




CATERPILLAR 330CL
31 975EUR
- ≈ 928 458 075 VND
- ≈ 35 852 USD





Case CX210B
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 665 500 VND
- ≈ 35 319 USD





CATERPILLAR 330CL
31 261EUR
- ≈ 907 725 657 VND
- ≈ 35 051 USD





Case CX300C
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 979 998 750 VND
- ≈ 37 842 USD





Case CX210LC
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 013 391 300 VND
- ≈ 39 131 USD





CATERPILLAR 330CL
29 475EUR
- ≈ 855 865 575 VND
- ≈ 33 049 USD





Case CX250C
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 591 500 VND
- ≈ 33 077 USD





Good Condition Used CAT EXCAVATOR Japan 330D Original Used Excavator Cat 330D in Stock
31 261EUR
- ≈ 907 725 657 VND
- ≈ 35 051 USD





Case CX 210 D
36 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 062 754 200 VND
- ≈ 41 038 USD





Case CX210
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 132 300 VND
- ≈ 31 283 USD





Case-IH cx 80 c
38 129EUR
- ≈ 1 107 151 773 VND
- ≈ 42 752 USD





Case CX 130
22 500EUR
- ≈ 653 332 500 VND
- ≈ 25 228 USD





Case CX 210 , 800 mm tracks
39 500EUR
- ≈ 1 146 961 500 VND
- ≈ 44 289 USD





Case CX 145 CSR
43 500EUR
- ≈ 1 263 109 500 VND
- ≈ 48 774 USD





Case CX210B
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 638 814 000 VND
- ≈ 24 667 USD





Case CX75C SR
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 361 835 300 VND
- ≈ 52 587 USD




Case CX360
20 990EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 609 486 630 VND
- ≈ 23 535 USD





Case CX300D
49 033EUR
- ≈ 1 423 771 221 VND
- ≈ 54 978 USD





CASE CX300D
49 033EUR
- ≈ 1 423 771 221 VND
- ≈ 54 978 USD





Case CX300 D
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 450 398 150 VND
- ≈ 56 006 USD






Case CX 350 C LNC CX 350 C LNC NEW BUCKET 10400 Hours!! Excavator Rupskraan Kraan
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 724 300 VND
- ≈ 49 223 USD





Case CX240
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 221 500 VND
- ≈ 21 864 USD





Case CX80 Rups Graafmachine / Case CX 80
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 703 000 VND
- ≈ 21 303 USD





Case CX 210 B
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 666 000 VND
- ≈ 20 182 USD





Case-IH cx 300 c
51 503EUR
- ≈ 1 495 492 611 VND
- ≈ 57 748 USD





Case CX 210 B
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 481 000 VND
- ≈ 14 576 USD
Case CX 210 D , THUMB HYD
52 500EUR
- ≈ 1 524 442 500 VND
- ≈ 58 866 USD





Case CX26C
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 444 000 VND
- ≈ 13 455 USD





Case CX 210 D - CX210D - CX 210
54 500EUR
- ≈ 1 582 516 500 VND
- ≈ 61 108 USD





2007 - CASE - CX240B - TRACKED EXCAVATOR
10 000EUR
- ≈ 290 370 000 VND
- ≈ 11 212 USD





Case CX80
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 333 000 VND
- ≈ 10 091 USD





Case-IH cx 85 d sr
58 329EUR
- ≈ 1 693 699 173 VND
- ≈ 65 401 USD





Case CX58C
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 174 222 000 VND
- ≈ 6 727 USD

Grävmaskin Case CX235C SR GPS 5 redskap
89EUR
- ≈ 2 584 293 VND
- ≈ 99 USD
Case CX210B LC





CASE CX 210





Case CX145D SR















Case CX240 Tracked Excavator





Case CX145C SR





Unused Case CX90D





2016 Case CX235C SR





2017 Case CX75CSR





2020 Case CX245D SR










Unused Case CX90D










CATERPILLAR 330BL





Case CX 800 (85t





Case CX330





2015 Case CX370B Tracked Excavator





Case CX300 C





Case CX 235 C SR





CASE CX370D
65 682EUR
- ≈ 1 907 208 234 VND
- ≈ 73 646 USD





Case CX370D
65 682EUR
- ≈ 1 907 208 234 VND
- ≈ 73 646 USD





2016 Case CX80 C Beltegraver, 4072 t, Steelwrist X12, skjær og 2 skuffer
2016 Case CX210D





2016 Case CX350D





Case CX60C








CASE CX 90 D
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 479 000 VND
- ≈ 75 124 USD





Case CX180D Gravemaskin m/ Rotortilt og maskinstyring
96 300EUR
- ≈ 2 796 263 100 VND
- ≈ 107 977 USD





Case CX85D Sr
79 388EUR
- ≈ 2 305 189 356 VND
- ≈ 89 014 USD





Case CX130D





CASE CX90D
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 018 071 500 VND
- ≈ 77 927 USD





Case CX 160E 1er Main Origine Française endommagée
85 000EUR
- ≈ 2 468 145 000 VND
- ≈ 95 307 USD






CASE CX220C LC
71 454EUR
- ≈ 2 074 809 798 VND
- ≈ 80 118 USD
Máy xúc bánh xích Case CX 330
Xem tương tự32 500EUR
- ≈ 943 702 500 VND
- ≈ 36 440 USD
16 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Undercarriage condition: 70
Accessories:
Air conditioning
Quick coupler
CASE CX330
Year: 2006
Operation hours: 9.139 hrs.
ROPS
Airco
Radio
Central lubrication
Monoboom
Stick: 3,30 m.
All hydr. lines (hammer-, gripper-, scissor line)
quick coupler OQ80
1x bucket – 800mm width
1x grapple - (functional, but needs repair )
u/c: approx. 70% good
trackshoes: 600 mm width
Isuzu engine with 202kW
CE
Transport: 10.8 x 3 x 3.40m
Operation weight: 35.5 to
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
32 500EUR
- ≈ 943 702 500 VND
- ≈ 36 440 USD
16 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















