




CAT CS 64 B
71 550EUR
- ≈ 2 093 023 530 VND
- ≈ 80 547 USD





CAT CS64B
73 000EUR
- ≈ 2 135 439 800 VND
- ≈ 82 179 USD





CAT CS64B
75 260EUR
- ≈ 2 201 550 676 VND
- ≈ 84 723 USD





CAT CS56B
75 260EUR
- ≈ 2 201 550 676 VND
- ≈ 84 723 USD





CAT CS 10 GC
70 000EUR
- ≈ 2 047 682 000 VND
- ≈ 78 802 USD





CAT CS66B
79 000EUR
- ≈ 2 310 955 400 VND
- ≈ 88 934 USD





CAT CS78B
85 700EUR
- ≈ 2 506 947 820 VND
- ≈ 96 476 USD





CAT CS74B 4F
83 500EUR
- ≈ 2 442 592 100 VND
- ≈ 94 000 USD





CAT CS78B TRIMBLE GPS INCL
49 500EUR
- ≈ 1 448 003 700 VND
- ≈ 55 724 USD





CAT CS 13 GC
85 000EUR
- ≈ 2 486 471 000 VND
- ≈ 95 688 USD





CAT CS10GC
85 000EUR
- ≈ 2 486 471 000 VND
- ≈ 95 688 USD





CAT CS76B 4F
94 000EUR
- ≈ 2 749 744 400 VND
- ≈ 105 820 USD





CAT CS74B 4F
100 000EUR
- ≈ 2 925 260 000 VND
- ≈ 112 575 USD




Caterpillar CS56
43 970EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 286 236 822 VND
- ≈ 49 499 USD





CAT CS12
100 000EUR
- ≈ 2 925 260 000 VND
- ≈ 112 575 USD





Cat CS74B
125 000EUR
- ≈ 3 656 575 000 VND
- ≈ 140 718 USD





CAT CS14
105 500EUR
- ≈ 3 086 149 300 VND
- ≈ 118 766 USD





CAT CS16-03
102 850EUR
- ≈ 3 008 629 910 VND
- ≈ 115 783 USD




CATERPILLAR CS64B
24 925EUR
- ≈ 729 121 055 VND
- ≈ 28 059 USD





CAT CS17
120 000EUR
- ≈ 3 510 312 000 VND
- ≈ 135 090 USD





Caterpillar CS10 GC | LOW HOURS | AIRCO | GOOD CONDITION
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 740 529 700 VND
- ≈ 66 982 USD





Caterpillar CS10 GC | LOW HOURS | AIRCO | GOOD CONDITION
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 740 529 700 VND
- ≈ 66 982 USD





Caterpillar CS76 B A/C
58 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 724 440 770 VND
- ≈ 66 362 USD






CAT CS74
53 500EUR
- ≈ 1 565 014 100 VND
- ≈ 60 227 USD





Caterpillar CS12GC, Walzenzug, Klima, Vibration, 740Std.
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 337 282 740 VND
- ≈ 89 947 USD





Cat CS74
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 235 500 VND
- ≈ 47 844 USD





Cat CS76 XT
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 235 500 VND
- ≈ 47 844 USD





Caterpillar CS11 GC
90 000EUR
- ≈ 2 632 734 000 VND
- ≈ 101 317 USD





Caterpillar CS74
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 178 740 VND
- ≈ 44 917 USD





Caterpillar CP64
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 926 140 VND
- ≈ 43 791 USD





CATERPILLAR CS76 XT
38 600EUR
- ≈ 1 129 150 360 VND
- ≈ 43 453 USD





Caterpillar CP74 15.5t (CS74/CS76/CP76)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 420 940 VND
- ≈ 41 540 USD





Caterpillar CS 663E .
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 017 990 480 VND
- ≈ 39 176 USD





Cat CS563D
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 950 709 500 VND
- ≈ 36 586 USD





Used CAT CS76XT for sale Second hand caterpillar roller in good condition high brand quality, affordable and in stock
31 090EUR
- ≈ 909 463 334 VND
- ≈ 34 999 USD





Caterpillar CS-583D
25 760EUR
- ≈ 753 546 976 VND
- ≈ 28 999 USD





Caterpillar CS-583D
24 872EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 727 570 667 VND
- ≈ 27 999 USD





CATERPILLAR CS683E
22 207EUR
- ≈ 649 612 488 VND
- ≈ 24 999 USD





Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 *
20 294EUR
- ≈ 593 652 264 VND
- ≈ 22 845 USD


CAT GRATTOIR CS76
14 000EUR
- ≈ 409 536 400 VND
- ≈ 15 760 USD





2016 Hamm 120

Caterpillar CS74B






Caterpillar CS76B










Caterpillar CS66B

2011 CAT CS74





Caterpillar Compactor Road Roller CAT CS683E Used Road Roller Compactor Rodillo compactador


















Caterpillar CS10GC



CAT CS 13





2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26





Dynapac CS142
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 358 540 VND
- ≈ 14 522 USD








Used CAT CS683E Road Roller






Dynapac CS142





Dynapac CS14, Vält
Máy đầm CAT CS64B
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
65 000EUR
- ≈ 1 901 419 000 VND
- ≈ 73 173 USD
17 Tháng 7 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Warranty: 24
- Work hours (warranty): 4000
*** **RENTAL EQUIPMENT (MACHINE). SERVICE HOURS SUBJECT TO CHANGE.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
65 000EUR
- ≈ 1 901 419 000 VND
- ≈ 73 173 USD
17 Tháng 7 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















