




Bell B 45 E (Tailgate Available)
99 000EUR
- ≈ 2 857 120 200 VND
- ≈ 111 156 USD





BELL B45 E
104 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 028 836 010 VND
- ≈ 117 836 USD






Bell B 60 E
259 000EUR
- ≈ 7 474 688 200 VND
- ≈ 290 802 USD





Bell B 25 E





Bell B25 Articulated Dump Truck



Bell B 45 E (Unused - With Tailgate)





BELL B45E - CE certified
112 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 232 297 600 VND
- ≈ 125 752 USD





BELL B 40 D
78 241EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 258 019 611 VND
- ≈ 87 848 USD





Bell B 30 E (New Tires)
84 000EUR
- ≈ 2 424 223 200 VND
- ≈ 94 314 USD





Bell B 30 E Tailgate
78 500EUR
- ≈ 2 265 494 300 VND
- ≈ 88 139 USD





BELL B40E
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 011 512 200 VND
- ≈ 156 067 USD





Bell B 35 D - B 30 D - B 40 D - B35D - B30D - B40D
84 900EUR
- ≈ 2 450 197 020 VND
- ≈ 95 324 USD





BELL B25E | LOW HOURS | GOOD CONDITION | CE & EPA
89 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 590 167 050 VND
- ≈ 100 770 USD





BELL B30E 6x6
82 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 366 503 600 VND
- ≈ 92 068 USD





BELL B30E - Body Heating / Camera
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 150 055 100 VND
- ≈ 83 647 USD





Bell B30E





BELL B50 E
86 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 509 359 610 VND
- ≈ 97 626 USD






BELL B25E | 6X6 | HEATED BOX | CAMERA | CE & EPA
93 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 705 606 250 VND
- ≈ 105 261 USD





BELL B25E | AIRCO | HEATED BOX
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 092 335 500 VND
- ≈ 81 402 USD





Bell B 45 E





Bell B 25 E
114 900EUR
- ≈ 3 315 991 020 VND
- ≈ 129 008 USD





BELL EQUIPMENT NORTH AMERICA, INC. B 25 E
120 000EUR
- ≈ 3 463 176 000 VND
- ≈ 134 734 USD





Bell B 25 E
112 900EUR
- ≈ 3 258 271 420 VND
- ≈ 126 762 USD





Bell B 45 E
109 000EUR
- ≈ 3 145 718 200 VND
- ≈ 122 384 USD





BELL B25E | 2100 hours certified by BELL
125 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 607 475 000 VND
- ≈ 140 348 USD





BELL B25E
106 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 079 109 781 VND
- ≈ 119 792 USD
Xe ben đổ có khớp nối Bell B 45 E (Tailgate Available)
Xem tương tự116 500EUR
- ≈ 3 362 166 700 VND
- ≈ 130 805 USD
8 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Emission level: Stage IV / Tier IV final
Production country: Germany
Delivery terms: EXW
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
116 500EUR
- ≈ 3 362 166 700 VND
- ≈ 130 805 USD
8 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














