A/C. ARM-CRANE. MULTI. EPA.
49 343EUR
- ≈ 1 424 029 111 VND
- ≈ 55 401 USD





Cat 320-07C
79 500EUR
- ≈ 2 294 354 100 VND
- ≈ 89 261 USD





Cat 320-07C
69 000EUR
- ≈ 1 991 326 200 VND
- ≈ 77 472 USD





Caterpillar 320 07C
66 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 932 163 610 VND
- ≈ 75 170 USD






2020 Caterpillar 320GC-07C HYDRUALIC EXCAVATOR, 8684(h) 600G. ROPS-CAB. A/C. COM-PIPING. ARM-CRANE. MULTI. EPA.
51 586EUR
- ≈ 1 488 761 642 VND
- ≈ 57 920 USD





Caterpillar 320gc Hevay Equipment Excavator Used
44 857EUR
- ≈ 1 294 564 048 VND
- ≈ 50 364 USD





EXCAVATOR Used CAT 320GC Hydraulic Excavator Caterpillar Multi-Function Used Excavator with Hammer for Construction Project
49 343EUR
- ≈ 1 424 029 111 VND
- ≈ 55 401 USD





Caterpillar 320 07A German Machine
65 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 888 873 910 VND
- ≈ 73 486 USD






2020 Caterpillar 320GC-07C HYDRUALIC EXCAVATOR, 49 HOURS, 600G, Arm Crane, A/C, EPA
49 343EUR
- ≈ 1 424 029 111 VND
- ≈ 55 401 USD





CATERPILLAR 320GC
88 818EUR
- ≈ 2 563 269 716 VND
- ≈ 99 723 USD





CATERPILLAR 320GC
44 857EUR
- ≈ 1 294 564 048 VND
- ≈ 50 364 USD





Caterpillar 320FL
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 728 702 020 VND
- ≈ 67 255 USD





2013 Caterpillar CAT 336E HYDRUALIC EXCAVTOR, 10,351HOUR, 600 G, MULTI LEVER, ROPS CAB, A/C, EPA
65 941EUR
- ≈ 1 903 044 071 VND
- ≈ 74 037 USD





CATERPILLAR 320GX
66 000EUR
- ≈ 1 904 746 800 VND
- ≈ 74 104 USD





CATERPILLAR 329E
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 904 746 800 VND
- ≈ 74 104 USD





Caterpillar 312 E L
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 874 444 010 VND
- ≈ 72 925 USD






CATERPILLAR 330GC
67 286EUR
- ≈ 1 941 860 502 VND
- ≈ 75 548 USD





Caterpillar 320 GC TILTING BUCKET / AC / CENTRAL LUBRICATION
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 580 420 VND
- ≈ 76 237 USD





Caterpillar 323 07C
67 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 961 023 410 VND
- ≈ 76 293 USD






Caterpillar 320E
67 984EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 962 004 643 VND
- ≈ 76 331 USD





CATERPILLAR 323 E
67 984EUR
- ≈ 1 962 004 643 VND
- ≈ 76 331 USD





CATERPILLAR 330
63 249EUR
- ≈ 1 825 353 490 VND
- ≈ 71 015 USD





Caterpillar 320 EL Szybkozłącze Łyżka Skarpowa uchylna Waga 22tony
63 150EUR
- ≈ 1 822 496 370 VND
- ≈ 70 904 USD





CATERPILLAR 320GC
61 903EUR
- ≈ 1 786 508 199 VND
- ≈ 69 504 USD





Caterpillar 329EL
61 903EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 786 508 199 VND
- ≈ 69 504 USD





CATERPILLAR 330
69 978EUR
- ≈ 2 019 551 084 VND
- ≈ 78 570 USD





CATERPILLAR 320D3GC
61 006EUR
- ≈ 1 760 620 958 VND
- ≈ 68 496 USD





Caterpillar 316E Gravemaskin m/ Rototilt, 2 skuffer og GPS fra 2019.
60 300EUR
- ≈ 1 740 245 940 VND
- ≈ 67 704 USD





CATERPILLAR 320
71 682EUR
- ≈ 2 068 728 183 VND
- ≈ 80 483 USD





CATERPILLAR 324 E L Top Zustand German machine
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 731 588 000 VND
- ≈ 67 367 USD





CATERPILLAR 330GC
71 772EUR
- ≈ 2 071 325 565 VND
- ≈ 80 584 USD





Caterpillar 324 E .
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 728 702 020 VND
- ≈ 67 255 USD





Caterpillar 320 07D TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 132 739 220 VND
- ≈ 82 974 USD





Caterpillar 320 07B
56 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 643 565 610 VND
- ≈ 63 942 USD






Caterpillar 320 -07A
59 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 715 715 110 VND
- ≈ 66 749 USD






Caterpillar 320FL
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 659 438 500 VND
- ≈ 64 560 USD





2018 Caterpillar CAT 320-07A HYDRUALIC EXCAVATOR, 6228 HOURS, 600G, 2 WAY PIPING, MULTI, AC, EPA
56 969EUR
- ≈ 1 644 113 946 VND
- ≈ 63 964 USD





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 616 148 800 VND
- ≈ 62 876 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 613 262 820 VND
- ≈ 62 763 USD





Caterpillar 320, Schnellwechsler, Greifer/Hammer, NewGen.
78 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 265 494 300 VND
- ≈ 88 139 USD





Caterpillar 320GX
52 842EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 525 009 551 VND
- ≈ 59 330 USD





Caterpillar 320FL
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 616 148 800 VND
- ≈ 62 876 USD
Máy xúc bánh xích CATERPILLAR 320E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
65 844EUR
- ≈ 1 900 244 671 VND
- ≈ 73 928 USD
5 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial Number: CAT00320EZBN20872
-
Hours Meter: Accurate / Verified
-
Condition: Used
-
Number of Buckets: 1
-
Bucket Capacity: 31.78 cu ft
-
Fuel Capacity: 108.31 gal
-
Auxiliary Hydraulics: Yes
-
High Pressure Hydraulics: Yes
-
Thumb Type: Hydraulic
-
Undercarriage % Remaining: 90
-
Track Type: Steel
-
Track % Remaining: 90
-
Pads % Remaining: 90
-
Idlers % Remaining: 90
-
Sprockets % Remaining: 90
-
Rollers % Remaining: 90
-
ROPS: Enclosed
-
Exterior Lighting: LED
-
A/C Condition: Excellent
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
65 844EUR
- ≈ 1 900 244 671 VND
- ≈ 73 928 USD
5 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















