




Cat 336FLN
79 000EUR
- ≈ 2 279 924 200 VND
- ≈ 88 700 USD





CATERPILLAR 336D2
56 520EUR
- ≈ 1 631 155 896 VND
- ≈ 63 460 USD





Caterpillar 336FL Crawler Excavator (2017)
97 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 819 602 460 VND
- ≈ 109 696 USD





CATERPILLAR 336F LN XE
81 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 337 643 800 VND
- ≈ 90 945 USD





CAT 336FLN
215 000EUR
- ≈ 6 204 857 000 VND
- ≈ 241 399 USD





Caterpillar 336F L 336F L XE | 336 FL XE | BUCKET | QUICK COUPLER
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 561 820 VND
- ≈ 68 377 USD





Cat 336F L
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 525 232 500 VND
- ≈ 98 244 USD





Cat 336FLN - German / OilQuick / Rear + Side Camera
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 005 756 100 VND
- ≈ 78 033 USD





Cat 336D L
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 976 896 300 VND
- ≈ 76 911 USD





Cat 336 07A GC
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 857 120 200 VND
- ≈ 111 156 USD





Cat 336 DL
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 440 104 020 VND
- ≈ 56 027 USD





CATERPILLAR 336D2
43 871EUR
- ≈ 1 266 108 285 VND
- ≈ 49 257 USD



CATERPILLAR 336F LN XE
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 568 522 200 VND
- ≈ 99 928 USD





CAT 336 EL H CAT 336 EL H
105 000EUR
- ≈ 3 030 279 000 VND
- ≈ 117 892 USD





CAT 336D
78 000EUR
- ≈ 2 251 064 400 VND
- ≈ 87 577 USD





2012 Caterpillar CAT 336DL HYDRUALIC EXCAVTOR, 14143 HOUR, G, A/C
58 315EUR
- ≈ 1 682 959 237 VND
- ≈ 65 475 USD





Caterpillar 336 F L XE Dutch Machine
80 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 336 200 810 VND
- ≈ 90 889 USD






Caterpillar 336 F L XE
75 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 191 901 810 VND
- ≈ 85 275 USD






2013 Caterpillar CAT 336E HYDRUALIC EXCAVTOR, 10,351HOUR, 600 G, MULTI LEVER, ROPS CAB, A/C, EPA
65 941EUR
- ≈ 1 903 044 071 VND
- ≈ 74 037 USD



CATERPILLAR 336F LN XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 453 083 000 VND
- ≈ 95 437 USD





CAT 315F
85 000EUR
- ≈ 2 453 083 000 VND
- ≈ 95 437 USD





CAT 325F CR
85 000EUR
- ≈ 2 453 083 000 VND
- ≈ 95 437 USD





CAT 385 C L 385CL
85 000EUR
- ≈ 2 453 083 000 VND
- ≈ 95 437 USD





Cat 330F LN
83 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 409 793 300 VND
- ≈ 93 752 USD





CAT 336 EL H CAT 336 EL H
88 000EUR
- ≈ 2 539 662 400 VND
- ≈ 98 805 USD





CAT 330 F L N OQ 80
89 000EUR
- ≈ 2 568 522 200 VND
- ≈ 99 928 USD





CAT 315F
89 000EUR
- ≈ 2 568 522 200 VND
- ≈ 99 928 USD





CAT 325F LCR with Excavation System and Tooth Bucket
80 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 320 327 920 VND
- ≈ 90 272 USD





CAT 340D2L
89 715EUR
- ≈ 2 589 156 957 VND
- ≈ 100 731 USD




CAT 320GC
89 715EUR
- ≈ 2 589 156 957 VND
- ≈ 100 731 USD





CAT 313F GC
80 000EUR
- ≈ 2 308 784 000 VND
- ≈ 89 823 USD





Cat 330F LN
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 594 496 020 VND
- ≈ 100 938 USD





Cat 374D L
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 305 898 020 VND
- ≈ 89 710 USD





Caterpillar 330 F L GPS - Tiltrotator
89 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 595 939 010 VND
- ≈ 100 994 USD






CATERPILLAR CAT349D2L Market hot item! New Arrival 49tons Used Cater Pillar Hydraulic Crawler Excavator Secondhand 308ccr 336D 340d Large Earthmoving Construction Machinery, long chassis original C13 engine for q
90 576EUR
- ≈ 2 614 005 244 VND
- ≈ 101 697 USD





CAT 374F
92 500EUR
- ≈ 2 669 531 500 VND
- ≈ 103 858 USD





Cat 330F LN
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 669 531 500 VND
- ≈ 103 858 USD





CAT 326 F LN Kettenbagger, CW40, Vorbereitung 2D 3D
74 900EUR
- ≈ 2 161 599 020 VND
- ≈ 84 096 USD





CAT 336 EL CAT 336 EL
95 000EUR
- ≈ 2 741 681 000 VND
- ≈ 106 665 USD





CAT 336 Gc
73 124EUR
- ≈ 2 110 344 015 VND
- ≈ 82 102 USD
Máy xúc bánh xích Cat 336F L
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 450 197 020 VND
- ≈ 95 324 USD
11 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
In very good and very clean condition.
More information
Serial number: CAT0336FPKCS10067
Transport dimensions (LxWxH): 0,0112x0,00344x0,00352
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 450 197 020 VND
- ≈ 95 324 USD
11 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














