
CAT 320 Kettenbagger mit 1 Schaufel Top gepflegt
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 875 887 000 VND
- ≈ 72 981 USD





Caterpillar 320, Schnellwechsler, Greifer/Hammer, NewGen.
78 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 265 494 300 VND
- ≈ 88 139 USD





Cat 320
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 135 625 200 VND
- ≈ 83 086 USD





Caterpillar 320 07A German Machine
65 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 888 873 910 VND
- ≈ 73 486 USD






Caterpillar 320FL
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 728 702 020 VND
- ≈ 67 255 USD





2018 Caterpillar CAT 320-07A HYDRUALIC EXCAVATOR, 6228 HOURS, 600G, 2 WAY PIPING, MULTI, AC, EPA
56 969EUR
- ≈ 1 644 113 946 VND
- ≈ 63 964 USD
Cat 320-07A
85 000EUR
- ≈ 2 453 083 000 VND
- ≈ 95 437 USD





Caterpillar 320 -07A
59 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 715 715 110 VND
- ≈ 66 749 USD






2018 Caterpillar CAT 320-07A HYDRUALIC EXCAVATOR, 5790(h) 600G. ROPS-CAB. A/C. ARM-CRANE. MULTI. EPA.
55 175EUR
- ≈ 1 592 339 465 VND
- ≈ 61 949 USD





CAT 320
100 000EUR
- ≈ 2 885 980 000 VND
- ≈ 112 279 USD





CATERPILLAR 320GC
61 903EUR
- ≈ 1 786 508 199 VND
- ≈ 69 504 USD





Cat 320-07C
84 000EUR
- ≈ 2 424 223 200 VND
- ≈ 94 314 USD





Cat 320-07D
88 000EUR
- ≈ 2 539 662 400 VND
- ≈ 98 805 USD





Cat 320-07C
79 500EUR
- ≈ 2 294 354 100 VND
- ≈ 89 261 USD





CAT 320 Kettenbagger 22,1 Ton *7.220 BTH
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 305 898 020 VND
- ≈ 89 710 USD





Caterpillar 320 07D TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 132 739 220 VND
- ≈ 82 974 USD





Cat 320-07C
69 000EUR
- ≈ 1 991 326 200 VND
- ≈ 77 472 USD





Caterpillar 320 320-07
68 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 989 883 210 VND
- ≈ 77 416 USD






CATERPILLAR CAT316GC Hot sale New Cater Pillar Cat316gc Used 16 Tons Hydraulic Crawler Excavator Secondhand Cat313 316 320 Construction Machinery for Africa construction
83 543EUR
- ≈ 2 411 034 271 VND
- ≈ 93 801 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 832 597 300 VND
- ≈ 71 297 USD




CAT 320GC
89 715EUR
- ≈ 2 589 156 957 VND
- ≈ 100 731 USD





CAT 320-07GC
90 100EUR
- ≈ 2 600 267 980 VND
- ≈ 101 163 USD





CAT 313-07GC
90 100EUR
- ≈ 2 600 267 980 VND
- ≈ 101 163 USD





Caterpillar 320-07C, 2020 ROK, 5500 MTH, OIL QUICK OQ 70/55
90 721EUR
- ≈ 2 618 189 915 VND
- ≈ 101 860 USD





CAT 320 D3 GC
88 500EUR
- ≈ 2 554 092 300 VND
- ≈ 99 366 USD





CAT 308-07CR
88 000EUR
- ≈ 2 539 662 400 VND
- ≈ 98 805 USD





CAT 310-07
87 980EUR
- ≈ 2 539 085 204 VND
- ≈ 98 783 USD





Caterpillar 336 -07A
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 538 219 410 VND
- ≈ 98 749 USD






Cat 324 05A -- Next Gen / NEW / UNUSED / 2026 Model
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 669 531 500 VND
- ≈ 103 858 USD





CAT 308-07CR
85 860EUR
- ≈ 2 477 902 428 VND
- ≈ 96 402 USD





CAT 325F CR
85 000EUR
- ≈ 2 453 083 000 VND
- ≈ 95 437 USD





Caterpillar 323 07A
84 000EUR
- ≈ 2 424 223 200 VND
- ≈ 94 314 USD





Caterpillar 330 07A
96 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 797 957 610 VND
- ≈ 108 854 USD






CAT 320EL
82 700EUR
- ≈ 2 386 705 460 VND
- ≈ 92 854 USD





Cat 336 07A GC
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 857 120 200 VND
- ≈ 111 156 USD





Caterpillar 320 07C | BUCKET | QUICK COUPLER
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 294 354 100 VND
- ≈ 89 261 USD





CAT 320-07B
79 000EUR
- ≈ 2 279 924 200 VND
- ≈ 88 700 USD





CAT 320GX
78 125EUR
- ≈ 2 254 671 875 VND
- ≈ 87 717 USD





CAT 320GX
78 005EUR
- ≈ 2 251 208 699 VND
- ≈ 87 583 USD





CAT 320GX
77 976EUR
- ≈ 2 250 371 764 VND
- ≈ 87 550 USD





CAT 320 GC
76 500EUR
- ≈ 2 207 774 700 VND
- ≈ 85 893 USD





CAT 320
105 500EUR
- ≈ 3 044 708 900 VND
- ≈ 118 454 USD





Cat 320
104 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 001 419 200 VND
- ≈ 116 770 USD





CAT 320F
72 000EUR
- ≈ 2 077 905 600 VND
- ≈ 80 840 USD
Máy xúc bánh xích Cat 320-07A
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
89 900EUR
- ≈ 2 594 496 020 VND
- ≈ 100 938 USD
23 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Kind of bucket: ditch cleaning bucket
Bucket condition: 50 %
Track shoes (pads) condition: 70 %
Undercarriage sprockets: 60 %
Undercarriage idlers: 60 %
Undercarriage track rollers: 60 %
Undercarriage track links: 60 %
Undercarriage track bushings: 60 %
Undercarriage carrier rollers: 60 %
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: OQ 70/55
Rear view camera: yes
Equipment: OQ70/55 2D Advanced/3D Vorrüstung
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
89 900EUR
- ≈ 2 594 496 020 VND
- ≈ 100 938 USD
23 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















