




Cat 330OEM
159 900EUR
- ≈ 4 637 515 740 VND
- ≈ 179 403 USD





CAT 330
172 000EUR
- ≈ 4 988 447 200 VND
- ≈ 192 978 USD





Cat 330-07GC
159 000EUR
- ≈ 4 611 413 400 VND
- ≈ 178 393 USD





CAT 374 F L
159 000EUR
- ≈ 4 611 413 400 VND
- ≈ 178 393 USD





CAT 352 F
173 000EUR
- ≈ 5 017 449 800 VND
- ≈ 194 100 USD





CAT 330
181 000EUR
- ≈ 5 249 470 600 VND
- ≈ 203 076 USD





CAT 390F
178 000EUR
- ≈ 5 162 462 800 VND
- ≈ 199 710 USD





Cat 330GC - BRAND NEW / UNUSED / 2026 Model
154 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 480 901 700 VND
- ≈ 173 344 USD





Cat 330GC - BRAND NEW / UNUSED / 2026 Model
154 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 480 901 700 VND
- ≈ 173 344 USD





Cat 330GC - BRAND NEW / UNUSED / 2026 Model
154 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 480 901 700 VND
- ≈ 173 344 USD





CAT 374F
200 000EUR
- ≈ 5 800 520 000 VND
- ≈ 224 393 USD





CAT 374F
200 000EUR
- ≈ 5 800 520 000 VND
- ≈ 224 393 USD





CAT 336-07
187 090EUR
- ≈ 5 426 096 434 VND
- ≈ 209 909 USD





CAT 330
205 000EUR
- ≈ 5 945 533 000 VND
- ≈ 230 003 USD





CAT 352 FXE
189 000EUR
- ≈ 5 481 491 400 VND
- ≈ 212 052 USD





Cat 330-07GC
198 000EUR
- ≈ 5 742 514 800 VND
- ≈ 222 150 USD





CAT 325F CR
125 000EUR
- ≈ 3 625 325 000 VND
- ≈ 140 246 USD





CATERPILLAR CAT 330GC
130 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 796 440 340 VND
- ≈ 146 865 USD





Cat 330OEM
210 000EUR
- ≈ 6 090 546 000 VND
- ≈ 235 613 USD





CAT 390FL Semi Longreach 8.4M boom en 7.5M stick
155 000EUR
- ≈ 4 495 403 000 VND
- ≈ 173 905 USD





Cat 352F UHD - Hydr Undercarriage / Normal boom incl.
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 365 481 000 VND
- ≈ 207 564 USD





Caterpillar 330 Next gen gravemaskin m/ GPS og pusseskuffe og rototilt
139 300EUR
- ≈ 4 040 062 180 VND
- ≈ 156 290 USD





Cat 330 07B | NEW CHAINS
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 767 437 740 VND
- ≈ 145 743 USD





CAT 330FLN
126 140EUR
- ≈ 3 658 387 964 VND
- ≈ 141 525 USD





CAT 320
120 000EUR
- ≈ 3 480 312 000 VND
- ≈ 134 636 USD





CAT 330 Kettenbagger 30,8 Ton *5035 BTH
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 477 411 740 VND
- ≈ 134 524 USD





Cat 374FL - Automatic Greasing / Rear + Side Camera
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 335 299 000 VND
- ≈ 129 026 USD





Caterpillar 352 F
112 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 275 843 670 VND
- ≈ 126 726 USD






Cat 330 07A
112 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 262 792 500 VND
- ≈ 126 221 USD





CAT 374F
112 500EUR
- ≈ 3 262 792 500 VND
- ≈ 126 221 USD





CAT 330 (NEXT GEN)
112 000EUR
- ≈ 3 248 291 200 VND
- ≈ 125 660 USD





Cat 330 07C TECHNICAL INSPECTION REPORT
109 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 175 784 700 VND
- ≈ 122 855 USD





CAT 318FL
109 180EUR
- ≈ 3 166 503 868 VND
- ≈ 122 496 USD





CAT 352 F
109 000EUR
- ≈ 3 161 283 400 VND
- ≈ 122 294 USD





Caterpillar 315F LCR
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 161 283 400 VND
- ≈ 122 294 USD





Caterpillar 330 07A
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 117 779 500 VND
- ≈ 120 611 USD





Cat 336 07A GC
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 117 779 500 VND
- ≈ 120 611 USD





CAT330GC Second Hand Cat Crawler Excavator
107 126EUR
- ≈ 3 106 932 527 VND
- ≈ 120 192 USD





