




Caterpillar 320
115 100EUR
- ≈ 3 330 418 500 VND
- ≈ 128 603 USD





Caterpillar 320





CATERPILLAR 320CL CAT 320
16 000EUR
- ≈ 462 960 000 VND
- ≈ 17 877 USD





CATERPILLAR 320C
19 778EUR
- ≈ 572 276 430 VND
- ≈ 22 098 USD





Caterpillar 320BL
16 702EUR
- ≈ 483 272 370 VND
- ≈ 18 661 USD





CATERPILLAR 320CL
20 658EUR
- ≈ 597 739 230 VND
- ≈ 23 081 USD





CATERPILLAR 320C
18 460EUR
- ≈ 534 140 100 VND
- ≈ 20 625 USD





CATERPILLAR 320D





CATERPILLAR 320BL
15 500EUR
- ≈ 448 492 500 VND
- ≈ 17 318 USD





CATERPILLAR 320BL





CATERPILLAR 320C
16 110EUR
- ≈ 466 142 850 VND
- ≈ 18 000 USD





CATERPILLAR 320CL
16 915EUR
- ≈ 489 435 525 VND
- ≈ 18 899 USD





CATERPILLAR 320D
17 900EUR
- ≈ 517 936 500 VND
- ≈ 20 000 USD





CATERPILLAR 320C
16 110EUR
- ≈ 466 142 850 VND
- ≈ 18 000 USD





CATERPILLAR 320BL
15 931EUR
- ≈ 460 963 485 VND
- ≈ 17 800 USD





CATERPILLAR 320DL
24 075EUR
- ≈ 696 610 125 VND
- ≈ 26 899 USD





CATERPILLAR 320CL
-25,8%
17 800EUR
- ≈ 515 043 000 VND
- ≈ 19 888 USD





CATERPILLAR 320C
19 300EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 558 445 500 VND
- ≈ 21 564 USD





CATERPILLAR 320C
18 100EUR
- ≈ 523 723 500 VND
- ≈ 20 223 USD





Caterpillar 320GC
49 224EUR
- ≈ 1 424 296 440 VND
- ≈ 54 998 USD





Caterpillar 320 07B
58 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 705 718 250 VND
- ≈ 65 866 USD






Caterpillar 320 320-07
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 024 003 250 VND
- ≈ 78 156 USD






Caterpillar 320ELRR
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 477 500 VND
- ≈ 51 955 USD





Caterpillar 320FL
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 663 762 500 VND
- ≈ 64 245 USD





Caterpillar 320FL
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 620 360 000 VND
- ≈ 62 569 USD





Caterpillar 320EL
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 331 010 000 VND
- ≈ 51 396 USD


CATERPILLAR 320D2
21 480EUR
- ≈ 621 523 800 VND
- ≈ 24 000 USD





CATERPILLAR 320D2
22 822EUR
- ≈ 660 354 570 VND
- ≈ 25 499 USD





CATERPILLAR 320D2
17 005EUR
- ≈ 492 039 675 VND
- ≈ 19 000 USD





Caterpillar 320D 320D2 320DL
19 689EUR
- ≈ 569 701 215 VND
- ≈ 21 998 USD





CATERPILLAR 320CL used CAT 320C
16 915EUR
- ≈ 489 435 525 VND
- ≈ 18 899 USD





CATERPILLAR 320D2L
22 285EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 644 816 475 VND
- ≈ 24 899 USD





CATERPILLAR 320D2 320D2L
-26,4%
20 600EUR
- ≈ 596 061 000 VND
- ≈ 23 016 USD





Caterpillar 320 GC TILTING BUCKET / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 138 296 500 VND
- ≈ 82 569 USD





CAT 320
120 000EUR
- ≈ 3 472 200 000 VND
- ≈ 134 078 USD





CAT 320D 320D2 320
16 110EUR
- ≈ 466 142 850 VND
- ≈ 18 000 USD





CATERPILLAR 320D2 with CAT C7.1
31 325EUR
- ≈ 906 388 875 VND
- ≈ 35 000 USD





CAT 320CL
16 110EUR
- ≈ 466 142 850 VND
- ≈ 18 000 USD





CAT 320C
16 110EUR
- ≈ 466 142 850 VND
- ≈ 18 000 USD





CATERPILLAR 320
43 855EUR
- ≈ 1 268 944 425 VND
- ≈ 49 000 USD





CATERPILLAR 320
-10,4%
43 000EUR
- ≈ 1 244 205 000 VND
- ≈ 48 044 USD





CATERPILLAR 320C
16 000EUR
- ≈ 462 960 000 VND
- ≈ 17 877 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 617 466 500 VND
- ≈ 62 458 USD





CATERPILLAR 320C
18 000EUR
- ≈ 520 830 000 VND
- ≈ 20 111 USD





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 620 360 000 VND
- ≈ 62 569 USD





CATERPILLAR 320D
Máy xúc bánh xích Caterpillar 320
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar 320-07A Excavator, Made in Japan, Delivered new 2019, 2.589 idle hours, 3.488 actual working hours, E-rops cab with air conditioning, 4 cylinder turbocharged Caterpillar C4.4B ACERT Technology engine with 164HP (121,2kW), EPA Compliant, mono boom, Grade Control, Smartboom, Heavy Lift, check valves, stick length 2.90 Mtr, GP Cat bucket, hydr. QC, hammer lines, extra aux. hydr. function, 700mm shoes, 22,100 Kg operating weight, work lights, CE marked. Machine has low hours, comes straight out of work and is in clean condition. Inspections are welcome. Trimble Earthworks available at extra costs.
More information
Serial number: 291
Condition undercarriage: 85%
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