CAT330GC Second Hand Cat Crawler Excavator
107 126EUR
- ≈ 3 106 932 527 VND
- ≈ 120 192 USD





USED CAT 330gc Excavator Cat320gc 330gc Excavator
107 126EUR
- ≈ 3 106 932 527 VND
- ≈ 120 192 USD





CAT 330
228 000EUR
- ≈ 6 612 592 800 VND
- ≈ 255 809 USD





CAT 330
230 000EUR
- ≈ 6 670 598 000 VND
- ≈ 258 053 USD





CAT 390F
305 500EUR
- ≈ 8 860 294 300 VND
- ≈ 342 761 USD





CAT 315F
89 000EUR
- ≈ 2 581 231 400 VND
- ≈ 99 855 USD





CAT 315F
85 000EUR
- ≈ 2 465 221 000 VND
- ≈ 95 367 USD





CAT 374F
326 500EUR
- ≈ 9 469 348 900 VND
- ≈ 366 323 USD





CAT 325F CR
85 000EUR
- ≈ 2 465 221 000 VND
- ≈ 95 367 USD





CAT 390F
544 500EUR
- ≈ 15 791 915 700 VND
- ≈ 610 912 USD





CAT 313F GC
80 000EUR
- ≈ 2 320 208 000 VND
- ≈ 89 757 USD





CAT 320F
72 000EUR
- ≈ 2 088 187 200 VND
- ≈ 80 781 USD





CAT 313F GC
50 000EUR
- ≈ 1 450 130 000 VND
- ≈ 56 098 USD





CAT 315F
66 500EUR
- ≈ 1 928 672 900 VND
- ≈ 74 611 USD





CAT 306 CR
61 000EUR
- ≈ 1 769 158 600 VND
- ≈ 68 440 USD





CAT 325F CR
61 000EUR
- ≈ 1 769 158 600 VND
- ≈ 68 440 USD





Cat 390F - German Machine / Camera / Quick Coupler
249 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 236 148 700 VND
- ≈ 279 931 USD





Caterpillar 330 07A
97 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 840 804 670 VND
- ≈ 109 896 USD






Caterpillar 352 F XE
104 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 043 822 870 VND
- ≈ 117 750 USD






Cat 374FL
265 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 685 689 000 VND
- ≈ 297 322 USD





Caterpillar 352F
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 682 740 500 VND
- ≈ 103 782 USD





CAT 325FLCR
93 345EUR
- ≈ 2 707 247 697 VND
- ≈ 104 730 USD





CATERPILLAR 330GC
75 881EUR
- ≈ 2 200 746 290 VND
- ≈ 85 136 USD





CAT 315FL
89 000EUR
- ≈ 2 581 231 400 VND
- ≈ 99 855 USD





CATERPILLAR 330
67 847EUR
- ≈ 1 967 739 402 VND
- ≈ 76 122 USD





CAT 320-07GC
90 100EUR
- ≈ 2 613 134 260 VND
- ≈ 101 089 USD





CATERPILLAR 330
66 865EUR
- ≈ 1 939 258 849 VND
- ≈ 75 020 USD





CAT 390FLXE
319 000EUR
- ≈ 9 251 829 400 VND
- ≈ 357 908 USD





Cat 320-07 MIETE / RENTAL (12000965)
92 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 668 239 200 VND
- ≈ 103 221 USD





CATERPILLAR 330
60 000EUR
- ≈ 1 740 156 000 VND
- ≈ 67 318 USD





Cat 326FL
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 233 200 200 VND
- ≈ 86 391 USD





CAT 320-07B
79 000EUR
- ≈ 2 291 205 400 VND
- ≈ 88 635 USD





Cat 313 F LGC
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 232 610 500 VND
- ≈ 47 683 USD




CAT 308-07CR
68 900EUR
- ≈ 1 998 279 140 VND
- ≈ 77 303 USD





CAT 330D2
31 245EUR
- ≈ 906 186 237 VND
- ≈ 35 055 USD





CAT 308E2CRSB
68 794EUR
- ≈ 1 995 204 864 VND
- ≈ 77 184 USD
Máy xúc bánh xích CAT 330F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
165 000EUR
- ≈ 4 785 429 000 VND
- ≈ 185 125 USD
27 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Dealer Certified
Boom - 1 Piece
Boom Check Valve
Coupler - Quick
Coupler Type - Hydraulic
Online Owner's Manual
Radio
Stick - Medium
Stick Check Valve
Tier 1 Compliant
Tier 2 Compliant
Ultra Low Sulfur Diesel Fuel
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
165 000EUR
- ≈ 4 785 429 000 VND
- ≈ 185 125 USD
27 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















